Nép mình trong một con ngõ nhỏ gần cầu Chương Dương, bên dòng sông Hồng, đền Gềnh là một trong những không gian tín ngưỡng mang màu sắc khá đặc biệt của Hà Nội. Ngôi đền có tên chữ là Thiên Quang Linh Từ, thuộc khu vực Bồ Đề, nay là phường Bồ Đề, Hà Nội. Người dân gọi là đền Ghềnh bởi trước cửa đền xưa kia từng có một ghềnh nước lớn trên sông Hồng. Theo thời gian, dòng chảy thay đổi, ghềnh nước không còn nhưng cái tên vẫn được giữ lại, như một dấu vết gợi nhắc về mối quan hệ rất gần gũi giữa ngôi đền và dòng sông.
Điều khiến đền Gềnh trở nên đặc biệt chính là câu chuyện về công chúa Lê Ngọc Hân, người con gái của vua Lê Hiển Tông và là vợ của vua Quang Trung – Nguyễn Huệ. Trong ký ức dân gian, Ngọc Hân không chỉ là một công chúa tài sắc mà còn là người phụ nữ nổi tiếng về cầm kỳ thi họa, được người Thăng Long xưa gọi bằng cái tên đầy trìu mến “Chúa Tiên”. Năm 1786, khi mới 16 tuổi, bà kết duyên với Nguyễn Huệ. Cuộc hôn nhân chỉ kéo dài khỏang sáu năm bởi sự ra đi đột ngột của Quang Trung, để lại cho Ngọc Hân một nỗi đau sâu sắc. Từ nỗi đau ấy, bà viết nên "Ai tư vãn", một tác phẩm nổi tiếng được xem là tiếng khóc thương chồng đầy xúc động của một người phụ nữ cũng là một nhân vật lịch sử đặc biệt.
Sau khi Ngọc Hân qua đời, số phận của bà và hai người con tiếp tục gắn với những biến động dữ dội của lịch sử. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, năm 1804, hài cốt Ngọc Hân được đưa từ Phú Xuân về quê ngoại ở làng Nành, Gia Lâm để an táng và lập miếu thờ. Về sau, dưới triều Nguyễn, mộ mẹ con bà bị khai quật và hài cốt được đưa xuống sông Hồng. Tại khu vực Ái Mộ, người dân thương xót đã lập miếu thờ bên nơi vớt được hài cốt. Ngôi miếu sau đó bị dòng sông cuốn đi, rồi đến năm 1858 được bà Đặng Thị Bản đứng ra công đức, quyên góp để dựng lại đền. Năm 1872, ngôi đền tiếp tục bị đốt trong biến động quân sự khi Pháp đánh thành Hà Nội, nhưng sau đó lại được xây dựng và gìn giữ. Những câu chuyện này vừa có lớp tư liệu lịch sử, vừa được cộng đồng lưu truyền qua nhiều thế hệ, tạo nên chiều sâu riêng cho tín ngưỡng tại đền Gềnh.
Trong đời sống tín ngưỡng địa phương, Ngọc Hân được tôn kính trong hình tượng Mẫu Thoải, gắn với yếu tố sông nước. Vì vậy, đền Gềnh vừa mang dáng dấp của một ngôi đền tưởng niệm nhân vật lịch sử, vừa nằm trong không gian thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu. Hệ thống thờ tự tại đây khá phong phú, ngoài tượng Ngọc Hân ở hậu cung còn có các ban thờ Tứ Vị Thánh Chầu, Ngũ Vị Tôn Ông, các Quan Hoàng, Tứ Phủ Thánh Cậu và các vị Thánh Cô. Cách bài trí này cũng có những điểm riêng so với một số đền phủ Tứ Phủ khác, cho thấy tín ngưỡng tại đền Gềnh đã được cộng đồng địa phương tiếp nhận và diễn giải theo cách riêng của mình.
Hằng năm, không gian ấy trở nên đặc biệt nhộn nhịp khi Hội đền Gềnh được tổ chức vào tháng Tám âm lịch. Tư liệu của địa phương cho biết lễ hội được tổ chức từ thời Thành Thái, khỏang năm 1889, với các nghi lễ kéo dài trong những ngày đầu tháng và cao điểm là từ mồng 6 đến ngày 12 tháng Tám âm lịch. Đây là thời điểm người dân địa phương và khách thập phương tìm về đền, vừa dự hội, vừa thực hành tín ngưỡng, vừa nghe kể lại câu chuyện về Ngọc Hân công chúa và những biến động của một giai đọan lịch sử đầy biến thiên.
Một trong những nghi lễ nổi bật nhất của hội là lễ rước nước trên sông Hồng. Trong không gian của một ngôi đền gắn với Mẫu Thoải và nằm ngay bên dòng sông, nghi lễ này mang nhiều tầng ý nghĩa. Nước được rước từ sông về đền vừa thể hiện ước mong mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt, cuộc sống đủ đầy, vừa được người dân lý giải như một cách gột rửa những đau thương, oan khuất gắn với số phận của Ngọc Hân và hai người con. Nghi lễ vì thế không chỉ là một nghi thức cầu mùa mà còn là cách cộng đồng tưởng niệm một người phụ nữ tài hoa, bạc mệnh.
Đến ngày chính hội, không khí tại đền trở nên náo nhiệt hơn với những đoàn rước, cờ quạt, kiệu và các nghi thức truyền thống. Tư liệu địa phương ghi nhận sáng mồng 6 tháng Tám có rước kiệu bát cống của trai tân và kiệu võng của các cô gái đồng trinh. Sang mồng 7, một nghi thức đặc sắc là Lễ Kiều Năm Quan, trong đó năm người đóng vai Ngũ vị Quan ngồi trước cửa đền. Buổi tối lại vang lên những làn điệu hát văn, trong đó có những câu hát ca ngợi Thánh Mẫu, vua Quang Trung và khắc họa nỗi lòng của Ngọc Hân qua cảm hứng từ "Ai tư vãn". Nhờ vậy, lịch sử, tín ngưỡng và nghệ thuật diễn xướng dân gian được kết nối với nhau ngay trong không gian lễ hội.
Phần hội cũng đem lại một màu sắc rất riêng cho Hội đền Gềnh. Sau các nghi lễ là những hoạt động vui chơi truyền thống, trong đó đáng chú ý có thi bơi trải trên sông Hồng. Dòng sông vốn là một phần của câu chuyện hình thành ngôi đền nay lại trở thành không gian diễn ra hoạt động hội, tạo nên sự gắn kết khá tự nhiên giữa cảnh quan, tín ngưỡng và đời sống cộng đồng. Những lễ vật như bánh đa và khế ngọt cũng được lựa chọn để dâng trong dịp hội, tạo nên một nét tập quán dân gian riêng mà người dân địa phương vẫn lưu giữ.
Không chỉ có câu chuyện và lễ hội, bản thân ngôi đền cũng lưu giữ nhiều dấu tích đáng chú ý. Trong đền hiện còn quả chuông đồng đúc năm 1876 dưới thời vua Tự Đức, hai cỗ kiệu gồm kiệu Long Đình và kiệu Mẫu được trang trí bằng nghệ thuật chạm khắc, cùng hệ thống đại tự, cuốn thư, hoành phi và câu đối. Những hiện vật này không chỉ có giá trị về mặt mỹ thuật mà còn giúp kể lại câu chuyện về một không gian tín ngưỡng đã được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ. Đền hiện gồm các khu vực như điện Mẫu, điện Sơn Trang, nhà Tổ và nhà khách; một hệ thống bậc xuống bến cũng được xây dựng để phục vụ việc người dân ra sông tham gia lễ rước nước.
Một nét thú vị nữa của Hội đền Gềnh là sự kết hợp giữa ký ức lịch sử và thực hành tín ngưỡng dân gian. Người đến hội không chỉ tìm về một vị Thánh hay một không gian linh thiêng, mà còn tìm về câu chuyện về một công chúa triều Lê, một hoàng hậu Tây Sơn và một người phụ nữ phải trải qua những biến động khốc liệt của lịch sử. Qua thời gian, câu chuyện ấy được cộng đồng tiếp tục kể lại bằng nhiều hình thức khác nhau: qua truyền thuyết, qua nghi lễ, qua hát văn, qua những pho tượng, câu đối và đặc biệt là qua lễ rước nước trên dòng sông Hồng.
Có thể nói, sức hấp dẫn của Hội đền Gềnh nằm ở chính sự giao hòa ấy. Đây không phải chỉ là một lễ hội để xem những nghi thức truyền thống, mà còn là dịp để người ta bước vào một câu chuyện dài về con người, lịch sử và niềm tin. Giữa Hà Nội hiện đại, đền Gềnh vẫn giữ một khoảng không gian nơi dòng sông Hồng, ký ức về Ngọc Hân công chúa và tín ngưỡng thờ Mẫu cùng hiện diện. Mỗi mùa hội trở về, tiếng trống, tiếng hát văn, những đoàn rước và nghi lễ trên sông lại khiến câu chuyện tưởng như đã rất xa xưa ấy được kể lại theo một cách mới, gần gũi hơn với cộng đồng hôm nay.











