Từ tuổi thơ bên bếp nghề đến người thợ cả làng Định Công
Nghệ nhân Quách Văn Hiểu sinh ra trong một gia đình có truyền thống làm nghề đậu bạc ở Định Công. Theo các tư liệu về ông, nghề đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình, và đến thời ông, dòng họ đã có ít nhất bốn đến năm đời gắn bó với công việc này, tùy cách tính thế hệ trong các nguồn. Từ năm lên 8 tuổi, ông cùng các em đã được cha mẹ chỉ dạy những kỹ thuật cơ bản của nghề, từ nấu bạc, kéo sợi bạc đến chế tác các họa tiết hoa, bướm và đồ trang sức.
Đối với một đứa trẻ lớn lên trong gia đình làm nghề, việc học không bắt đầu từ những bài giảng lý thuyết mà từ quan sát và thực hành. Những thao tác của người đi trước, cách sử dụng dụng cụ và sự cẩn trọng trong từng công đoạn dần trở thành kiến thức nghề nghiệp. Quách Văn Hiểu sớm thể hiện sự thành thạo, đến khoảng 14 tuổi đã đảm nhận vai trò thợ cả, hướng dẫn những người học nghề trong làng.
Đây là một điểm đáng chú ý trong hành trình của ông: việc truyền nghề không phải điều chỉ xuất hiện khi đã trở thành nghệ nhân lớn tuổi, mà đã bắt đầu từ rất sớm, khi ông vừa là người tiếp nhận kỹ thuật từ gia đình, vừa hướng dẫn lại cho những người khác.
Qua nhiều năm, từ một người học nghề trong gia đình, ông trở thành một trong những người thợ tiêu biểu của Định Công, trực tiếp tham gia chế tác, phát triển sản phẩm và tìm cách duy trì nghề trong bối cảnh đời sống kinh tế – xã hội có nhiều thay đổi.
Đậu bạc Định Công – nghệ thuật tạo hình từ những sợi bạc nhỏ
Định Công là một địa danh lâu đời gắn với nghề kim hoàn của Thăng Long. Cùng với nghề dệt lĩnh Yên Thái, gốm Bát Tràng và đúc đồng Ngũ Xã, nghề bạc Định Công thường được nhắc đến trong nhóm nghề thủ công tinh hoa của kinh thành xưa. Điểm đặc biệt của đậu bạc là kỹ thuật tạo hình từ những sợi bạc nhỏ, được uốn, ghép và liên kết bằng các mối hàn để tạo nên hoa văn hoặc những sản phẩm hoàn chỉnh.
Khác với hình dung thông thường về việc chế tác trang sức từ một khối kim loại, người thợ đậu bạc phải làm việc với những chi tiết rất nhỏ. Bạc được nung, kéo qua khuôn thành sợi có độ dày khác nhau; các sợi tiếp tục được uốn thành những hình hoa, cánh bướm, đường viền hoặc những họa tiết phức tạp. Sau đó, người thợ sắp xếp và liên kết từng chi tiết bằng kỹ thuật hàn để tạo thành sản phẩm.
Nghệ nhân Quách Văn Hiểu từng ví công việc này như nghề dệt thổ cẩm: những sợi chỉ nhỏ được kết nối với nhau để tạo nên một tổng thể hài hòa. Cách so sánh ấy gợi ra nét riêng của đậu bạc: vẻ đẹp không chỉ đến từ chất liệu bạc mà còn nằm ở cấu trúc, độ thoáng, sự mềm mại và khả năng tạo hình của những sợi kim loại.
Để tạo ra một sản phẩm đẹp, người thợ cần kiểm soát độ dày của sợi bạc, độ cong của từng chi tiết, vị trí các mối hàn và sự cân đối của toàn bộ hoa văn. Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến hình dáng hoặc độ chắc chắn của sản phẩm. Vì vậy, dù máy móc hiện đại có thể hỗ trợ một số công đoạn, kinh nghiệm và kỹ năng của người thợ vẫn giữ vai trò quan trọng.
Qua bàn tay của người nghệ nhân, bạc không chỉ là vật liệu quý mà còn trở thành một chất liệu tạo hình. Những sợi kim loại tưởng như đơn giản có thể kết thành hoa văn cầu kỳ, các món trang sức thanh nhã hay những vật dụng mỹ nghệ có cấu trúc phức tạp.
Từ sản phẩm truyền thống đến những sáng tạo mới
Trong quá trình theo nghề, Quách Văn Hiểu không chỉ duy trì những mẫu sản phẩm truyền thống mà còn tìm cách mở rộng khả năng ứng dụng của kỹ thuật đậu bạc. Bên cạnh hoa văn trang trí, dây chuyền, xà tích và các món nữ trang, ông nhận chế tác những sản phẩm có kích thước lớn hơn, đáp ứng các yêu cầu riêng của khách hàng.
Đầu thập niên 1990, khi thị trường xuất khẩu biến động và hoạt động của các cơ sở sản xuất bạc tại Định Công gặp khó khăn, ông phải nghỉ công việc tại công ty vàng bạc đá quý vào năm 1993. Giai đoạn này cũng mở ra cơ hội để ông tập trung hơn vào nghề đậu bạc gia đình, nhận những đơn hàng đòi hỏi kỹ thuật cao và thử nghiệm các ý tưởng tạo hình mới.
Một trong những điểm đáng chú ý trong cách làm nghề của ông là khả năng tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng rồi chuyển chúng thành ý tưởng chế tác. Những yêu cầu mới không đơn thuần là việc làm khác đi để bán được hàng, mà còn thúc đẩy người thợ suy nghĩ về hình dáng, kết cấu và khả năng ứng dụng của kỹ thuật truyền thống.
Nhờ đó, các sản phẩm đậu bạc của ông không bị giới hạn trong phạm vi trang sức nhỏ. Kỹ thuật tạo hình từ sợi bạc được ứng dụng vào những vật phẩm mỹ nghệ như hộp, lẵng hoa, đồ dùng trang trí và các sản phẩm có hình thức độc đáo. Đây cũng là cách nghề truyền thống tìm kiếm không gian tồn tại trong thị trường hiện đại mà vẫn giữ được kỹ thuật cốt lõi.
Khi nghề truyền thống đứng trước nguy cơ mai một
Trong quá khứ, nghề kim hoàn từng đem lại sinh kế cho nhiều gia đình trong làng. Tuy nhiên, những thay đổi về cơ chế quản lý nguyên liệu, thị trường tiêu thụ và điều kiện sản xuất khiến số hộ theo nghề giảm mạnh. Một số người chuyển sang công việc khác vì thu nhập từ nghề thủ công không tương xứng với thời gian và công sức bỏ ra.Năm 2018, nghề đậu bạc Định Công từng có thời kỳ gần như không còn hoạt động rộng rãi, chỉ một số thợ giỏi tiếp tục duy trì kỹ thuật.
Khó khăn của nghề không chỉ nằm ở đầu ra sản phẩm. Đậu bạc là công việc cần thời gian dài để thành thạo, đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng thực hành chính xác. Trong khi đó, những người trẻ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp khác, còn việc duy trì một xưởng thủ công cần không gian, công cụ, nguyên liệu và nguồn thu ổn định.
Bởi vậy, việc giữ nghề không thể chỉ dựa vào tình yêu nghề của một vài nghệ nhân. Để nghề tiếp tục tồn tại, cần có người học, nơi thực hành, thị trường tiêu thụ và những điều kiện giúp người thợ có thể sống bằng chính công việc của mình.
Những trăn trở này từng được Quách Văn Hiểu chia sẻ khi ông nói về sự thiếu hụt không gian sản xuất và dạy nghề. Dù các nghệ nhân đã nỗ lực khôi phục nghề, việc tổ chức sản xuất còn phân tán trong những hộ gia đình, gây khó khăn cho quá trình đào tạo và phát triển lâu dài.
Nhìn từ câu chuyện của ông, bảo tồn nghề truyền thống vì thế không chỉ là giữ lại một kỹ thuật đẹp, mà còn là tìm cách duy trì các điều kiện kinh tế và xã hội để kỹ thuật ấy tiếp tục được thực hành.
Truyền nghề – giữ lại những điều không thể học chỉ qua sách vở
Một người thợ có thể tạo ra tác phẩm đẹp, nhưng để nghề được duy trì qua nhiều thế hệ, kinh nghiệm ấy cần được truyền lại cho người khác. Với Quách Văn Hiểu, truyền nghề là một phần quan trọng trong hành trình gắn bó với đậu bạc.
Từ khi còn trẻ, ông đã hướng dẫn những người học nghề trong làng. Về sau, ông tiếp tục tìm kiếm những người có mong muốn theo đuổi công việc này, đào tạo thợ trẻ và tạo điều kiện để người học tiếp xúc trực tiếp với quy trình chế tác. Các tư liệu về ông cũng ghi nhận cơ sở gia đình từng đón người học nghề và tổ chức truyền dạy không thu học phí.
Điều quan trọng trong việc học đậu bạc là người học không thể chỉ quan sát thành phẩm rồi tự suy ra toàn bộ quy trình. Họ cần hiểu cách xử lý nguyên liệu, phân biệt các loại sợi bạc, kiểm soát nhiệt khi hàn, tạo hình chi tiết và liên kết từng bộ phận thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Nhiều thao tác chỉ có thể thành thạo sau thời gian dài thực hành dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm.
Những kiến thức ấy phần lớn được lưu giữ trong kinh nghiệm của người thợ. Một công thức có thể ghi chép, một dụng cụ có thể được lưu giữ, nhưng cảm nhận về độ nóng, độ mềm của bạc, lực tay khi uốn sợi hay cách xử lý một mối hàn nhỏ vẫn cần được học qua thực hành.
Bởi vậy, khi Quách Văn Hiểu truyền nghề cho thế hệ sau, ông không chỉ trao lại cách làm một sản phẩm. Ông đang chuyển giao cả một hệ thống tri thức được tích lũy qua nhiều năm, từ kỹ năng sử dụng dụng cụ đến cách giải quyết những tình huống phát sinh trong quá trình chế tác.
Trong gia đình ông, nghề tiếp tục được nối dài qua thế hệ con cháu, trong đó có người con trai Quách Tuấn Tú. Đây là một phần của quá trình duy trì nghề gia truyền, đồng thời cho thấy vai trò của gia đình trong việc gìn giữ kỹ thuật thủ công ở Định Công.
Người nghệ nhân trong hành trình hồi sinh nghề đậu bạc Định Công
Năm 2006, những người thợ đậu bạc Định Công thành lập Chi hội Mỹ nghệ Kim hoàn Đá quý Định Công nhằm liên kết, hỗ trợ sản xuất và duy trì hoạt động truyền nghề. Đây là một dấu mốc quan trọng trong nỗ lực tập hợp những người còn gắn bó với nghề, tạo điều kiện để kỹ thuật đậu bạc tiếp tục được thực hành và giới thiệu rộng rãi hơn.
Trong những năm sau đó, sản phẩm đậu bạc Định Công tiếp tục xuất hiện tại các hoạt động trưng bày, triển lãm và giới thiệu nghề truyền thống. Năm 2018, ghi nhận những nỗ lực khôi phục nghề của các nghệ nhân và người thợ, đồng thời phản ánh mong muốn có không gian phù hợp để sản xuất, trưng bày và dạy nghề.
Ở giai đoạn gần đây, nghề kim hoàn, đậu bạc Định Công tiếp tục được địa phương quan tâm. Năm 2024, nghề được công nhận là nghề truyền thống Hà Nội; các tư liệu chính thức cũng ghi nhận Quách Văn Hiểu là Nghệ nhân Nhân dân tiêu biểu của nghề.
Những chuyển biến ấy cho thấy sức sống của nghề truyền thống không chỉ được quyết định bởi khả năng sáng tạo của từng nghệ nhân. Nó còn phụ thuộc vào sự kết nối giữa người thợ, gia đình, cộng đồng nghề, cơ quan quản lý và những người tìm đến sản phẩm thủ công.
Tinh hoa từ những sợi bạc
Giá trị của Quách Văn Hiểu không chỉ nằm ở những tác phẩm từng đạt giải thưởng hay danh hiệu được trao tặng. Điều đáng chú ý hơn là hành trình dài ông gắn bó với một kỹ thuật thủ công đòi hỏi nhiều công sức, trong bối cảnh nghề truyền thống không phải lúc nào cũng đem lại một cuộc sống dễ dàng cho người thợ.
Từ cậu bé học nghề trong gia đình đến người thợ cả, rồi nghệ nhân trực tiếp sáng tạo và truyền dạy, ông đã góp phần duy trì những kỹ thuật đậu bạc vốn được trao truyền bằng thực hành qua nhiều thế hệ. Những sợi bạc nhỏ bé trong tay người thợ không chỉ tạo nên sản phẩm mỹ nghệ, mà còn mang theo ký ức nghề nghiệp và dấu ấn của một cộng đồng làng nghề.
Trong đời sống hiện đại, việc bảo tồn đậu bạc Định Công không nhất thiết có nghĩa là mọi sản phẩm đều phải giữ nguyên hình thức của quá khứ. Những sáng tạo mới, cách tiếp cận thị trường mới và sự kết hợp với các chất liệu khác đều có thể mở ra hướng phát triển cho nghề, miễn là kỹ thuật cốt lõi và tri thức của người thợ vẫn được gìn giữ.
Hành trình của Quách Văn Hiểu cho thấy một con đường như vậy: vừa trân trọng kỹ thuật truyền thống, vừa tìm cách ứng dụng nó vào những sản phẩm mới; vừa làm nghề, vừa truyền nghề; vừa tạo ra những tác phẩm có giá trị thẩm mỹ, vừa góp phần duy trì điều kiện để nghề tiếp tục tồn tại.
Với Định Công, mỗi sản phẩm đậu bạc là kết quả của sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. Còn với những người như Quách Văn Hiểu, mỗi sản phẩm được hoàn thành và mỗi người học nghề tiếp nối chính là một phần của hành trình giữ lửa cho nghề kim hoàn truyền thống của Thăng Long.








