Từ chiếc nón của người cưỡi ngựa đến biểu tượng văn hóa đất võ
Nghề làm nón ngựa Phú Gia được cho là đã hình thành từ khoảng thế kỷ XVIII. Tuy chưa xác định được chính xác người đầu tiên chế tác chiếc nón, các tư liệu và câu chuyện được lưu truyền tại địa phương cho thấy nghề đã phát triển qua nhiều thế hệ, gắn với nhu cầu sử dụng nón của tầng lớp quan lại, người có địa vị và những người thường xuyên cưỡi ngựa.
Tên gọi nón ngựa được lý giải từ đặc tính bền chắc, dẻo dai của chiếc nón và tập quán sử dụng trong quá khứ. Những chiếc nón có phần chóp bịt kim loại, trang trí hoa văn rồng phượng từng thể hiện vị thế của người đội. Nón ngựa cũng thường được liên hệ với hình ảnh các võ quan và đội quân Tây Sơn trong ký ức văn hóa Bình Định, góp phần tạo nên nét riêng của sản phẩm trong dòng chảy lịch sử địa phương.
Trong quá khứ, nghề làm nón từng hiện diện tại nhiều địa phương thuộc khu vực An Nhơn và Phù Cát, trong đó Phú Gia là một địa điểm sản xuất quan trọng. Sản phẩm được đưa đến các chợ trong vùng, đặc biệt là khu vực Gò Găng. Qua thời gian, nghề dần tập trung tại Phú Gia và trở thành một dấu ấn thủ công đặc trưng của cộng đồng nơi đây.
Từ một vật dụng gắn với trang phục và địa vị xã hội, nón ngựa ngày nay còn được nhìn nhận như một sản phẩm thủ công mỹ nghệ mang giá trị văn hóa. Sự tiếp nối của nghề cho thấy một kỹ thuật truyền thống có thể duy trì sức sống khi cộng đồng vừa bảo tồn cách làm cốt lõi, vừa tìm kiếm những hình thức sử dụng và thị trường mới.
Cấu trúc đặc biệt làm nên chiếc nón ngựa Phú Gia
Nón ngựa Phú Gia được tạo nên từ những nguyên liệu truyền thống như cây giang dùng làm khung, lá kè dùng để lợp và sợi lấy từ cây dứa theo phương pháp cũ. Hiện nay, một số công đoạn đã sử dụng vật liệu thay thế, chẳng hạn sợi cước nhỏ để chằm nón. Việc lựa chọn, xử lý và chuẩn bị nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, hình dáng và chất lượng của sản phẩm.
Điểm nổi bật của nón ngựa nằm ở hệ thống khung và các lớp cấu tạo. Khung được tạo từ những thanh giang nhỏ, chuốt đều rồi đan, buộc và cố định theo dáng nón. Lá kè được lựa chọn, phơi và xử lý để giảm độ giòn, sau đó lợp lên khung. Các đường chằm phải chắc, đều và kín, vừa giữ được hình dáng vừa giúp chiếc nón bền trong quá trình sử dụng.
Bên cạnh kết cấu, hoa văn là yếu tố tạo nên giá trị thẩm mỹ riêng. Trên nón thường xuất hiện các hình tượng long, lân, quy, phụng; lưỡng long tranh châu; mai, lan, cúc, trúc, hoa sen và những họa tiết mang ý nghĩa cát tường. Một số mẫu nón cao cấp còn có phần chóp gắn chụp kim loại hoặc chi tiết trang trí cầu kỳ.
Sự kết hợp giữa khung chắc, lớp lá được chằm kín và hoa văn tinh tế khiến nón ngựa vừa có công năng sử dụng, vừa mang đặc điểm của một sản phẩm mỹ nghệ. Mỗi chiếc nón không chỉ đòi hỏi sự chính xác về kỹ thuật mà còn thể hiện khả năng cảm nhận hình khối, bố cục và thẩm mỹ của người thợ.
Từ tạo sườn đến thêu hoa văn: quy trình làm nón thủ công
Để hoàn thành một chiếc nón ngựa Phú Gia, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn liên tiếp. Tùy cách phân chia của từng cơ sở, quy trình thường được mô tả qua khoảng 10 công đoạn chính, từ tạo khung đến chằm lá và hoàn thiện.
Trước tiên, nguyên liệu được lựa chọn và xử lý. Cây giang được chẻ, chuốt thành những thanh nhỏ, đều; lá kè được phơi và làm phẳng để thuận lợi cho việc lợp nón. Tiếp đó, người thợ tạo sườn mê, ghim và thắt các nang sườn để hình thành bộ khung có độ cong và độ chắc phù hợp.
Sau khi hoàn thiện khung, người thợ thực hiện công đoạn làm vành, bố trí các chi tiết trang trí và thêu hoa văn. Đây là một trong những phần đòi hỏi tay nghề cao bởi đường thêu phải hài hòa với cấu trúc khung, đồng thời bảo đảm hình ảnh rõ nét và cân đối. Cuối cùng, lá được rọc, sắp xếp, lợp lên từng phần của nón rồi chằm cố định. Người thợ tiếp tục kiểm tra bề mặt, đường chỉ, độ kín và hình dáng trước khi hoàn thiện sản phẩm.
Mỗi công đoạn đều có những yêu cầu riêng về độ chính xác và kinh nghiệm. Một chiếc nón đẹp cần có bề mặt phẳng, các đường chằm đều, phần chóp và vành cân đối, không bị vênh hoặc hở. Với những mẫu có hoa văn phức tạp, thời gian thực hiện có thể kéo dài đáng kể. Theo các tư liệu báo chí, một chiếc nón có thể cần từ vài ngày đến hơn một tuần, tùy kiểu dáng, mức độ trang trí và cách tổ chức lao động của cơ sở.
Tri thức nghề được lưu giữ qua đôi tay người thợ
Nghề chằm nón ngựa không chỉ dựa vào khả năng thực hiện các thao tác thủ công mà còn đòi hỏi hệ thống kinh nghiệm được tích lũy trong quá trình làm nghề. Người thợ phải biết lựa chọn cây giang có độ dẻo và độ bền phù hợp, xử lý lá kè để tránh gãy giòn, chuốt nan đều và điều chỉnh độ căng của đường chằm. Những kỹ năng này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Đặc biệt, kỹ thuật thêu hoa văn trên nón đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng phối hợp giữa hình vẽ với kết cấu khung. Người thợ phải tính toán vị trí, kích thước và màu sắc của từng họa tiết để chúng hài hòa với hình dáng tổng thể. Những mẫu trang trí phức tạp thường cần kinh nghiệm lâu năm, bởi chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến bố cục của cả chiếc nón.
Tri thức nghề chủ yếu được trao truyền thông qua gia đình, quá trình học việc và sự hướng dẫn trực tiếp giữa những người thợ. Người mới học thường bắt đầu từ các công đoạn đơn giản, sau đó dần tiếp cận việc tạo khung, lợp lá, chằm nón và thêu trang trí. Qua quá trình thực hành, họ không chỉ học cách làm mà còn hiểu được tiêu chuẩn chất lượng và những kinh nghiệm khó có thể truyền đạt đầy đủ bằng lời.
Ở Phú Gia, các công đọan sản xuất từng được phân chia giữa những nhóm thợ hoặc hộ gia đình chuyên môn hóa. Cách tổ chức này giúp tận dụng thế mạnh của từng người, đồng thời tạo nên mạng lưới liên kết giữa các hộ trong cộng đồng làng nghề. Tuy nhiên, chỉ một số ít gia đình có thể tự đảm nhiệm tòan bộ các công đọan để hòan thành một chiếc nón.
Nghệ nhân và cộng đồng – những người tiếp nối nghề xưa
Sức sống của làng nón ngựa Phú Gia gắn liền với những người thợ đã dành nhiều năm gắn bó với từng công đọan. Trong số đó, nghệ nhân Đỗ Văn Lan là một gương mặt được nhắc đến qua những chia sẻ về kỹ thuật làm nón, nguyên liệu và kinh nghiệm giữ nghề. Những người thợ lâu năm như ông không chỉ trực tiếp sản xuất mà còn góp phần giải thích, hướng dẫn và truyền đạt các tiêu chuẩn nghề cho thế hệ sau.
Bên cạnh những nghệ nhân có tay nghề cao, các hộ gia đình và người lao động ở Phú Gia cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động của làng nghề. Mỗi người có thể đảm nhiệm một phần công việc, từ xử lý nguyên liệu, tạo khung, chằm lá đến thêu hoa văn và hoàn thiện sản phẩm. Sự phối hợp này giúp nghề tiếp tục được thực hành ngay cả khi không phải gia đình nào cũng có đủ kỹ năng để làm trọn vẹn một chiếc nón.
Theo thông tin được công bố năm 2026 trên cổng thông tin du lịch địa phương, làng nghề hiện có khoảng 300 hộ tham gia sản xuất nón ngựa, trong đó phần lớn tập trung tại thôn Phú Gia. Một số hộ đảm nhiệm nhiều công đoạn, trong khi các hộ khác tham gia sản xuất bán thành phẩm hoặc chuyên về từng khâu.
Câu chuyện của cộng đồng Phú Gia cho thấy việc bảo tồn nghề không chỉ phụ thuộc vào một vài nghệ nhân tiêu biểu. Đó còn là nỗ lực của nhiều gia đình cùng duy trì công việc, truyền kỹ năng và bảo đảm sự tiếp nối của mạng lưới sản xuất truyền thống.
Nón ngựa Phú Gia – giá trị văn hóa của miền đất võ
Nón ngựa Phú Gia là sản phẩm thủ công gắn với văn hóa trang phục và lịch sử xã hội của Bình Định. Những hoa văn như long, lân, quy, phụng hay mai, lan, cúc, trúc phản ánh hệ thống biểu tượng quen thuộc trong mỹ thuật truyền thống Việt Nam. Khi được thể hiện trên cấu trúc nón đặc biệt, các họa tiết này vừa có chức năng trang trí vừa góp phần tạo nên diện mạo riêng của sản phẩm.
Nghề chằm nón còn phản ánh mối quan hệ giữa tri thức thủ công và đời sống cộng đồng. Từ việc tìm kiếm nguyên liệu, xử lý vật liệu tự nhiên đến kỹ thuật đan khung, thêu và chằm lá, mỗi công đoạn đều chứa đựng kinh nghiệm được tích lũy qua thực hành. Các kỹ năng ấy được duy trì không chỉ bằng sản phẩm hoàn chỉnh mà còn qua quá trình học nghề, trao đổi kinh nghiệm và phối hợp lao động giữa những người thợ.
Ngày 9/4/2024, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 956/QĐ-BVHTTDL ghi danh nghề chằm nón ngựa Phú Gia vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Lễ đón bằng được tổ chức vào tháng 9 cùng năm. Sự kiện này ghi nhận giá trị của nghề thủ công và vai trò của cộng đồng trong việc gìn giữ, thực hành và trao truyền di sản.
Giữ nghề trong đời sống đương đại
Trong bối cảnh các sản phẩm công nghiệp ngày càng phổ biến, nghề chằm nón ngựa Phú Gia đứng trước yêu cầu vừa duy trì kỹ thuật truyền thống vừa tìm kiếm đầu ra ổn định. Sản phẩm thủ công có ưu thế về độ tinh xảo và tính độc đáo, nhưng quá trình chế tác tốn nhiều thời gian, đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt và khó sản xuất hàng loạt với chi phí thấp.
Một trong những hướng phát triển là duy trì chất lượng của các dòng nón truyền thống, đồng thời mở rộng sản phẩm phục vụ trang trí, trưng bày, quà tặng và hoạt động trải nghiệm văn hóa. Việc giới thiệu quy trình làm nón, tổ chức tham quan làng nghề và kết nối với các chương trình du lịch có thể giúp công chúng hiểu rõ hơn về giá trị của sản phẩm cũng như công sức của người thợ. Thực tế, nón ngựa Phú Gia đã được biết đến rộng rãi hơn thông qua các sự kiện văn hóa, hoạt động du lịch và sự quan tâm của khách trong nước, quốc tế.
Tuy nhiên, phát triển làng nghề không chỉ là tăng số lượng sản phẩm hay lượng khách tham quan. Việc tạo thu nhập phù hợp cho người làm nghề, khuyến khích người trẻ học kỹ thuật và duy trì cơ hội thực hành cho những công đoạn khó là điều cần thiết để tri thức truyền thống không bị đứt đoạn. Hoạt động du lịch cũng cần tôn trọng nhịp sản xuất và đời sống thường ngày của cộng đồng.
Với nghề chằm nón ngựa Phú Gia, bảo tồn và phát triển cần song hành: giữ vững cấu trúc, kỹ thuật và giá trị thẩm mỹ đặc trưng, đồng thời tìm cách để sản phẩm tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay.
Tiếp nối tinh hoa từ từng đường chằm
Từ những thanh giang được chuốt đều, những tàu lá kè được xử lý cẩn thận đến từng đường thêu trên khung nón, mỗi chiếc nón ngựa Phú Gia là kết quả của một quá trình lao động công phu. Sản phẩm lưu giữ kinh nghiệm của người thợ, dấu ấn thẩm mỹ của miền đất võ và ký ức về một nghề thủ công được truyền nối qua nhiều thế hệ.
Việc nghề chằm nón ngựa Phú Gia được ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia mở ra cơ hội để giá trị của làng nghề được nhận diện rộng rãi hơn. Nhưng sức sống lâu dài của di sản vẫn phụ thuộc vào cộng đồng – những người tiếp tục làm nón, truyền nghề và tìm kiếm chỗ đứng cho sản phẩm trong đời sống hiện đại. Giữ nghề vì thế không chỉ là bảo tồn một chiếc nón truyền thống, mà còn là tiếp nối tri thức, kỹ năng và niềm tự hào văn hóa được vun đắp qua nhiều thế hệ.








