Từ nghề tre truyền thống đến ý tưởng làm tranh
Nguyễn Văn Kỷ sinh năm 1975, lớn lên tại làng Xuân Lai, vùng đất có truyền thống chế tác tre trúc hun khói lâu đời. Từ nhỏ, ông đã quen thuộc với những sản phẩm tre gắn liền với sinh hoạt của người dân địa phương, từ giường, chõng đến các vật dụng trong gia đình. Chính môi trường ấy giúp ông sớm tiếp xúc với vật liệu, kỹ thuật và kinh nghiệm nghề được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Bước ngoặt đến vào khoảng năm 1997, khi ông nhận thấy những sản phẩm tre truyền thống có thể được trang trí thêm để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng. Thời điểm ấy, một số người mua dát giường tre Xuân Lai đã đề nghị người thợ khắc chữ hoặc tạo hình trang trí lên sản phẩm. Từ những yêu cầu tưởng chừng nhỏ ấy, ý tưởng đưa hình ảnh nghệ thuật lên chất liệu tre, nứa hun khói dần hình thành.
Thay vì chỉ làm ra những vật dụng quen thuộc, Nguyễn Văn Kỷ bắt đầu tìm cách biến tre thành một chất liệu biểu đạt nghệ thuật. Ông lựa chọn tranh dân gian Đông Hồ làm nguồn cảm hứng, đưa những hình ảnh đã quen thuộc trong văn hóa Việt lên một bề mặt hoàn toàn khác. Khoảng năm 1998, những tác phẩm tranh tre đầu tiên của ông ra đời, mở ra hướng phát triển mới cho nghề chế tác tre hun khói tại Xuân Lai.
Đây không đơn thuần là việc thay đổi mẫu mã sản phẩm. Để chuyển một bức tranh từ giấy sang tre, người thợ phải tìm cách thích ứng với đặc tính riêng của vật liệu: những thanh tre có thớ, có mắt, có độ cong và màu sắc tự nhiên không đồng nhất. Hình ảnh phải được tính toán sao cho khi ghép các thanh tre và xử lý bề mặt, đường nét vẫn rõ ràng, bố cục vẫn hài hòa.
Từ một ý tưởng xuất phát trong quá trình làm nghề, Nguyễn Văn Kỷ đã góp phần tạo nên một dòng sản phẩm kết hợp giữa kỹ thuật thủ công của Xuân Lai và ngôn ngữ tạo hình của tranh dân gian Việt Nam. Sự kết hợp ấy cũng cho thấy khả năng sáng tạo của người thợ làng nghề khi chủ động tìm kiếm cách phát triển nghề truyền thống từ chính những gì quê hương đang có.
Khi cây tre trở thành chất liệu hội họa
Điểm đặc biệt trong các tác phẩm của Nguyễn Văn Kỷ nằm ở cách khai thác màu sắc tự nhiên của tre hun khói. Thay vì phụ thuộc vào những bảng màu sơn phong phú, người thợ tận dụng sự tương phản giữa sắc nâu sẫm, nâu đậm của phần tre được xử lý và màu vàng nhạt của bề mặt tre sau khi cạo. Chỉ với hai gam màu chủ đạo, hình ảnh vẫn có thể hiện lên rõ nét, tạo chiều sâu và giữ được vẻ mộc mạc của vật liệu.
Để làm được điều đó, mỗi bức tranh phải trải qua nhiều công đoạn đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác. Tre, nứa được thu mua từ các tỉnh miền núi phía Bắc, sau đó ngâm trong nước để tăng độ bền và hạn chế mối mọt. Theo chia sẻ của ông, thời gian ngâm có thể kéo dài từ sáu tháng đến một năm, tùy loại nguyên liệu và yêu cầu xử lý.
Sau khi đạt yêu cầu, tre được vớt lên, nắn thẳng, làm sạch và loại bỏ các mấu đốt trước khi đưa vào lò hun. Quá trình hun sử dụng khói, hạn chế lửa trực tiếp, để tạo ra những sắc độ nâu và đen đặc trưng. Tre sau đó được chẻ, vuốt thành những thanh nhỏ, ghép lại bằng dây mây. Tùy theo chủ đề, người thợ có thể chuyển mẫu tranh lên bề mặt, rồi dùng dụng cụ sắc để cạo, tẩy lớp vỏ tre, làm hiện ra những đường nét sáng tối.
Mỗi công đoạn đều ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm. Tre chưa đủ độ xử lý có thể ảnh hưởng đến độ bền; những thanh tre không đều khiến việc ghép tranh trở nên khó khăn; còn thao tác cạo quá tay có thể làm hỏng đường nét đã được tính toán từ trước. Người thợ vì vậy cần kết hợp hiểu biết về vật liệu, khả năng tạo hình và kinh nghiệm xử lý thủ công.
Trong tay Nguyễn Văn Kỷ, tre không còn chỉ là vật liệu xây dựng hay làm đồ gia dụng. Nó trở thành một bề mặt hội họa có sắc độ riêng, nơi hình ảnh dân gian được tái hiện bằng chính những đặc điểm tự nhiên của cây tre. Chất liệu mới không làm mất đi tinh thần của hình ảnh cũ, mà tạo cho chúng một diện mạo khác: trầm lắng, gần gũi và mang dấu ấn của nghề thủ công.
Đưa hình ảnh dân gian vào đời sống đương đại
Nguồn cảm hứng quan trọng trong sáng tác của Nguyễn Văn Kỷ là tranh dân gian Đông Hồ, dòng tranh nổi tiếng của vùng Kinh Bắc với những hình ảnh gần gũi đời sống, phong tục và quan niệm dân gian. Khi được chuyển thể lên tre hun khói, các tác phẩm quen thuộc như Đám cưới chuột, Gà mẹ gà con hay bộ tranh Tứ quý mang đến một trải nghiệm thị giác mới.
Bên cạnh tranh dân gian, ông còn thực hiện những tác phẩm phong cảnh tái hiện sinh hoạt thường ngày ở làng quê Việt Nam. Sự đa dạng về chủ đề và kích thước giúp tranh tre có thể xuất hiện trong nhiều không gian khác nhau, từ nhà ở đến các công trình trang trí và không gian trưng bày.
Điều đáng chú ý là khi đưa tranh dân gian lên tre, người nghệ nhân không chỉ thay đổi chất liệu mà còn mở rộng cách di sản hiện diện trong đời sống. Một hình ảnh vốn quen thuộc trên giấy dó có thể được tái hiện trên những thanh tre hun khói, kết hợp với đồ nội thất hoặc trở thành một tác phẩm trang trí độc lập. Nhờ đó, những hình ảnh văn hóa truyền thống có thêm cơ hội tiếp cận người xem trong những bối cảnh mới.
Các sản phẩm của cơ sở Nguyễn Kỷ đã tiếp cận nhiều thị trường nước ngoài, trong đó có Mỹ, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và một số quốc gia khác. Đây là dấu hiệu cho thấy sản phẩm thủ công mang bản sắc địa phương có thể tìm được chỗ đứng ngoài thị trường quê nhà khi đáp ứng được yêu cầu về chất lượng và tính thẩm mỹ.
Với Nguyễn Văn Kỷ, sự sáng tạo không tách rời việc gìn giữ nghề truyền thống. Ngược lại, việc tìm ra công dụng và hình thức mới cho tre hun khói có thể tạo thêm động lực để người thợ tiếp tục gắn bó với nghề, đồng thời giúp sản phẩm của làng có thêm giá trị kinh tế.
Gìn giữ nghề bằng cách truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ sau
Đằng sau những tác phẩm tranh tre là câu chuyện về sự bền bỉ của người thợ trước những thay đổi của làng nghề. Khi thị trường thay đổi và các sản phẩm thủ công phải cạnh tranh với hàng hóa sản xuất công nghiệp, việc chỉ duy trì những mẫu mã quen thuộc không phải lúc nào cũng đủ để bảo đảm sinh kế cho người làm nghề.
Nguyễn Văn Kỷ lựa chọn cách tiếp tục làm nghề, đồng thời tìm kiếm những hướng sáng tạo mới từ chất liệu truyền thống. Tranh tre hun khói vừa kế thừa kỹ thuật xử lý tre của Xuân Lai, vừa mở rộng phạm vi ứng dụng của nghề sang lĩnh vực mỹ nghệ và trang trí. Qua đó, cây tre quê hương có thêm giá trị sử dụng, còn người thợ có thêm cơ hội phát triển sản phẩm.
Bên cạnh sản xuất, ông còn tham gia truyền dạy nghề cho những người có nhu cầu học việc, trong đó có lao động chưa có việc làm và các học viên trẻ. Ông thường hướng dẫn hàng chục người mỗi năm và tham gia hoạt động dạy nghề thuộc chương trình khuyến công của tỉnh Bắc Ninh.
Với nghề tranh tre, việc truyền dạy không chỉ nằm ở cách sử dụng dao, chẻ tre hay ghép các thanh vật liệu. Người học còn phải hiểu đặc tính của từng loại tre, biết lựa chọn nguyên liệu, nhận biết độ phù hợp sau khi xử lý và làm chủ thao tác tạo hình. Những kinh nghiệm này phần lớn được tích lũy trong quá trình thực hành, qua những lần thử nghiệm và sửa chữa sản phẩm.
Chính vì vậy, truyền nghề là một phần quan trọng trong hành trình gìn giữ nghề truyền thống của Nguyễn Văn Kỷ. Một kỹ thuật chỉ thực sự tiếp tục tồn tại khi có người hiểu, thực hành và có khả năng vận dụng nó trong những điều kiện mới. Việc đào tạo lớp thợ kế cận vì thế không chỉ giúp duy trì nguồn nhân lực cho sản xuất, mà còn góp phần giữ lại những tri thức thủ công gắn với cây tre Xuân Lai.
Tre Xuân Lai – câu chuyện về sự tiếp nối và đổi mới
Giá trị của Nguyễn Văn Kỷ không chỉ nằm ở những bức tranh ông tạo ra, mà còn ở cách ông tiếp cận nghề truyền thống. Ông không xem việc bảo tồn là giữ nguyên mọi sản phẩm và kỹ thuật trong hình thức vốn có. Thay vào đó, ông tìm cách phát huy những giá trị sẵn có của nghề tre hun khói, đồng thời thử nghiệm để vật liệu quen thuộc có thể đảm nhận những chức năng mới.
Qua câu chuyện của ông, có thể thấy sự tiếp nối của một làng nghề không chỉ phụ thuộc vào lịch sử lâu đời hay danh tiếng của sản phẩm. Nó còn phụ thuộc vào khả năng thích ứng của người thợ, nhu cầu của thị trường và cơ hội để thế hệ trẻ tiếp cận nghề. Khi tre được chuyển hóa thành tranh, kỹ thuật hun khói không chỉ phục vụ việc làm đồ gia dụng mà còn trở thành một phần của quá trình sáng tạo nghệ thuật.
Sự kết hợp giữa tranh dân gian Đông Hồ và tre hun khói Xuân Lai cũng gợi mở một cách nhìn về di sản: các giá trị văn hóa không nhất thiết phải tồn tại biệt lập. Chúng có thể gặp gỡ, tương tác và làm giàu cho nhau thông qua thực hành của những người thợ. Hình ảnh dân gian được tái hiện trên một chất liệu mới, trong khi kỹ thuật chế tác truyền thống tìm thấy thêm không gian để phát triển.
Hành trình của Nghệ nhân Ưu tú Nguyễn Văn Kỷ vì thế là câu chuyện về một người thợ tìm đường đi mới cho nghề quê hương. Từ những thanh tre mộc mạc, ông tạo nên những tác phẩm mang dấu ấn văn hóa Việt, đồng thời góp phần duy trì hoạt động sản xuất và truyền dạy nghề tại Xuân Lai.
Trong dòng chảy của làng nghề, giữ nghề và đổi mới không nhất thiết là hai lựa chọn đối lập. Qua những tác phẩm tranh tre hun khói của Nguyễn Văn Kỷ, chúng ta có thể thấy rằng đôi khi chính sự sáng tạo là cách để nghề truyền thống tiếp tục được thực hành, được trao truyền và tìm thấy vị trí của mình trong đời sống hôm nay.







