Giữa nhịp sống ngày càng hiện đại của Hà Nội, đền Trung Nha ở khu vực Nghĩa Đô vẫn lưu giữ một câu chuyện rất riêng về lịch sử và đời sống cộng đồng của một vùng đất từng thuộc làng Nghè xưa. Ngôi đền hiện nằm trong ngõ 27 đường Võ Chí Công, phường Nghĩa Đô, Hà Nội và được UBND thành phố Hà Nội xếp hạng là di tích lịch sử – văn hóa cấp thành phố năm 2010. Đây không chỉ là nơi người dân tìm đến dâng hương, tưởng niệm các vị thành hòang mà còn là nơi những câu chuyện về cuộc kháng chiến chống quân Tống, về hai nữ tướng Hồng Nương, Quế Nương và truyền thống của làng Trung Nha được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Đền Trung Nha thờ tướng quân Trần Công Tích cùng hai bà Lê Hồng Nương và Lê Quế Nương. Theo truyền thuyết và tư liệu địa phương, vào cuối thế kỷ X, trong cuộc kháng chiến chống quân Tống dưới thời vua Lê Đại Hành, Trần Công Tích được giao chỉ huy quân đội và lập doanh trại tại Nghĩa Đô để tuyển quân, luyện quân và chuẩn bị quân lương. Chính trong thời gian này, câu chuyện về hai chị em Hồng Nương và Quế Nương đã trở thành một phần đặc biệt trong ký ức của làng Trung Nha.
Tương truyền, Hồng Nương và Quế Nương là hai cô gái trong một gia đình ở làng Nghè, nổi tiếng khéo léo, đảm đang. Khi Trần Công Tích tổ chức cuộc thi nấu cơm để tìm người đảm nhiệm việc hậu cần cho quân đội, hai chị em đã tham gia và giành giải cao. Sau đó, họ được tuyển vào quân ngũ, đảm nhận việc chăm lo ăn uống cho binh lính. Khi cuộc chiến diễn ra, công việc tưởng như rất đời thường của hai cô gái – nấu cơm, lo lương thực – lại trở thành một phần quan trọng giúp quân sĩ có sức khỏe chiến đấu. Theo truyền thuyết địa phương, sau chiến thắng trước quân Tống, Trần Công Tích đã trở về Nghĩa Đô, làm sớ báo công và đặc biệt đề nghị triều đình ghi nhận đóng góp của Hồng Nương và Quế Nương.
Câu chuyện ấy cũng giải thích vì sao hình tượng hai người phụ nữ lại được đặt ở vị trí quan trọng trong không gian thờ tự của đền. Họ không chỉ được ghi nhớ với tư cách những người phụ nữ khéo léo, đảm đang mà còn được cộng đồng tôn vinh như những người đã góp sức vào việc bảo vệ đất nước. Các nguồn tư liệu địa phương cho biết sau này Trần Công Tích kết duyên với hai chị em và cùng sống tại khu vực Nghĩa Đô. Khi cả ba qua đời, họ được người dân thờ phụng, trong đó Trần Công Tích được tôn là thành hoàng của làng, còn Hồng Nương và Quế Nương được phong các mỹ tự và phối thờ.
Từ câu chuyện về những nhân vật ấy, Hội đền Trung Nha trở thành dịp để cộng đồng cùng nhau tưởng nhớ công lao của những người đã góp phần bảo vệ quê hương, đất nước. Theo thông tin của chính quyền phường Nghĩa Đô, lễ hội truyền thống đền Trung Nha được tổ chức hằng năm vào ngày 2 tháng 8 âm lịch. Năm 2025, lễ hội được tổ chức với sự tham gia của các đội tế, đội dâng hương cùng đông đảo người dân và du khách. Phần lễ gồm các nghi thức tế lễ, dâng hương, cầu phúc, cầu lộc, cầu tài, cầu quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa và mùa màng tươi tốt. Sau những nghi thức trang nghiêm là phần hội với các chương trình văn nghệ, tạo không khí vui tươi và gắn kết cộng đồng.
Một điều thú vị làm nên nét riêng của hội đền Trung Nha là ký ức về cuộc thi nấu cơm gắn với Hồng Nương và Quế Nương. Trong những tư liệu giới thiệu về hội làng, trò thổi cơm thi được nhắc đến như một hình thức diễn lại câu chuyện xưa, khi Trần Công Tích tổ chức thi để tuyển những người có khả năng đảm nhiệm việc hậu cần cho quân đội. Đây không chỉ đơn thuần là một trò diễn hội mà còn là cách cộng đồng kể lại lịch sử bằng một hình thức gần gũi, dễ nhớ và có sự tham gia trực tiếp của người dân.
Bởi vậy, khi đến với hội đền Trung Nha, người ta không chỉ bắt gặp những nghi thức trang nghiêm mà còn có thể cảm nhận được cách người dân đưa lịch sử vào đời sống văn hóa. Một câu chuyện về chiến trận được kể lại qua nghi lễ tưởng niệm; một câu chuyện về hai người phụ nữ làm công việc hậu cần được ghi nhớ qua trò thi nấu cơm; những nhân vật lịch sử được cộng đồng gọi bằng những danh xưng kính trọng và tiếp tục thờ phụng trong không gian làng xóm. Chính sự kết hợp giữa lịch sử, tín ngưỡng và sinh họat cộng đồng này tạo nên sức sống riêng cho lễ hội.
Không gian đền cũng góp phần làm cho trải nghiệm ấy trở nên đặc biệt. Theo tư liệu giới thiệu về di tích, đền Trung Nha được xây dựng từ nhiều thế kỷ trước và đã trải qua nhiều lần tu bổ. Di tích vẫn còn những dấu tích cổ như mái ngói, các mảng chạm khắc, hòanh phi, câu đối, giếng cổ, sân đền và nhà tiền tế. Trong hậu cung có hệ thống ngai thờ các vị thần được phụng thờ tại đây. Một trong những chi tiết đáng chú ý là bức hòanh phi với bốn chữ “Bình Tống, Hưng Lê”, thể hiện trực tiếp ký ức về chiến công chống quân Tống và triều đại Lê trong truyền thống thờ tự của cộng đồng.
Đền Trung Nha cũng gắn với lịch sử lâu đời của làng Nghè, tên chữ là Trung Nha. Không chỉ có truyền thống tín ngưỡng, vùng đất này từng nổi tiếng với nghề dệt và nghề làm giấy. Người dân Trung Nha xưa làm lọai giấy bền, dai, được sử dụng để viết sắc chỉ, sớ tấu, biểu lệnh. Những câu ca truyền trong dân gian như “Trai làng Nghè dệt cửi kéo hoa” hay những ghi chép về nghề làm giấy đã cho thấy một cộng đồng làng nghề năng động bên cạnh đời sống thờ cúng thành hòang.
Có lẽ cũng chính vì vậy mà hội đền Trung Nha không nên chỉ được nhìn như một lễ hội tôn giáo đơn thuần. Đây còn là dịp để người dân gặp gỡ, cùng nhau thực hành những nghi thức quen thuộc, nhắc lại câu chuyện của làng và củng cố mối liên hệ với quê hương. Dù Trung Nha ngày nay đã nằm trong một không gian đô thị phát triển nhanh, những ngày hội vẫn đưa cộng đồng trở lại với ký ức về làng Nghè, về những con người từng sống và chiến đấu trên vùng đất này.
Đằng sau những nghi lễ, tiếng đọc văn tế hay không khí vui tươi của phần hội là một câu chuyện lớn hơn về cách cộng đồng gìn giữ ký ức. Trần Công Tích được nhớ đến như một vị tướng có công đánh giặc; Hồng Nương và Quế Nương được nhớ đến qua câu chuyện về tài năng, sự đảm đang và đóng góp cho quân đội. Những câu chuyện ấy, dù mang màu sắc truyền thuyết dân gian, đã trở thành một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa của Trung Nha và được tiếp tục truyền lại thông qua lễ hội.
Ngày nay, khi Hà Nội ngày càng mở rộng và những làng cổ dần hòa vào cấu trúc đô thị, hội đền Trung Nha mang một ý nghĩa đáng chú ý: giữ cho ký ức làng vẫn có một không gian để hiện diện. Người dân vẫn trở về đền, vẫn dâng hương, vẫn kể chuyện về các vị thành hoàng và vẫn tổ chức những hoạt động gợi nhớ đến lịch sử của quê hương. Chính sự tiếp nối ấy khiến đền Trung Nha không chỉ là một di tích được bảo tồn về kiến trúc, mà còn là một không gian văn hóa sống, nơi lịch sử được nhớ lại, được thực hành và tiếp tục hiện diện trong đời sống Hà Nội hôm nay.










