Lớn lên cùng nghề tranh của gia đình
Nghệ nhân Nguyễn Hữu Quả sinh năm 1963 tại làng Đông Hồ, vùng đất nổi tiếng với nghề làm tranh khắc gỗ dân gian. Từ nhỏ, ông đã quen thuộc với không gian làm nghề của gia đình: những tờ giấy được phủ điệp, những chậu màu tự nhiên, các bản khắc gỗ và công việc in tranh chuẩn bị cho dịp Tết. Nghề tranh đến với ông không qua những bài học xa lạ, mà bắt đầu từ việc quan sát và phụ giúp cha mẹ trong sinh họat thường ngày.
Khoảng năm 7–8 tuổi, ông đã biết tô màu, phơi tranh và thu dọn sau khi hoàn thành các công đoạn sản xuất. Đến năm 12 tuổi, ông dần nắm được cách tô màu và ghi nhớ các bản khắc, thứ tự in của từng loại tranh. Ban đầu, ông được hướng dẫn từ những công đoạn đơn giản, sau đó mới làm quen với các kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm cao hơn. Người cha, cố Nghệ nhân Ưu tú Nguyễn Hữu Sam, chính là người truyền lại cho ông những kiến thức và bí quyết làm nghề của gia đình.
Tuy nhiên, con đường đến với nghề tranh của Nguyễn Hữu Quả không hoàn toàn liền mạch. Sau khi học nghề từ nhỏ, ông tiếp tục theo học và tốt nghiệp Đại học Tài chính – Kế toán. Đó là một hướng đi khác với nghề truyền thống của gia đình, mở ra cơ hội làm việc ngoài lĩnh vực thủ công mỹ nghệ. Nhưng tình yêu với tranh Đông Hồ và mong muốn nối tiếp nghề tổ vẫn còn đó.
Năm 1990, khi Hợp tác xã Tranh dân gian Đông Hồ giải thể, nghề làm tranh tại địa phương gặp nhiều khó khăn. Thị trường tiêu thụ thu hẹp, nhiều gia đình chuyển sang làm hàng mã hoặc tìm kiếm những công việc khác để ổn định cuộc sống. Trong bối cảnh ấy, dưới sự động viên và hướng dẫn của cha, Nguyễn Hữu Quả cùng vợ quyết định tiếp tục theo nghề gia truyền. Từ lựa chọn đó, ông từng bước xây dựng cơ sở làm tranh của gia đình, duy trì việc sản xuất và bảo tồn những kỹ thuật được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Quyết định gắn bó với nghề không chỉ là lựa chọn sinh kế. Đó còn là cách ông tiếp nhận trách nhiệm của một người con trong gia đình làm tranh lâu đời: giữ lại những gì cha ông đã gây dựng, đồng thời tìm cách để nghề truyền thống có thể tiếp tục tồn tại trong điều kiện xã hội đã thay đổi.
Làm chủ những công đoạn của tranh Đông Hồ
Điểm nổi bật trong tay nghề của Nguyễn Hữu Quả là khả năng thực hành nhiều công đoạn khác nhau, từ sáng tạo mẫu tranh đến chế tác bản khắc, pha màu và in tranh. Để hoàn thiện một bức tranh Đông Hồ, người nghệ nhân không chỉ cần sự khéo léo của đôi tay mà còn phải hiểu rõ đặc tính của từng chất liệu, cách phối hợp các lớp màu và mối liên hệ giữa hình ảnh với nội dung của tác phẩm.
Tranh Đông Hồ truyền thống được in trên giấy dó phủ điệp, sử dụng các bản khắc gỗ và màu có nguồn gốc tự nhiên. Bề mặt giấy điệp tạo độ óng ánh đặc trưng, trong khi những mảng màu tương đối giản dị, đường nét rõ ràng và bố cục cô đọng làm nên vẻ đẹp riêng của dòng tranh. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự cẩn thận: bản khắc phải thể hiện được đường nét của mẫu; màu phải phù hợp với chủ đề; từng lượt in cần được căn chỉnh để các mảng hình và màu sắc ăn khớp với nhau.
Với Nguyễn Hữu Quả, hiểu kỹ thuật còn phải đi cùng hiểu biết về nội dung tranh. Ông từng tìm học thêm chữ Hán để hiểu rõ hơn ý nghĩa của các chữ và hình tượng xuất hiện trong tranh dân gian. Đây là một phần quan trọng trong quá trình hoàn thiện vốn nghề, bởi nhiều bức tranh Đông Hồ không chỉ tái hiện cảnh sinh hoạt mà còn gửi gắm những lời chúc, quan niệm đạo đức, triết lý sống và cách nhìn của người xưa về xã hội.
Những bức tranh như Đám cưới chuột, Đàn lợn, Vinh hoa, Phú quý, Hứng dừa hay các tranh chúc tụng ngày Tết vì thế không đơn thuần là hình ảnh trang trí. Chúng phản ánh ước mong về cuộc sống đủ đầy, gia đình hòa thuận, con người hạnh phúc và xã hội công bằng. Có những tác phẩm mang sắc thái hài hước, châm biếm; có những bức gắn với tín ngưỡng; cũng có những bức thể hiện vẻ đẹp của lao động và sinh hoạt thường nhật.
Người nghệ nhân phải hiểu được những lớp nghĩa ấy để giữ đúng tinh thần của mẫu tranh, kể cả khi phục dựng một bản khắc cũ hoặc giới thiệu tác phẩm với người xem hôm nay.
Những bản khắc gỗ – ký ức được lưu giữ qua nhiều thế hệ
Đối với một gia đình làm tranh lâu đời, những bản khắc gỗ không chỉ là công cụ sản xuất. Mỗi bản khắc còn lưu giữ hình mẫu, kỹ thuật và dấu ấn của những thế hệ nghệ nhân từng tạo nên dòng tranh Đông Hồ.
Theo hồ sơ kiểm kê di sản văn hóa do Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam và các cộng sự thực hiện, gia đình Nguyễn Hữu Quả lưu giữ khoảng 1.000 bản khắc tranh các loại. Trong đó có những bản được cha ông truyền lại, các bản cổ có tuổi đời hàng trăm năm, cùng nhiều bản khắc thuộc các bộ tranh và chủ đề khác nhau. Đây là nguồn tư liệu quý, giúp gia đình tiếp tục thực hành nghề và duy trì sự đa dạng của các dòng tranh truyền thống.
Việc bảo quản và sử dụng những bản khắc ấy đòi hỏi sự am hiểu không kém gì việc chế tác một bức tranh mới. Người thợ phải biết cách nhận diện từng bản, xác định thứ tự in và xử lý cẩn thận để hạn chế hư hỏng. Một sai lệch nhỏ trong quá trình in cũng có thể làm ảnh hưởng đến hình dáng, bố cục và sự hài hòa của toàn bộ tác phẩm.
Bởi vậy, giữ được các bản khắc đồng nghĩa với việc giữ lại một phần ký ức nghề. Những đường nét được khắc trên gỗ tiếp tục được chuyển thành hình ảnh trên giấy điệp, để người xem hôm nay có thể bắt gặp những hình tượng quen thuộc của văn hóa dân gian Việt Nam.
Không chỉ bảo tồn những gì được truyền lại, Nguyễn Hữu Quả còn có khả năng tham gia vào nhiều công đoạn chế tác, từ vẽ mẫu, khắc ván đến in tranh và pha màu. Sự am hiểu xuyên suốt quy trình giúp ông duy trì tính thống nhất giữa kỹ thuật, hình thức và nội dung – những yếu tố tạo nên bản sắc của tranh Đông Hồ.
Gia đình – nơi nghề tranh tiếp tục được trao truyền
Nếu những bản khắc gỗ là nơi lưu giữ hình ảnh của tranh Đông Hồ, thì gia đình chính là không gian để nghề truyền thống tiếp tục được thực hành và trao truyền. Với Nguyễn Hữu Quả, gìn giữ nghề không phải công việc của riêng một cá nhân mà là sự chung sức của các thành viên trong gia đình.
Ông cùng vợ là bà Nguyễn Thị Dung duy trì hoạt động làm tranh, từng bước truyền lại kinh nghiệm cho con cháu. Con trai ông, nghệ nhân Nguyễn Hữu Đạo, sinh năm 1990, cũng lớn lên trong không gian làm nghề của gia đình. Sau khi tốt nghiệp đại học và từng làm công việc văn phòng, Nguyễn Hữu Đạo quyết định trở về nối nghiệp cha ông. Vợ anh, Vũ Thu Trang, cùng các thành viên khác cũng tham gia vào quá trình duy trì nghề truyền thống.
Trong gia đình làm nghề, việc học không chỉ diễn ra qua những lời hướng dẫn trực tiếp. Người trẻ còn học bằng cách quan sát cách người lớn chuẩn bị giấy, lựa chọn bản khắc, pha màu, in tranh và xử lý những sai lệch trong quá trình thực hành. Kinh nghiệm được tích lũy từ những công việc tưởng như nhỏ nhất, rồi dần hình thành thành kỹ năng và sự am hiểu nghề.
Đây cũng là cách nhiều nghề thủ công truyền thống tồn tại qua nhiều thế hệ: tri thức được trao truyền trong chính quá trình lao động, gắn với những công cụ, vật liệu và không gian làm nghề cụ thể.
Với gia đình Nguyễn Hữu Quả, việc tiếp tục làm tranh còn mang ý nghĩa giữ lại một phần ký ức của dòng họ Nguyễn Hữu. Mỗi thành viên tham gia vào công việc chung đều góp phần duy trì những kỹ thuật, mẫu tranh và kinh nghiệm đã được tích lũy qua nhiều đời. Sự tiếp nối ấy giúp nghề tranh không chỉ tồn tại trong những câu chuyện kể về quá khứ mà vẫn hiện diện trong sinh hoạt thường ngày của gia đình.
Kiên trì giữ nghề giữa những biến động của làng tranh
Trong lịch sử phát triển, tranh Đông Hồ từng gắn bó mật thiết với đời sống của người dân đồng bằng Bắc Bộ, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên đán. Trước đây, người dân thường mua tranh về trang trí nhà cửa, gửi gắm những lời chúc và ước vọng cho năm mới. Hoạt động làm tranh vì thế gắn với nhịp sinh hoạt của làng quê và nhu cầu văn hóa của cộng đồng.
Tuy nhiên, cùng với những thay đổi về đời sống kinh tế, thị hiếu và phương thức trang trí, nhu cầu sử dụng tranh dân gian truyền thống dần thu hẹp. Nhiều gia đình ở Đông Hồ chuyển sang làm hàng mã hoặc tìm kiếm những nghề khác có thu nhập ổn định hơn. Theo các tư liệu kiểm kê, đến giai đoạn được khảo sát năm 2018–2019, chỉ còn ba gia đình tập trung duy trì nghề tranh, trong đó có gia đình Nguyễn Hữu Quả.
Trong hoàn cảnh ấy, việc tiếp tục làm tranh đặt ra không ít thách thức. Người nghệ nhân vừa phải duy trì kỹ thuật thủ công vốn đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, vừa phải tìm cách đưa sản phẩm đến với công chúng trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng đã khác trước.
Nguyễn Hữu Quả cùng gia đình lựa chọn tiếp tục sản xuất tranh truyền thống, giữ gìn các mẫu tranh và bản khắc, đồng thời giới thiệu những giá trị của dòng tranh đến khách tham quan, người sưu tầm và những người quan tâm đến văn hóa dân gian.
Sự kiên trì ấy không có nghĩa là nghề tranh có thể trở lại nguyên vẹn với đời sống như trước. Thay vào đó, người nghệ nhân phải tìm cách duy trì những kỹ thuật cốt lõi, đồng thời thích ứng với những điều kiện mới. Đây là một quá trình đòi hỏi sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển: làm sao để tranh vẫn giữ được đặc trưng truyền thống mà có thể tiếp tục được đón nhận trong xã hội đương đại.
Từ nghề của một dòng họ đến di sản của cộng đồng
Tranh dân gian Đông Hồ không chỉ là tài sản văn hóa của riêng một gia đình hay một làng nghề. Dòng tranh này phản ánh lịch sử, đời sống tinh thần và khả năng sáng tạo của cộng đồng người Việt qua nhiều thế hệ.
Việc gia đình Nguyễn Hữu Quả tiếp tục duy trì nghề góp phần giữ lại một không gian thực hành cụ thể, nơi những kỹ thuật làm tranh vẫn được sử dụng, những bản khắc vẫn được bảo quản và những câu chuyện dân gian vẫn được kể lại qua từng tác phẩm.
Đặc biệt, ngày 9/12/2025, nghề làm tranh dân gian Đông Hồ được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Việc ghi danh nhấn mạnh sự cần thiết phải có những biện pháp bảo vệ hiệu quả để nghề truyền thống tiếp tục được thực hành và trao truyền trong cộng đồng.
Đối với những nghệ nhân đang trực tiếp làm nghề, sự ghi nhận này vừa là niềm tự hào, vừa đặt ra yêu cầu tiếp tục duy trì các kỹ thuật truyền thống, bảo tồn bản khắc, truyền dạy cho thế hệ trẻ và tìm kiếm những cách thức phù hợp để tranh Đông Hồ hiện diện trong đời sống hiện nay.
Hành trình của Nguyễn Hữu Quả cho thấy bảo tồn di sản không nhất thiết bắt đầu từ những dự án lớn. Đôi khi, nó bắt đầu từ việc một gia đình quyết định tiếp tục làm nghề, từ những bản khắc được giữ gìn cẩn thận, từ một công đoạn in tranh được truyền lại cho con cháu và từ những câu chuyện về ý nghĩa của từng bức tranh được kể cho người xem.
Người giữ lửa cho những sắc màu Kinh Bắc
Điều làm nên giá trị của Nghệ nhân Ưu tú Nguyễn Hữu Quả không chỉ là khả năng làm chủ các công đoạn chế tác tranh Đông Hồ, mà còn là sự gắn bó lâu dài với nghề trong bối cảnh nhiều thay đổi. Từ cậu bé bắt đầu học tô màu, phơi tranh đến người nghệ nhân cùng gia đình duy trì nghề truyền thống, hành trình của ông gắn liền với nỗ lực giữ lại những tri thức đã được trao truyền qua nhiều thế hệ.
Ở ông, nghề tranh không tách rời gia đình, làng xóm và đời sống văn hóa. Những bản khắc gỗ được lưu giữ không chỉ để tạo ra sản phẩm, mà còn giúp nối tiếp các mẫu tranh của cha ông. Những kỹ thuật in màu không chỉ phục vụ công việc sản xuất, mà còn chứa đựng kinh nghiệm được tích lũy từ thực hành. Và việc truyền nghề cho con cháu không chỉ là chuyển giao một kỹ năng, mà còn là trao lại trách nhiệm đối với di sản của dòng họ và quê hương.
Giữa những thay đổi của đời sống hiện đại, Nguyễn Hữu Quả cùng gia đình vẫn tiếp tục công việc bên giấy điệp, màu tự nhiên và những bản khắc gỗ. Từ không gian làm nghề ấy, tranh Đông Hồ tiếp tục hiện diện như một phần ký ức văn hóa của người Việt – mộc mạc trong hình thức, gần gũi trong đề tài và sâu sắc trong những ước vọng được gửi gắm.
Giữ nghề, với Nguyễn Hữu Quả, vì thế không chỉ là giữ lại cách làm một bức tranh. Đó còn là giữ cho những sắc màu Kinh Bắc, những câu chuyện dân gian và tri thức của người xưa tiếp tục có chỗ đứng trong đời sống hôm nay.










