Tuổi thơ lớn lên cùng tiếng trống chèo và múa rối nước
Niềm say mê nghệ thuật trống hội của Nguyễn Thị Minh Tám bắt nguồn từ chính môi trường gia đình. Bố mẹ và anh chị em của bà đều là nhạc công thuộc đoàn múa rối nước và đoàn chèo của làng Nguyên Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình. Từ nhỏ, bà đã thường xuyên theo người thân đi xem biểu diễn, lắng nghe tiếng trống, tiếng đàn và những điệu múa hát truyền thống.
Những lúc các nhạc công nghỉ ngơi, cô bé Minh Tám thường cầm dùi tập gõ trống. Ban đầu chỉ là sự tò mò và bắt chước, nhưng qua thời gian, những nhịp gõ của bà dần trở nên đều đặn, có tiết tấu, khiến những người xung quanh ngạc nhiên. Bà sớm làm quen với nhiều hình thức trống khác nhau, từ trống hội, trống rước, trống lân đến trống sử dụng trong các tích trò múa rối nước và trống chèo.
Khi lớn hơn, bà còn theo người quen đến Nam Định để xem trống chầu trong các nghi lễ thờ Mẫu, đồng thời đi nhiều nơi tìm hiểu cách trình diễn trống hội. Những trải nghiệm ấy giúp bà tiếp xúc với nhiều hình thức thực hành âm nhạc dân gian, từng bước hình thành khả năng ghi nhớ nhịp điệu và cảm nhận sự khác biệt giữa các lối trống.
Tuy nhiên, con đường của bà không chỉ gắn với nghệ thuật. Khi trưởng thành, Nguyễn Thị Minh Tám được nhận vào Đoàn Chèo Trung ương 2 nhờ khả năng diễn xuất, sau đó chuyển sang gắn bó với lĩnh vực thể thao. Dù trải qua những ngã rẽ trong công việc, tình yêu với tiếng trống hội và các điệu múa cổ vẫn được bà giữ gìn. Như lời bà chia sẻ với phóng viên TTXVN, nghệ thuật trống hội đến với bà như một cái duyên tự nhiên, và dù có lúc rẽ sang những hướng khác, cuối cùng bà vẫn trở về với loại hình nghệ thuật này.
Tự học, ghi nhớ và sáng tạo những nhịp trống
Một điểm đáng chú ý trong hành trình của Nguyễn Thị Minh Tám là quá trình tự học và tích lũy kỹ năng. Theo chia sẻ của bà, bà không trải qua trường lớp đào tạo chuyên biệt về trống hội. Thay vào đó, mỗi khi có dịp nghe một bài trống ở nơi khác, bà cố gắng ghi nhớ nhịp điệu, về nhà ghi chép rồi tự luyện tập, điều chỉnh để có thể trình diễn lại.
Từ những quan sát và trải nghiệm thực tế, bà từng bước làm chủ nhiều hình thức trống phục vụ các hoạt động lễ hội, nghi lễ truyền thống. Năm 2022, bà đã thành thạo hơn 40 bài trống, mỗi bài kéo dài khoảng 7–8 phút. Bên cạnh việc học lại những bài trống đã có, bà còn sáng tác thêm nhiều bài trống hội của riêng mình.
Điều đó cho thấy người thực hành nghệ thuật dân gian không nhất thiết chỉ tiếp nhận những gì được truyền lại một cách thụ động. Qua quá trình quan sát, ghi nhớ, thử nghiệm và điều chỉnh, nghệ nhân còn có thể đóng góp vào sự phát triển của chính lọai hình nghệ thuật mà mình theo đuổi.
Với trống hội, kỹ năng không chỉ nằm ở việc đánh đúng nhịp. Người biểu diễn còn phải biết cách phối hợp giữa các nhịp trống, tạo cao trào và điều khiển tiết tấu sao cho phù hợp với không khí của từng hoạt động. Khi biểu diễn cùng một dàn trống lớn, sự thống nhất giữa các thành viên và khả năng dẫn dắt nhịp điệu có ý nghĩa đặc biệt đối với hiệu quả của toàn bộ màn trình diễn.
Bên cạnh trống hội, Nguyễn Thị Minh Tám còn am hiểu nhiều bài múa cổ phục vụ nghi thức tế lễ tại đình, đền và trong các dịp hội hè. Vốn hiểu biết về cả trống và múa cổ giúp bà tiếp cận nghệ thuật trình diễn truyền thống như một chỉnh thể, trong đó âm thanh, động tác và nghi thức có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.
Từ mong muốn cá nhân đến việc xây dựng dàn trống hội
Bước ngoặt quan trọng trong hành trình gắn bó với trống hội của Nguyễn Thị Minh Tám đến vào dịp Đại lễ kỷ niệm 1.000 năm Thăng Long – Hà Nội năm 2010. Sau khi xem màn trình diễn trống hội chào mừng Đại lễ, bà nảy ra mong muốn xây dựng một dàn trống có quy mô tương tự. Từ ý tưởng ấy, bà bắt đầu vận động chị em và bạn bè cùng tham gia luyện tập.
Những ngày đầu không hề dễ dàng. Việc thuyết phục mọi người tham gia một bộ môn đòi hỏi sức bền, khả năng phối hợp và luyện tập thường xuyên là một thử thách. Kinh phí mua nhạc cụ cũng trở thành trở ngại khi nhóm chưa có đủ điều kiện để trang bị trống cho các thành viên.
Không có đủ nhạc cụ, bà nghĩ ra những cách luyện tập giản dị: dùng đũa để tập cầm dùi, gõ xuống đất, sử dụng ống bơ, bàn ghế để làm quen với tiết tấu. Từ những động tác cơ bản ấy, bà hướng dẫn mọi người tập cho đúng nhịp rồi từng bước ghép thành một bài trống hoàn chỉnh. Bà cũng kết hợp động tác biểu diễn với nhịp trống để màn trình diễn thêm sinh động.
Để có kinh phí mua nhạc cụ, bà tự bỏ tiền và vận động sự đóng góp từ các thành viên, bạn bè, người quen. Dần dần, nhóm xây dựng được một dàn trống gồm 9 trống cái, 20 trống con cùng một đôi đầu lân. Từ những buổi luyện tập ban đầu, đội trống từng bước hình thành nền nếp và được mời tham gia biểu diễn tại nhiều nơi.
Câu chuyện này cho thấy đóng góp của nghệ nhân không chỉ nằm ở kỹ thuật chuyên môn. Để duy trì một hình thức nghệ thuật trong đời sống, đôi khi người nghệ nhân còn phải đảm nhận nhiều công việc khác: vận động người tham gia, tìm kiếm nguồn lực, tổ chức luyện tập và tạo động lực để các thành viên cùng gắn bó.
Với Nguyễn Thị Minh Tám, tiếng trống hội vì thế không chỉ là niềm say mê cá nhân mà còn trở thành điểm kết nối những người có chung tình yêu với nghệ thuật truyền thống.
Truyền dạy trống hội tại đình, đền và trong cộng đồng
Khi dàn trống dần hoạt động ổn định, Nguyễn Thị Minh Tám tiếp tục mở rộng công việc truyền dạy. Bà không chỉ hướng dẫn đội trống của mình mà còn được mời đến nhiều đình, đền và câu lạc bộ để truyền đạt kỹ thuật biểu diễn.
Bà đã tham gia truyền dạy cho nhiều đội trống tại Hà Nội, trong đó có các đội trống ở đình Nam Đồng, đình Võng Thị, đền Đồng Cổ và đền Quán Đôi. Riêng tại khu vực Phú Xuyên, bà từng trực tiếp hướng dẫn từ bốn đến năm dàn trống. Bà cũng tham gia thành lập các đội trống ở nhiều địa phương và đảm nhận vai trò Trưởng đoàn Nghệ thuật Trống hội Thăng Long UNESCO Việt Nam.
Điều đáng chú ý là nội dung truyền dạy của bà không giới hạn trong một kiểu trình diễn duy nhất. Bà hướng dẫn nhiều hình thức như trống tế, trống rước, trống đi, trống lễ và trống dâng. Mỗi hình thức có cách thể hiện riêng, gắn với mục đích và bối cảnh sử dụng khác nhau.
Trong quá trình truyền nghề, bà cũng chú trọng tạo điều kiện để người học làm quen với nhịp điệu từ những thao tác đơn giản nhất. Cách dạy này đặc biệt có ý nghĩa với những người chưa từng tiếp xúc với trống hội. Thay vì xem đây là bộ môn chỉ dành cho người có năng khiếu hoặc sức khỏe đặc biệt, bà giúp người học từng bước làm chủ nhịp trống thông qua luyện tập và phối hợp tập thể.
Gìn giữ cả tiếng trống và những điệu múa cổ
Trong các nghi lễ và lễ hội truyền thống, trống hội thường không tồn tại độc lập mà gắn với những hoạt động như rước, tế lễ, múa và các hình thức trình diễn cộng đồng. Bởi vậy, người am hiểu trống hội cũng cần nắm được bối cảnh mà tiếng trống được sử dụng.
Vốn trưởng thành trong môi trường có múa rối nước và chèo, đồng thời từng tìm hiểu trống chầu trong các nghi lễ thờ Mẫu, Nguyễn Thị Minh Tám có điều kiện tiếp xúc với nhiều hình thức nghệ thuật dân gian khác nhau. Bên cạnh hơn 40 bài trống đã thành thạo theo ghi nhận năm 2022, bà còn thuộc nhiều bài múa cổ phục vụ nghi thức tế lễ tại các kỳ hội.
Những hiểu biết ấy giúp bà không chỉ truyền dạy cách đánh trống mà còn góp phần duy trì mối liên hệ giữa âm nhạc, động tác trình diễn và nghi thức truyền thống. Đây là khía cạnh quan trọng khi nhìn nhận nghệ thuật trống hội như một thực hành văn hóa gắn với đời sống tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng, thay vì chỉ xem đó là một tiết mục biểu diễn mang tính giải trí.
Qua công việc của bà, việc truyền dạy trống hội cũng mở ra cơ hội để người học tìm hiểu sâu hơn về những không gian văn hóa mà tiếng trống hiện diện: đình, đền, lễ rước và những dịp hội làng. Mỗi lần luyện tập hay biểu diễn vì thế có thể trở thành dịp để các thành viên tiếp xúc với những thực hành truyền thống của địa phương.
Người giữ nhịp cho một di sản sống
Điều làm nên dấu ấn của Nghệ nhân Ưu tú Nguyễn Thị Minh Tám không chỉ là khả năng trình diễn nhiều bài trống hay những năm tháng gắn bó với nghệ thuật dân gian. Đáng chú ý hơn cả là cách bà biến niềm say mê cá nhân thành hoạt động truyền dạy có sức lan tỏa.
Từ những ngày thơ bé theo gia đình xem múa rối nước và chèo ở Nguyên Xá, qua quá trình tự học, ghi nhớ và sáng tác các bài trống, đến việc vận động mọi người thành lập dàn trống sau Đại lễ 1.000 năm Thăng Long – Hà Nội, hành trình của bà gắn liền với sự chủ động tìm hiểu và thực hành nghệ thuật.
Bà cũng cho thấy rằng bảo tồn di sản không chỉ là công việc của các cơ quan quản lý hay những chương trình văn hóa quy mô lớn. Di sản còn được duy trì bằng những buổi tập đều đặn, những lần nghệ nhân kiên nhẫn sửa nhịp cho học trò, những đội trống được thành lập tại đình, đền và sự sẵn lòng truyền nghề mà không đặt nặng thù lao.
Với Nguyễn Thị Minh Tám, tiếng trống hội không dừng lại ở âm thanh vang lên trong một ngày lễ. Đó còn là ký ức về những loại hình nghệ thuật dân gian bà từng tiếp xúc, là kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều năm và là mối liên kết giữa những người cùng tham gia thực hành văn hóa.
Hành trình của bà nhắc chúng ta rằng sức sống của di sản không chỉ nằm ở những gì được lưu lại từ quá khứ, mà còn ở khả năng tiếp tục được thực hành trong hiện tại. Mỗi bài trống được truyền lại, mỗi đội trống được duy trì và mỗi người học tiếp tục gắn bó với nghệ thuật đều góp phần giữ cho nhịp trống truyền thống không bị đứt quãng giữa các thế hệ.








