Từ nghề truyền dạy đến sự hình thành làng nghề
Theo các tư liệu về địa phương, nghề làm nón tại Phú Châu bắt đầu hình thành vào năm 1939. Người có công đưa nghề về đây là bà Phạm Thị Nhàn, một người thợ làm nón ở làng Chuông, huyện Thanh Oai. Sau khi lấy chồng về thôn Phú Xuyên, bà đã truyền dạy kỹ thuật làm nón cho người dân trong làng. Từ những hộ gia đình ban đầu, nghề dần lan rộng sang các thôn lân cận và trở thành hoạt động sản xuất quen thuộc của cộng đồng.
Nghề làm nón phát triển tại ba thôn Phú Xuyên, Phong Châu và Liễu Châu. Ban đầu, người dân chủ yếu tranh thủ làm nón vào những lúc nông nhàn hoặc buổi tối để tăng thêm thu nhập. Qua thời gian, khi kỹ thuật được hoàn thiện và thị trường tiêu thụ mở rộng, nghề nón dần trở thành nguồn sinh kế quan trọng đối với nhiều gia đình.
Năm 2001, làng nghề nón thôn Phú Xuyên được ghi nhận trong danh mục làng nghề của Hà Nội; tiếp đó, làng nghề nón thôn Phong Châu được ghi nhận năm 2002. Những dấu mốc này cho thấy nghề làm nón đã trở thành một bộ phận đáng kể trong đời sống kinh tế và văn hóa của địa phương.
Nón Phú Châu và dấu ấn riêng trong kỹ thuật làm nón
Điểm đặc trưng của nón Phú Châu nằm ở kiểu dáng thanh thoát, trọng lượng nhẹ và độ bền của sản phẩm. Theo tư liệu về làng nghề, nón Phú Châu thường sử dụng 15 lớp vòng, ít hơn một số loại nón truyền thống khác. Việc điều chỉnh số vòng và cách kết cấu khung góp phần tạo nên dáng nón riêng, đồng thời vẫn bảo đảm độ chắc chắn khi sử dụng.
Nguyên liệu làm nón gồm lá nón, vành tre hoặc nứa, chỉ khâu và các vật liệu phụ trợ. Lá được thu mua từ những vùng có điều kiện phù hợp, sau đó trải qua các công đoạn xử lý để đạt độ mềm, phẳng và màu sắc thích hợp. Khung nón cần được tạo hình đều, các vành được sắp xếp cân đối để làm nền cho việc khâu lá.
Sản phẩm chủ yếu của làng nghề là nón lá dùng trong sinh hoạt thường ngày, phục vụ nhu cầu che nắng, che mưa và lao động. Bên cạnh công năng sử dụng, nón còn gắn với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam, xuất hiện trong các hoạt động văn hóa, biểu diễn và những sản phẩm giới thiệu bản sắc địa phương.
Từ chọn lá đến hoàn thiện chiếc nón
Để tạo ra một chiếc nón đạt yêu cầu, người thợ phải thực hiện nhiều công đoạn nối tiếp nhau. Trước hết là chọn và xử lý lá, loại bỏ những lá không đạt chất lượng, làm phẳng và điều chỉnh độ mềm để lá không dễ gãy hoặc rách khi khâu. Tiếp đó, người thợ chuẩn bị vành nón, tạo khung theo kích thước định sẵn rồi xếp lá lên khung.
Công đoạn quay nón, tức sắp xếp và điều chỉnh lá trên khung cho đều, có ý nghĩa quan trọng đối với hình dáng và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Lá phải được phân bố cân đối, các lớp nối tiếp hài hòa để bề mặt nón phẳng và không bị gồ ghề. Sau đó, người thợ tiến hành khâu lá vào các vành, xử lý phần chóp, cạp nón và gắn quai. Chiếc nón hoàn thiện được kiểm tra về độ chắc, độ cân đối và các chi tiết đường khâu.
Trong những công đoạn ấy, kinh nghiệm của người thợ thể hiện rõ ở khả năng xử lý lá và điều chỉnh đường khâu. Chỉ một sai lệch nhỏ trong cách xếp lá hoặc độ căng của chỉ cũng có thể ảnh hưởng đến hình dáng tổng thể. Vì vậy, làm nón không chỉ đòi hỏi sự khéo tay mà còn cần tính kiên nhẫn, khả năng quan sát và cảm nhận vật liệu.
Tri thức nghề được trao truyền trong gia đình
Nghề làm nón Phú Châu được duy trì chủ yếu thông qua thực hành trong gia đình và cộng đồng. Người lớn hướng dẫn con cháu từ những việc đơn giản như chuẩn bị lá, phân loại nguyên liệu, xếp vành đến các công đoạn cần nhiều kỹ năng hơn như quay nón và khâu lá. Qua thời gian, người học tích lũy kinh nghiệm để có thể tự hoàn thiện một sản phẩm.
Tri thức nghề không chỉ nằm trong trình tự các bước mà còn thể hiện ở cách nhận biết chất lượng lá, xử lý vật liệu theo điều kiện thời tiết, giữ cho khung cân đối và điều chỉnh đường kim. Đây là những kinh nghiệm được hình thành qua nhiều lần thực hành, khó có thể thay thế hoàn toàn bằng các hướng dẫn cố định.
Việc truyền nghề cũng gắn với nhịp sống gia đình. Người dân có thể làm nón vào buổi tối hoặc tranh thủ thời gian rảnh, vừa duy trì công việc sinh kế vừa truyền lại kỹ năng cho thế hệ sau. Chính sự hiện diện của nghề trong sinh hoạt thường ngày đã giúp những tri thức thủ công tiếp tục được thực hành, thay vì chỉ tồn tại như ký ức về một nghề cũ.
Người giữ nghề và cộng đồng làm nón
Sức sống của làng nghề Phú Châu được tạo nên từ đóng góp của nhiều thế hệ người thợ, trong đó có những người đã gắn bó với công việc hàng chục năm. Những người thợ như bà Nguyễn Thị Bảy và bà Trần Thị Bình ở thôn Phú Xuyên, đã có khoảng 50 năm làm nghề, câu chuyện của họ cho thấy nghề nón không chỉ là công việc kiếm sống mà còn là một phần quan trọng trong đời sống và ký ức của người dân địa phương.
Bên cạnh những người thợ lâu năm, các hộ gia đình tham gia từng công đoạn cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoạt động sản xuất. Công việc có thể được phân chia giữa những người chuyên xử lý lá, chuẩn bị vành và những người trực tiếp khâu, hoàn thiện nón. Sự phối hợp ấy hình thành mạng lưới lao động dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm được tích lũy trong cộng đồng.
Ở Phú Châu, người giữ nghề không nhất thiết phải là người có danh hiệu nghệ nhân. Đó còn là những người thợ âm thầm làm nón mỗi ngày, truyền lại cách xử lý lá, cách quay nón và kỹ thuật khâu cho con cháu. Những thực hành bình dị ấy chính là cơ sở để nghề tiếp tục tồn tại qua các thế hệ.
Chiếc nón trong đời sống văn hóa Việt
Nón lá từ lâu đã gắn bó với sinh hoạt của người Việt, đặc biệt trong đời sống lao động và hình ảnh người phụ nữ. Tại Phú Châu, chiếc nón vừa là vật dụng thiết thực vừa là sản phẩm thủ công mang dấu ấn của một cộng đồng làm nghề. Từ những nguyên liệu giản dị, người thợ tạo ra vật dụng có kết cấu nhẹ nhưng bền, thể hiện sự thích ứng với điều kiện sinh hoạt và khí hậu.
Giá trị văn hóa của nghề còn nằm ở tri thức xử lý vật liệu, kỹ thuật khâu và cách truyền nghề trong gia đình. Những hiểu biết ấy được tích lũy qua thực hành, gắn với quan hệ giữa người dạy và người học, giữa các thế hệ cùng tham gia sản xuất. Qua đó, nghề nón trở thành một phần của ký ức cộng đồng và bản sắc địa phương.
Làng nghề cũng gợi nhắc về vai trò của lao động thủ công trong đời sống nông thôn: công việc có thể được thực hiện tại nhà, kết hợp với các hoạt động sinh kế khác và tạo ra sản phẩm phục vụ nhu cầu rộng rãi. Giá trị của nghề vì vậy không chỉ nằm ở chiếc nón hoàn chỉnh mà còn ở những tri thức, mối quan hệ và nếp sinh hoạt giúp sản phẩm được làm ra.
Giữ nghề trong nhịp sống hiện đại
Trong đời sống hiện nay, nhu cầu sử dụng nón lá đã có nhiều thay đổi do sự phổ biến của các loại mũ và vật dụng che nắng hiện đại. Nghề làm nón vì thế phải thích ứng với thị trường, trong khi công việc thủ công vẫn đòi hỏi nhiều thời gian và sự tỉ mỉ. Việc duy trì thu nhập, thu hút người trẻ học nghề và bảo đảm đầu ra cho sản phẩm là những vấn đề quan trọng đối với cộng đồng làm nón.
Một hướng phát triển là tiếp tục duy trì những dòng nón phục vụ nhu cầu thường ngày, đồng thời mở rộng các sản phẩm dành cho quà tặng, biểu diễn, trang trí và trải nghiệm văn hóa. Việc giới thiệu quy trình làm nón tại các hoạt động du lịch, kết nối với thị trường thủ công mỹ nghệ và quảng bá sản phẩm trên nền tảng số cũng có thể giúp công chúng hiểu rõ hơn về giá trị lao động của người thợ.
Tuy nhiên, phát triển làng nghề không chỉ dừng ở việc mở rộng thị trường. Điều quan trọng là bảo đảm người làm nón có thu nhập phù hợp, tạo điều kiện để người trẻ tiếp cận kỹ thuật và duy trì môi trường thực hành nghề trong cộng đồng. Khi nghề vẫn đem lại sinh kế và được trao truyền qua thực hành, những tri thức thủ công mới có cơ hội tiếp tục được gìn giữ.
Từ câu chuyện bà Phạm Thị Nhàn đưa nghề nón từ làng Chuông về Phú Châu năm 1939 đến những người thợ vẫn bền bỉ khâu nón hôm nay, lịch sử làng nghề cho thấy sức sống của một kỹ thuật thủ công được nuôi dưỡng qua truyền dạy và thích ứng. Mỗi chiếc nón hoàn thiện không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng mà còn lưu giữ dấu ấn của đôi tay người thợ, kinh nghiệm của cộng đồng và một phần văn hóa làng quê Hà Nội.







