Từ tình yêu với làn điệu chèo đến cơ duyên với rối nước
Nguyễn Thị Thỏa sinh năm 1965 tại thôn Đào Thục, vùng quê nổi tiếng với nghệ thuật múa rối nước truyền thống. Bà sinh ra trong một gia đình thuần nông, không có người thân theo đuổi nghệ thuật chuyên nghiệp. Thế nhưng, từ khi còn nhỏ, bà đã say mê những làn điệu chèo và những tích trò được các nghệ nhân trong làng biểu diễn.
Năm 14 tuổi, bà tham gia đội chèo của làng. Giọng hát trong trẻo cùng khả năng tiếp thu nhanh giúp cô gái trẻ sớm hòa nhập với sinh hoạt văn nghệ cộng đồng. Những năm tháng học hát chèo đã đặt nền tảng cho hành trình nghệ thuật sau này, giúp bà làm quen với lời ca, nhịp điệu và cách thể hiện cảm xúc trong nghệ thuật trình diễn dân gian.
Cơ duyên với múa rối nước đến vào năm 1984, khi bố chồng bà là nghệ nhân Đặng Minh Hải, Phó phường rối nước Đào Thục thời bấy giờ, cùng các nghệ nhân trong làng tham gia khôi phục phường rối truyền thống. Nhận thấy khả năng hát chèo của con dâu, ông nhiều lần động viên bà tham gia biểu diễn. Tuy nhiên, do còn phải chăm lo gia đình và những quan niệm xã hội đương thời, bà chưa thể theo đuổi niềm đam mê ngay lúc đó.
Phải đến năm 2000, khi cuộc sống gia đình dần ổn định, Nguyễn Thị Thỏa mới chính thức gia nhập phường rối nước Đào Thục. Quyết định ấy mở ra một chặng đường mới, đưa bà từ những làn điệu chèo quen thuộc đến một loại hình nghệ thuật đòi hỏi sự phối hợp giữa lời ca, âm nhạc, kỹ thuật điều khiển và khả năng làm chủ không gian biểu diễn.
Người phụ nữ đầu tiên của Đào Thục điều khiển quân rối dưới nước
Trong những năm đầu tham gia phường rối, Nguyễn Thị Thỏa được giao nhiệm vụ ở tổ cạn, đảm nhận phần nói, hát và sử dụng các nhạc cụ như phách, thanh la, não bạt để phối hợp với hoạt động của quân rối trên mặt nước. Với nền tảng hát chèo đã có, bà nhanh chóng thích nghi với công việc mới.
Nhưng đối với bà, đứng trên bờ và góp giọng cho những tích trò vẫn chưa đủ. Bà mong muốn được trực tiếp điều khiển những quân rối, tự mình tham gia vào phần việc vốn được xem là khó khăn và thường chỉ dành cho nam giới.
Tại Đào Thục thời điểm ấy, kỹ thuật điều khiển quân rối dưới nước được giữ gìn khá chặt chẽ. Phụ nữ ít có cơ hội tiếp cận với công việc này, một phần vì người làng muốn bảo vệ bí quyết nghề. Sau nhiều năm gắn bó với phường rối, hiểu các vở diễn và thành thạo phần đàn hát, Nguyễn Thị Thỏa quyết tâm xin trưởng phường Nguyễn Văn Nghị cho phép xuống nước học nghề.
Năm 2005, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên của làng Đào Thục được trực tiếp biểu diễn múa rối nước. Đây là một dấu mốc đáng nhớ không chỉ trong hành trình cá nhân của bà mà còn trong lịch sử thực hành nghệ thuật của phường rối. Sự hiện diện của bà mở ra cơ hội để những phụ nữ khác mạnh dạn tham gia vào công việc vốn lâu nay chủ yếu do nam giới đảm nhiệm.
Việc học điều khiển rối dưới nước không hề dễ dàng. Khi bắt đầu ở tuổi 40, bà phải làm quen với những thao tác hoàn toàn khác so với công việc đàn hát trên bờ. Ban đầu, bà chỉ được giao điều khiển những quân rối đơn giản như con cá. Sau khi thành thạo, bà mới dần tiếp cận những quân rối có cơ chế vận hành phức tạp hơn.
Trong nghệ thuật múa rối nước, người biểu diễn phải điều khiển quân rối thông qua hệ thống tay điều khiển, dây và các cơ cấu kỹ thuật được bố trí dưới mặt nước. Từng động tác cần được phối hợp nhịp nhàng để tạo nên những chuyển động tự nhiên, đồng thời phải ăn khớp với âm nhạc và diễn biến của tích trò. Với các quân rối máy, người điều khiển còn phải làm chủ cơ chế vận hành để tạo ra những chuyển động phức tạp ở khoảng cách xa.
Dần dần, Nguyễn Thị Thỏa làm chủ cả rối tay và rối máy. Công việc này đòi hỏi sức khỏe, sự kiên trì và khả năng tập luyện liên tục. Đặc biệt, vào mùa đông, nghệ nhân phải ngâm mình trong nước lạnh để chuẩn bị và biểu diễn. Với bà, niềm đam mê là động lực để vượt qua những khó khăn ấy, tiếp tục học hỏi và gắn bó với nghề.
Hành trình của Nguyễn Thị Thỏa cho thấy việc tiếp nối di sản đôi khi bắt đầu từ mong muốn vượt qua những giới hạn đã tồn tại trong cộng đồng. Bà không chỉ học thêm một kỹ năng biểu diễn, mà còn góp phần mở rộng cơ hội tham gia thực hành nghệ thuật cho phụ nữ tại làng rối nước Đào Thục.
Gắn bó với phường rối trong những năm tháng thăng trầm
Múa rối nước Đào Thục là loại hình nghệ thuật dân gian được trao truyền qua nhiều thế hệ. Sự tồn tại của phường rối phụ thuộc vào những người trực tiếp biểu diễn, những người chế tác và sửa chữa quân rối, người chơi nhạc, hát chèo cũng như cộng đồng cùng duy trì các hoạt động văn hóa của làng.
Nguyễn Thị Thỏa đã trải qua nhiều giai đoạn khác nhau trong đời sống của phường rối. Bà từng chứng kiến thời kỳ nghệ thuật Đào Thục có cơ hội biểu diễn ở nước ngoài, trong đó có những chuyến lưu diễn tại Hà Lan, Thái Lan và Trung Quốc. Nhưng bà cũng chứng kiến những năm tháng khó khăn, khi sự quan tâm của một bộ phận người dân dành cho nghề truyền thống suy giảm.
Đặc biệt, khoảng năm 2016, hoạt động của phường rối gặp nhiều khó khăn khi không còn nhiều người mặn mà với công việc. Trong bối cảnh ấy, bà vẫn kiên trì tham gia biểu diễn và vận động các thành viên tiếp tục sinh hoạt. Bà quan niệm rằng múa rối nước là di sản do các thế hệ trước gây dựng, vì vậy những người đang nắm giữ nghề có trách nhiệm bảo vệ và trao truyền cho thế hệ sau.
Bên cạnh công việc đồng áng và chăm lo gia đình, bà vẫn dành thời gian tập luyện, biểu diễn, tu sửa quân rối, tìm hiểu các tích trò mới và hướng dẫn khách tham quan. Những công việc này cho thấy hoạt động của một nghệ nhân không chỉ gói gọn trong thời gian đứng trên sân khấu. Đằng sau mỗi buổi biểu diễn là quá trình chuẩn bị, bảo dưỡng dụng cụ, luyện tập và phối hợp giữa các thành viên.
Cùng với những nghệ nhân khác, Nguyễn Thị Thỏa góp phần duy trì nhịp sinh hoạt của phường rối, để những tích trò truyền thống tiếp tục được trình diễn trước công chúng. Đối với bà, gắn bó với nghề cũng là cách giữ lại một phần ký ức và niềm tự hào của quê hương.
Gia đình ba thế hệ cùng tiếp nối nghệ thuật rối nước
Một điểm đặc biệt trong hành trình của Nguyễn Thị Thỏa là sự gắn bó giữa gia đình và hoạt động bảo tồn di sản. Sau khi kết hôn, bà trở thành thành viên của một gia đình có truyền thống yêu thích và thực hành múa rối nước. Bố chồng bà, nghệ nhân Đặng Minh Hải, là người có đóng góp trong quá trình khôi phục nghệ thuật rối nước Đào Thục và cũng là người khuyến khích bà theo đuổi con đường biểu diễn.
Tình yêu với nghệ thuật truyền thống từ đó không chỉ là niềm đam mê cá nhân, mà còn trở thành sợi dây kết nối các thành viên trong gia đình. Theo những tư liệu được công bố, gia đình Nguyễn Thị Thỏa có ba thế hệ tham gia nghệ thuật múa rối nước truyền thống. Các thành viên cùng sinh hoạt, luyện tập và biểu diễn trong phường rối, góp phần đưa việc thực hành di sản trở thành một phần đời sống gia đình.
Trong nhiều loại hình nghệ thuật dân gian, gia đình thường là môi trường đầu tiên để trẻ nhỏ tiếp xúc với nghề. Những buổi tập, những chuyến đi biểu diễn và những câu chuyện về các tích trò giúp thế hệ sau làm quen với di sản một cách tự nhiên. Việc nhiều thế hệ cùng tham gia cũng tạo điều kiện để kinh nghiệm được chuyển giao thông qua quan sát, thực hành và hướng dẫn trực tiếp.
Trường hợp gia đình Nguyễn Thị Thỏa cho thấy bảo tồn di sản không nhất thiết bắt đầu từ những chương trình quy mô lớn. Đôi khi, sức sống của một loại hình nghệ thuật được duy trì từ chính những sinh hoạt gần gũi trong gia đình và cộng đồng làng xã, nơi người lớn truyền lại cho con cháu tình yêu, kỹ năng và ý thức gìn giữ truyền thống.
Truyền dạy nghề để những quân rối tiếp tục sống
Đối với Nguyễn Thị Thỏa, bảo tồn múa rối nước không chỉ là tiếp tục biểu diễn những tích trò quen thuộc. Điều quan trọng hơn là tạo điều kiện để thế hệ sau có thể học nghề, thực hành và tiếp tục đưa nghệ thuật ấy đến với công chúng.
Bà tích cực tham gia các hoạt động tập luyện, hướng dẫn du khách, quảng bá nghệ thuật rối nước và vận động người trẻ tham gia phường rối. Cùng Nghệ nhân Ưu tú Đinh Hữu Tự, bà tổ chức các lớp truyền dạy múa rối nước miễn phí dành cho người học từ 14 tuổi. Những lớp học này tạo cơ hội để người trẻ tiếp xúc với kỹ thuật biểu diễn, hiểu thêm về nghệ thuật truyền thống và từng bước làm quen với công việc của một nghệ nhân.
Việc truyền dạy múa rối nước đòi hỏi nhiều hơn khả năng hướng dẫn một vài động tác. Người học cần hiểu mối quan hệ giữa quân rối, cơ cấu điều khiển, âm nhạc, lời ca và diễn biến của tích trò. Họ cũng cần rèn luyện sức bền, khả năng phối hợp với đồng đội và sự kiên nhẫn để làm chủ các thao tác dưới nước.
Đây là loại tri thức khó có thể tiếp thu đầy đủ chỉ qua sách vở hoặc những đoạn phim ghi hình. Người học cần được quan sát nghệ nhân thực hành, trực tiếp thử nghiệm và nhận hướng dẫn trong quá trình luyện tập. Vì thế, vai trò của Nguyễn Thị Thỏa không chỉ nằm ở những gì bà biểu diễn mà còn ở kinh nghiệm thực hành được bà chia sẻ với người học.
Việc mở lớp miễn phí cũng thể hiện một cách tiếp cận đáng chú ý: tạo cơ hội tiếp cận nghề cho người trẻ thay vì chỉ chờ đợi những người có sẵn niềm đam mê tìm đến. Trong bối cảnh nghệ thuật truyền thống phải cạnh tranh với nhiều hình thức giải trí hiện đại, những hoạt động như vậy có ý nghĩa trong việc xây dựng lớp kế cận và duy trì môi trường thực hành của di sản.
Đưa nghệ thuật rối nước Đào Thục đến gần hơn với công chúng
Bên cạnh biểu diễn và truyền dạy, Nguyễn Thị Thỏa còn tham gia giới thiệu nghệ thuật rối nước đến với khách tham quan trong và ngoài nước. Những chuyến lưu diễn, hoạt động giao lưu và hướng dẫn du lịch giúp công chúng tiếp cận với một loại hình nghệ thuật đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Múa rối nước hấp dẫn người xem bởi cách kết hợp giữa mặt nước, quân rối, âm nhạc dân gian và những câu chuyện gần gũi với đời sống. Hình tượng chú Tễu, cảnh sinh hoạt nông nghiệp, những trò diễn vui nhộn hay các tích truyện lịch sử đều góp phần tạo nên thế giới sân khấu vừa bình dị vừa giàu tính biểu tượng.
Tuy nhiên, để một màn diễn diễn ra trọn vẹn, cần có sự phối hợp của nhiều người. Người điều khiển rối phải nắm chắc kỹ thuật; người hát và chơi nhạc phải theo sát diễn biến; các thành viên phải hiểu nhịp điệu chung của vở diễn. Bởi vậy, khi hướng dẫn du khách và giới thiệu nghệ thuật Đào Thục, người nghệ nhân cũng góp phần giúp công chúng hiểu rằng đằng sau những chuyển động sinh động của quân rối là cả một hệ thống tri thức và lao động tập thể.
Ngày 12/3/2023, nghệ thuật múa rối nước Đào Thục được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Sự ghi danh này là dấu mốc quan trọng đối với cộng đồng thực hành, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục bảo vệ những kỹ năng, tích trò và môi trường văn hóa đã làm nên bản sắc của phường rối.
Trong quá trình ấy, những nghệ nhân như Nguyễn Thị Thỏa đóng vai trò kết nối giữa di sản và công chúng. Qua lời giới thiệu, hoạt động biểu diễn và việc trực tiếp hướng dẫn, họ giúp nghệ thuật truyền thống không chỉ được nhìn nhận như một tiết mục giải trí mà còn được hiểu như một phần của lịch sử và đời sống cộng đồng.
Người giữ nhịp cho di sản sống
Nhìn từ hành trình của Nguyễn Thị Thỏa, có thể thấy sức sống của múa rối nước Đào Thục không chỉ phụ thuộc vào những quân rối được lưu giữ hay những tích trò được ghi chép. Di sản còn tồn tại trong kỹ năng của người điều khiển, trong tiếng hát và nhịp phách của người biểu diễn, trong sự phối hợp của phường rối và trong những mối quan hệ giúp nghề được tiếp nối qua các thế hệ.
Câu chuyện của bà cũng gợi mở một khía cạnh khác của việc bảo tồn văn hóa: cộng đồng không chỉ tiếp nhận di sản từ quá khứ mà còn có thể thay đổi cách thực hành để di sản tiếp tục tồn tại. Việc một người phụ nữ bước xuống thủy đình, học điều khiển quân rối và mở đường cho những phụ nữ khác tham gia là một ví dụ cụ thể cho quá trình ấy.
Từ tình yêu với làn điệu chèo thuở nhỏ đến những năm tháng luyện tập dưới nước, từ sự đồng hành cùng gia đình đến việc truyền dạy cho người trẻ, Nguyễn Thị Thỏa đã góp phần duy trì mạch nối giữa ký ức văn hóa của Đào Thục và đời sống hôm nay.
Với bà, giữ nghề không chỉ là tiếp tục biểu diễn mà còn là giúp người khác hiểu, yêu và có khả năng thực hành nghệ thuật truyền thống. Những quân rối trên mặt nước vì thế không chỉ kể lại những câu chuyện xưa, mà còn cho thấy một di sản vẫn đang được tạo dựng và trao truyền trong hiện tại. Và chính những nghệ nhân như Nguyễn Thị Thỏa đang góp phần để câu chuyện ấy tiếp tục được kể bằng tiếng trống, lời ca và những chuyển động sống động của quân rối Đào Thục.







