Từ nghề mộc dân dụng đến đục chạm gỗ mỹ nghệ
Nghề mộc ở Ngọc Than đã hình thành từ hơn một thế kỷ trước, ban đầu chủ yếu phục vụ nhu cầu sinh hoạt của người dân. Những người thợ làm nhà gỗ, đóng bàn ghế, tủ, giường và các vật dụng gia đình. Kỹ năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, hình thành nên truyền thống làm mộc gắn bó với nhiều gia đình trong thôn.
Trong quá trình phát triển, từ nền tảng nghề mộc dân dụng, người thợ Ngọc Than từng bước mở rộng sang lĩnh vực đục chạm gỗ mỹ nghệ. Đặc biệt, từ khỏang năm 2000, nghề đục chạm các sản phẩm đồ thờ cao cấp phát triển mạnh, góp phần tạo nên diện mạo riêng của làng nghề. Những sản phẩm như hòanh phi, câu đối, cuốn thư, cửa võng, y môn, ngai ỷ và tượng Phật ngày càng được chú trọng về kỹ thuật tạo hình, hoa văn và độ hòan thiện.
Cuối năm 2011, nghề mộc dân dụng và đục chạm gỗ tại Ngọc Than được công nhận là làng nghề truyền thống. Đây là dấu mốc ghi nhận quá trình duy trì, phát triển nghề của cộng đồng, đồng thời tạo cơ sở để địa phương tiếp tục quảng bá sản phẩm và bảo tồn những kỹ thuật thủ công đặc trưng.
Từ khối gỗ thô đến những tác phẩm chạm khắc tinh xảo
Sản phẩm đục chạm gỗ Ngọc Than nổi bật bởi sự phong phú về kiểu dáng, công năng và mức độ tinh xảo. Trong đó, nhóm đồ thờ truyền thống chiếm vị trí quan trọng, gồm hoành phi, câu đối, cuốn thư, cửa võng, án gian, ban thờ, ngai ỷ và tượng Phật. Bên cạnh đó, người thợ còn chế tác tranh khắc gỗ, bàn ghế, đồ trang trí và nhiều sản phẩm mỹ nghệ đáp ứng nhu cầu của khách hàng hiện nay.
Điểm đặc trưng của nghề nằm ở khả năng tạo hình và xử lý chi tiết trên chất liệu gỗ. Từ những đường nét hoa văn, hình tượng linh vật đến các lớp chạm nổi, chạm sâu, người thợ phải tính toán bố cục, tỷ lệ và độ sâu của từng nhát đục để tạo nên tổng thể hài hòa. Với các sản phẩm đồ thờ, hoa văn không chỉ có chức năng trang trí mà còn gắn với những biểu tượng văn hóa, quan niệm thẩm mỹ và ý nghĩa tín ngưỡng của người Việt.
Đối với tượng thờ, công đoạn tạo hình khuôn mặt, thường được người thợ gọi là “đổ diện tượng”, là một trong những phần việc đòi hỏi tay nghề cao. Người thợ phải thể hiện được thần thái phù hợp với hình tượng được tạo tác: nét từ bi, thanh tịnh của tượng Phật hay vẻ hoan hỷ của tượng Di Lặc. Đây là công đoạn không thể chỉ dựa vào thao tác kỹ thuật mà còn cần kinh nghiệm quan sát, khả năng tạo hình và sự am hiểu về biểu tượng tôn giáo.
Tri thức nghề được tích lũy qua từng nhát đục
Để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh, người thợ Ngọc Than phải trải qua nhiều công đoạn, từ lựa chọn gỗ, phác thảo mẫu, đo đạc, tạo hình đến đục chạm chi tiết và hoàn thiện bề mặt. Tùy loại sản phẩm, các công đoạn có thể được phân chia cho nhiều người thợ hoặc do một người đảm nhiệm xuyên suốt.
Việc lựa chọn gỗ là bước đầu tiên có ý nghĩa quan trọng. Người thợ phải cân nhắc đặc tính của từng loại gỗ, độ cứng, thớ gỗ, khả năng chịu lực và nguy cơ cong vênh, nứt hoặc mối mọt. Một chất liệu phù hợp giúp quá trình đục chạm thuận lợi, đồng thời bảo đảm độ bền của sản phẩm sau khi hoàn thiện.
Sau khi lựa chọn nguyên liệu, người thợ tiến hành đo đạc, dựng hình và xác định bố cục hoa văn. Các đường nét được phác lên bề mặt gỗ trước khi sử dụng đục, bào và những dụng cụ chuyên biệt để tạo hình. Trong quá trình này, người thợ phải kiểm soát lực tay, hướng đục và độ sâu của từng nhát để tránh làm hỏng thớ gỗ hoặc phá vỡ bố cục tổng thể.
Công đoạn hoàn thiện tiếp tục đòi hỏi sự tỉ mỉ. Người thợ xử lý các chi tiết nhỏ, làm nhẵn bề mặt và phối hợp với các công đoạn sơn, phủ hoặc trang trí khác tùy theo yêu cầu sản phẩm. Với đồ thờ truyền thống, kỹ thuật chạm khắc còn cần đi cùng sự am hiểu về hình tượng, hoa văn và quy cách của từng loại vật phẩm.
Những tri thức này chủ yếu được hình thành qua thực hành lâu dài. Người học không chỉ tiếp nhận cách sử dụng dụng cụ mà còn phải rèn khả năng đọc thớ gỗ, hình dung hình khối và nhận biết mức độ hoàn thiện của sản phẩm. Chính kinh nghiệm tích lũy qua từng công đoạn đã tạo nên sự khác biệt trong tay nghề giữa những người thợ.
Người giữ nghề và sự tiếp nối giữa các thế hệ
Nghề đục chạm gỗ Ngọc Than được duy trì bởi nhiều gia đình có truyền thống làm mộc. Trẻ em trong những gia đình này thường sớm tiếp xúc với dụng cụ, phôi gỗ và các sản phẩm do người thân chế tác. Ban đầu, người học có thể tham gia những công việc đơn giản như chà nhám, làm sạch bề mặt; sau đó mới dần tiếp cận các kỹ thuật đục chạm phức tạp hơn.
Một gương mặt tiêu biểu của làng nghề là nghệ nhân Nguyễn Bá Nghĩa, người gắn bó với nghề mộc từ nhỏ và được ông nội truyền dạy những kỹ năng ban đầu. Sau quá trình học hỏi, tích lũy kinh nghiệm, năm 2001, ông trở về quê mở xưởng sản xuất đồ mộc dân dụng và đục chạm gỗ đồ thờ. Năm 2015, ông được UBND thành phố Hà Nội trao tặng danh hiệu nghệ nhân trong lĩnh vực chạm khắc gỗ và sơn son thiếp vàng. Bên cạnh họat động sản xuất, ông còn tham gia đào tạo nghề và góp phần truyền dạy kỹ thuật cho thế hệ trẻ.
Bên cạnh nghệ nhân Nguyễn Bá Nghĩa, nghệ nhân Đỗ Đình Thường cũng là người có nhiều đóng góp trong việc duy trì và phát triển nghề. Với vai trò Chủ tịch Hội làng nghề truyền thống đục chạm gỗ cao cấp và mộc dân dụng Ngọc Than, ông tham gia kết nối các cơ sở sản xuất, chia sẻ kinh nghiệm và thúc đẩy hoạt động của cộng đồng làm nghề.
Tuy nhiên, sức sống của làng nghề không chỉ đến từ những nghệ nhân được công nhận. Các chủ xưởng, thợ cả, thợ trẻ và những gia đình duy trì sản xuất hằng ngày đều góp phần tạo nên mạng lưới truyền nghề. Thông qua quan hệ gia đình, học việc và lao động tại xưởng, kỹ thuật đục chạm tiếp tục được thực hành, điều chỉnh và phát triển theo yêu cầu của từng thế hệ.
Đục chạm gỗ trong không gian văn hóa và tín ngưỡng
Giá trị văn hóa của nghề Ngọc Than thể hiện rõ trong các sản phẩm phục vụ không gian thờ tự và kiến trúc truyền thống. Hoành phi, câu đối, cuốn thư, cửa võng hay tượng thờ không chỉ là đồ vật được chế tác bằng gỗ mà còn chứa đựng những biểu tượng, quan niệm thẩm mỹ và ý nghĩa tín ngưỡng được cộng đồng gìn giữ qua thời gian.
Các họa tiết như rồng, phượng, hoa lá và những mô-típ trang trí truyền thống được người thợ thể hiện bằng kỹ thuật chạm khắc, tạo nên sự kết hợp giữa hình thức nghệ thuật và ý nghĩa văn hóa. Để làm được những sản phẩm này, người thợ cần hiểu không chỉ cách sử dụng dụng cụ mà còn cả quy cách, vị trí và ý nghĩa của từng vật phẩm trong không gian thờ cúng.
Nghề đục chạm gỗ còn gắn với việc tu bổ, phục dựng và chế tác các cấu kiện gỗ cho đình, chùa và công trình kiến trúc truyền thống. Những công việc ấy đòi hỏi sự phối hợp giữa kỹ năng thủ công, hiểu biết về cấu trúc gỗ và khả năng nhận diện các chi tiết kiến trúc. Qua đó, người thợ góp phần duy trì những yếu tố vật chất của di sản, đồng thời tiếp nối tri thức chế tác đã được tích lũy trong cộng đồng.
Nhìn từ góc độ di sản, giá trị của Ngọc Than không chỉ nằm ở những sản phẩm còn lưu giữ mà còn ở hệ thống tri thức, kỹ năng và quan hệ xã hội giúp nghề tiếp tục tồn tại. Tiếng đục trong xưởng, cách người thợ trao đổi về một mẫu hoa văn hay quá trình người lớn hướng dẫn người trẻ đều là những biểu hiện của di sản nghề trong đời sống thường ngày.
Từ xưởng gia đình đến thị trường đương đại
Trong những năm gần đây, nghề đục chạm gỗ Ngọc Than tiếp tục mở rộng quy mô sản xuất và đa dạng hóa sản phẩm. Các cơ sở không chỉ nhận chế tác đồ thờ truyền thống mà còn phát triển đồ nội thất, tranh khắc gỗ và các sản phẩm mỹ nghệ phục vụ nhu cầu trang trí. Sản phẩm được tiêu thụ ở nhiều địa phương và một số mặt hàng đã tiếp cận thị trường nước ngoài.
Chương trình mỗi xã một sản phẩm (OCOP) cũng tạo thêm cơ hội để các cơ sở giới thiệu sản phẩm, xây dựng thương hiệu và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường. Theo thông tin công bố năm 2024, một số sản phẩm của làng nghề đã được công nhận OCOP 4 sao, góp phần khẳng định chất lượng và giá trị của sản phẩm gỗ mỹ nghệ Ngọc Than.
Bên cạnh cơ hội phát triển, làng nghề cũng phải đối mặt với những yêu cầu về mặt bằng sản xuất, nguồn nguyên liệu, chi phí đầu tư và môi trường lao động. Đặc thù của nghề mộc là sử dụng nhiều dụng cụ, máy móc và phát sinh bụi gỗ, tiếng ồn; vì vậy, việc tổ chức không gian sản xuất hợp lý và cải thiện điều kiện làm việc có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển lâu dài.
Việc ứng dụng máy móc có thể hỗ trợ các công đoạn cắt, tạo phôi và xử lý bề mặt, nhưng những chi tiết đục chạm tinh xảo vẫn cần kinh nghiệm và sự kiểm soát của người thợ. Thách thức đặt ra là kết hợp hiệu quả giữa công nghệ và kỹ thuật thủ công, vừa nâng cao năng suất, vừa giữ được chất lượng tạo hình và bản sắc của sản phẩm.
Giữ nghề, giữ tri thức và bản sắc Ngọc Than
Đối với làng nghề đục chạm gỗ Ngọc Than, bảo tồn không chỉ là duy trì một số sản phẩm truyền thống hay lưu giữ dụng cụ cũ. Điều quan trọng hơn là bảo đảm những tri thức và kỹ năng của người thợ tiếp tục được thực hành, truyền dạy và tạo ra giá trị trong đời sống hiện nay.
Việc khuyến khích người trẻ học nghề, tạo điều kiện để nghệ nhân hướng dẫn tại xưởng, ghi chép kỹ thuật và câu chuyện nghề, đồng thời hỗ trợ các cơ sở xây dựng thương hiệu có thể góp phần duy trì sự tiếp nối giữa các thế hệ. Song song với đó, phát triển thị trường cho sản phẩm thủ công và cải thiện điều kiện sản xuất sẽ giúp người làm nghề có thêm động lực gắn bó lâu dài.
Từ những vật dụng gia đình đến các sản phẩm đồ thờ và tác phẩm mỹ nghệ tinh xảo, nghề mộc Ngọc Than đã trải qua quá trình biến đổi để thích ứng với nhu cầu xã hội. Trong từng thớ gỗ vẫn hiện diện kinh nghiệm, sự kiên trì và cảm quan thẩm mỹ được tích lũy qua nhiều thế hệ. Giữ gìn nghề hôm nay vì thế không chỉ là tiếp nối tiếng đục chạm trong những xưởng mộc, mà còn là bảo tồn một phần tri thức thủ công và văn hóa vật chất của cộng đồng xứ Đoài.







