Từ cậu bé làng nghề đến người thợ nón lành nghề
Sinh năm 1969 tại làng Chuông, Lê Văn Tuy lớn lên trong một gia đình có truyền thống làm nón qua nhiều thế hệ. Từ khi còn nhỏ, ông đã quen thuộc với hình ảnh người thân ngồi bên khung nón, những tàu lá được phơi cẩn thận và những chiếc nón lần lượt thành hình dưới đôi tay người thợ. Nghề làm nón vì thế đến với ông một cách tự nhiên, từ những công việc giản dị trong gia đình đến quá trình tích lũy kinh nghiệm và hoàn thiện kỹ thuật qua năm tháng.
Từ khoảng 5–7 tuổi, ông đã bắt đầu tham gia những công việc làm nón cùng cha mẹ. Khi ấy, việc phụ giúp gia đình không chỉ giúp ông làm quen với nguyên liệu và dụng cụ mà còn tạo cơ hội để quan sát, ghi nhớ từng thao tác của người đi trước. Những công đoạn tưởng chừng đơn giản như bứt vòng, xếp lá hay khâu nón đều đòi hỏi sự cẩn thận và đều tay. Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến độ tròn, độ phẳng và tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Con đường học tập của ông từng phải dừng lại sớm vì hoàn cảnh gia đình khó khăn. Trong một cuộc trò chuyện với báo chí năm 2018, ông kể về ước mơ trở thành thầy giáo làng dang dở, khi điều kiện kinh tế khiến ông phải dành nhiều thời gian hơn cho công việc gia đình. Nghề nón, vốn đã quen thuộc từ thuở bé, trở thành công việc gắn bó lâu dài và giúp gia đình vượt qua những năm tháng thiếu thốn.
Nhìn lại hành trình ấy, có thể thấy tay nghề của Lê Văn Tuy không chỉ được hình thành qua việc học hỏi kỹ thuật, mà còn từ những trải nghiệm thực tế và sự kiên trì với công việc. Từ một cậu bé làm nón phụ giúp cha mẹ, ông dần tích lũy kinh nghiệm để làm được nhiều kiểu nón khác nhau, đáp ứng những yêu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.
Tỉ mỉ trong từng vành tre, lớp lá
Với người chưa từng trực tiếp làm nón, một chiếc nón lá có thể chỉ là vật dụng quen thuộc với hình dáng giản dị. Nhưng đối với người thợ, để hoàn thiện một sản phẩm đẹp là cả quá trình đòi hỏi sự phối hợp giữa kỹ thuật, kinh nghiệm và cảm nhận thẩm mỹ.
Nón lá làng Chuông nổi tiếng với những đặc điểm như chắc, bền, thanh và đẹp. Để đạt được những yêu cầu ấy, người thợ phải chú ý đến từng công đoạn: chuẩn bị nguyên liệu, xử lý lá, làm khung vành, xếp lá, khâu nón rồi hoàn thiện sản phẩm. Mỗi thao tác đều có những yêu cầu riêng, trong đó sự đều tay và khả năng kiểm soát lực khâu là những yếu tố quan trọng quyết định chất lượng chiếc nón.
Lê Văn Tuy đặc biệt chú trọng đến độ chắc chắn, phẳng và tròn của chiếc nón. Theo những chia sẻ được báo chí ghi lại, ông cho rằng một chiếc nón đẹp phải có độ bóng tự nhiên và giữ được những đặc tính vốn có của sản phẩm truyền thống. Trong đó, công đoạn thắt nón được xem là một trong những phần khó nhất, bởi từng mũi kim không chỉ liên kết các lớp lá mà còn ảnh hưởng đến độ bền và vẻ ngoài của sản phẩm.
Điều đáng nói là kinh nghiệm ấy không thể có được chỉ bằng việc nhìn qua một vài thao tác. Người thợ phải làm đi làm lại, tự điều chỉnh đôi tay và ghi nhớ cách xử lý từng loại nguyên liệu. Những kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều năm đã giúp Lê Văn Tuy có thể chế tác nhiều mẫu nón theo yêu cầu, từ các kiểu nón truyền thống đến những sản phẩm được biến đổi về hình thức và chất liệu.
Nhìn từ góc độ nghề thủ công, mỗi chiếc nón vì thế không đơn thuần là một sản phẩm được làm ra để sử dụng. Nó còn phản ánh vốn kinh nghiệm của người thợ, sự hiểu biết về nguyên liệu và khả năng duy trì những kỹ thuật đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Sáng tạo để chiếc nón truyền thống có thêm sức sống
Giữ nghề không có nghĩa là chỉ lặp lại những gì thế hệ trước đã làm. Với Lê Văn Tuy, để nón lá làng Chuông tiếp tục được đón nhận, người thợ cần vừa bảo tồn kỹ thuật truyền thống, vừa tìm cách đáp ứng nhu cầu mới của thị trường.
Từ nền tảng nghề gia truyền, ông đã tìm tòi, phát triển nhiều kiểu dáng khác nhau như nón chóp, nón quai thao, nón lụa và nón vẽ sơn dầu. Bên cạnh nón lá truyền thống, các sản phẩm được biến đổi về chất liệu, màu sắc và cách trang trí đã mở rộng khả năng ứng dụng của chiếc nón trong trang phục, quà tặng và các hoạt động văn hóa.
Những sáng tạo ấy cho thấy nghề thủ công truyền thống không nhất thiết phải đứng ngoài sự thay đổi của đời sống. Một chiếc nón vẫn có thể giữ kỹ thuật làm thủ công quen thuộc, đồng thời được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu thẩm mỹ và cách sử dụng mới. Giá trị của nghề vì thế không chỉ nằm ở việc tái tạo sản phẩm cũ, mà còn ở khả năng phát triển sản phẩm trên nền tảng tri thức đã được tích lũy.
Năm 2023, bộ sản phẩm nón lá của nghệ nhân Lê Văn Tuy, gồm nón truyền thống, nón cô dâu, nón hai mặt lụa, nón một mặt lụa, nón chùm, nón nhà sư và nón vẽ, đã đạt giải tại Hội thi sản phẩm làng nghề Việt Nam do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tổ chức. Đây là một dấu mốc ghi nhận nỗ lực sáng tạo của ông trong việc phát triển các dòng sản phẩm từ nghề nón truyền thống.
Đáng chú ý, theo thông tin được đăng tải trên Tạp chí Làng nghề Việt Nam tháng 11/2025, ông có năm sản phẩm được công nhận OCOP 4 sao. Những kết quả này cho thấy nghề nón không chỉ có giá trị văn hóa mà còn có khả năng phát triển thành các sản phẩm hàng hóa có chất lượng, đáp ứng nhu cầu của nhiều nhóm khách hàng khác nhau.
Đưa nón lá làng Chuông đến gần hơn với bạn bè quốc tế
Trong hành trình làm nghề, Lê Văn Tuy không chỉ quan tâm đến việc sản xuất mà còn chủ động tìm kiếm những cơ hội giới thiệu sản phẩm tới công chúng. Ông tham gia các hội chợ, triển lãm và chương trình quảng bá làng nghề, đưa nón lá đến với nhiều không gian văn hóa và thương mại khác nhau.
Một dấu mốc đáng nhớ là việc ông được mời trình diễn, giới thiệu nghề làm nón thủ công Việt Nam trên chuyến tàu du lịch di sản 5 Cửa Ô. Tại đây, kỹ thuật làm nón không chỉ được thể hiện qua sản phẩm hoàn chỉnh mà còn thông qua những thao tác trực tiếp của người thợ. Du khách có cơ hội quan sát quá trình chế tác và hiểu thêm về công việc phía sau một vật dụng vốn rất quen thuộc với người Việt.
Từ năm 2009, ông đã theo đuổi ý tưởng phát triển du lịch gắn với nghề nón. Đến năm 2024, khi Trung tâm Thiết kế sáng tạo, giới thiệu, quảng bá và bán sản phẩm OCOP làng Chuông được xây dựng, gia đình ông trở thành một trong những hộ có không gian trưng bày tại đây. Theo thông tin được công bố năm 2025, ông đón nhiều đoàn khách trong nước và quốc tế đến tìm hiểu nghề, trải nghiệm làm nón và khám phá văn hóa làng nghề.
Với ông, việc đưa nón lá đến gần hơn với du khách không chỉ nhằm mở rộng đầu ra cho sản phẩm. Đó còn là cơ hội để kể câu chuyện về quê hương, về lịch sử nghề thủ công và về những người đã dành cả cuộc đời để tạo nên những chiếc nón bằng đôi tay của mình.
Khi một du khách trực tiếp thử xếp lá, khâu nón hoặc tìm hiểu từng công đoạn chế tác, chiếc nón không còn chỉ là món quà lưu niệm. Nó trở thành điểm khởi đầu cho một trải nghiệm văn hóa, nơi người tham gia có thể hiểu rõ hơn vì sao một sản phẩm trông giản dị lại đòi hỏi nhiều công sức và kinh nghiệm đến vậy.
Truyền nghề và mở không gian trải nghiệm cho thế hệ trẻ
Đối với các làng nghề truyền thống, việc duy trì sản xuất hôm nay mới chỉ là một phần của công tác bảo tồn. Để nghề có thể tiếp tục tồn tại trong tương lai, cần có những người trẻ hiểu nghề, biết giá trị của nghề và sẵn sàng tiếp nối.
Lê Văn Tuy dành sự quan tâm đáng kể cho hoạt động truyền dạy và trải nghiệm nghề nón. Theo Tạp chí Làng nghề Việt Nam, nhiều năm qua, ông được các trường học tại Hà Nội, từ bậc mầm non đến đại học, mời hướng dẫn học sinh, sinh viên tìm hiểu quy trình làm nón. Thay vì chỉ giới thiệu sản phẩm đã hoàn thiện, ông giúp người tham gia tiếp cận những công đoạn thực tế của nghề thủ công.
Thông qua trải nghiệm trực tiếp, người học có thể nhận ra sự khác biệt giữa việc nhìn ngắm một chiếc nón và tự tay thực hiện một công đoạn làm nón. Những thao tác như xếp lá, khâu nón hay hoàn thiện vành đòi hỏi sự kiên nhẫn, khéo léo và khả năng phối hợp các động tác. Trải nghiệm ấy giúp nghề truyền thống trở nên gần gũi hơn, đặc biệt với những người trẻ vốn ít có cơ hội tiếp xúc với quá trình sản xuất thủ công.
Ông cũng thể hiện sự cởi mở với những cách tiếp cận mới của thế hệ trẻ, nhất là việc ứng dụng công nghệ, mạng xã hội, thương mại điện tử và tổ chức workshop để quảng bá sản phẩm. Trong một cuộc phỏng vấn năm 2026, ông bày tỏ sự ủng hộ đối với các bạn trẻ phát triển hoạt động trải nghiệm, đồng thời sẵn sàng hỗ trợ nguyên liệu và chia sẻ kiến thức về nghề để họ có thể kể lại câu chuyện văn hóa phía sau chiếc nón.
Điều này cho thấy truyền nghề không nhất thiết chỉ diễn ra theo một chiều, từ người lớn tuổi sang thế hệ trẻ. Người nghệ nhân có thể trao truyền kỹ thuật, kinh nghiệm và tri thức văn hóa; trong khi đó, những người trẻ mang đến cách thiết kế, quảng bá và tiếp cận công chúng mới. Sự kết hợp ấy mở ra khả năng để nghề nón tiếp tục phát triển mà không đánh mất nền tảng truyền thống.
Giữ nghề trong bối cảnh làng nghề chuyển mình
Nghề nón làng Chuông đã trải qua nhiều thay đổi cùng đời sống kinh tế và nhu cầu tiêu dùng. Theo các tư liệu giới thiệu làng nghề, nón Chuông từng phục vụ nhiều tầng lớp trong xã hội với các kiểu dáng khác nhau, từ nón ba tầm, nón nhô đến nón chóp và nón dấu. Sản phẩm nổi tiếng nhờ độ chắc, bền và vẻ thanh nhã.
Ngày nay, khi nhu cầu sử dụng nón lá trong sinh hoạt thường nhật không còn như trước, người làm nghề phải tìm kiếm thêm những hướng đi để duy trì sản xuất. Câu chuyện của Lê Văn Tuy phản ánh một lựa chọn đáng chú ý: tiếp tục giữ kỹ thuật thủ công, đồng thời phát triển sản phẩm mới, mở rộng thị trường và gắn nghề với hoạt động trải nghiệm văn hóa.
Tuy nhiên, phát triển thị trường cũng đặt ra yêu cầu cân bằng giữa đổi mới và bảo tồn. Sản phẩm có thể thay đổi về mẫu mã, cách trang trí hoặc hình thức giới thiệu, nhưng những kỹ thuật cốt lõi làm nên chất lượng nón Chuông vẫn cần được gìn giữ. Với Lê Văn Tuy, hành trình làm nghề vì thế không chỉ là câu chuyện sáng tạo sản phẩm, mà còn là quá trình tìm cách để những giá trị truyền thống thích ứng với đời sống mới.
Người thợ nón và câu chuyện về di sản sống
Điều làm nên dấu ấn của nghệ nhân Lê Văn Tuy không chỉ là hơn nửa thế kỷ gắn bó với nghề hay những sản phẩm được ghi nhận tại các hội thi. Giá trị của ông còn nằm ở khả năng kết nối nhiều khía cạnh của một làng nghề: kỹ thuật thủ công, sinh kế, sáng tạo sản phẩm, truyền dạy và quảng bá văn hóa.
Qua đôi tay người thợ, nghề nón được tiếp tục thực hành. Qua những sản phẩm mới, nghề tìm thấy thêm cơ hội tiếp cận thị trường. Qua các buổi trải nghiệm, câu chuyện về làng Chuông được kể lại cho học sinh, sinh viên và du khách. Và qua sự cởi mở với những ý tưởng của thế hệ trẻ, ông góp phần tạo ra những cách thức mới để nghề truyền thống tiếp tục hiện diện trong đời sống.
Trong bối cảnh nhiều làng nghề đang tìm hướng phát triển bền vững, hành trình của Lê Văn Tuy cho thấy bảo tồn không nhất thiết đồng nghĩa với việc giữ nguyên mọi thứ như trong quá khứ. Điều quan trọng là nhận diện những giá trị cốt lõi cần được duy trì, đồng thời tìm ra cách để chúng tiếp tục có ý nghĩa đối với con người hôm nay.
Với người nghệ nhân làng Chuông, chiếc nón không chỉ để che nắng, che mưa hay làm đẹp cho trang phục. Mỗi sản phẩm còn mang theo dấu ấn của bàn tay người thợ, ký ức của gia đình và câu chuyện của một cộng đồng gắn bó với nghề qua nhiều thế hệ. Khi những chiếc nón ấy tiếp tục được làm ra, được sử dụng và được giới thiệu đến những người chưa từng biết về làng nghề, văn hóa truyền thống cũng có thêm cơ hội để được tiếp nhận và trao truyền.
Hơn nửa thế kỷ gắn bó với lá cọ và vành tre, nghệ nhân Lê Văn Tuy đang góp phần giữ cho nghề nón làng Chuông không chỉ tồn tại như một ký ức của quá khứ, mà còn tiếp tục vận động trong đời sống đương đại. Đó cũng là ý nghĩa sâu xa của việc giữ nghề: không chỉ lưu giữ một sản phẩm thủ công, mà còn gìn giữ những tri thức, kỹ năng và mối gắn bó giữa con người với quê hương.










