Từ câu chuyện tổ nghề đến lịch sử làng khảm
Theo thần phả đình làng và truyền thuyết dân gian, nghề khảm trai Chuôn Ngọ gắn với tên tuổi Trương Công Thành, một vị tướng dưới triều Lý, được người dân tôn là tổ nghề khảm trai. Tương truyền, sau khi rời chốn quan trường, ông đã nghiên cứu kỹ thuật sử dụng vỏ trai, vỏ ốc để trang trí đồ vật và truyền dạy nghề cho người dân địa phương. Nghề khảm sau đó dần phát triển, lan sang các làng lân cận và trở thành một nghề thủ công đặc trưng của vùng Chuyên Mỹ.
Theo các tư liệu địa phương, nghề khảm trai tại Chuôn Ngọ đã xuất hiện từ khoảng thế kỷ XI. Tuy nhiên, những câu chuyện về nguồn gốc nghề chủ yếu được lưu truyền qua thần phả và ký ức cộng đồng, vì vậy cần phân biệt giữa truyền thuyết tổ nghề với các bằng chứng lịch sử có thể xác định độc lập.
Trải qua nhiều giai đọan, nghề khảm trai từng phát triển mạnh nhờ nhu cầu trang trí đồ gỗ, đồ thờ và vật dụng trong các gia đình. Những năm 1990 được ghi nhận là thời kỳ hưng thịnh của làng nghề, khi nhiều hộ gia đình tham gia sản xuất, buôn bán nguyên liệu và chế tác sản phẩm. Các xưởng khảm tạo việc làm cho người dân, đồng thời đưa sản phẩm đến nhiều thị trường trong nước và quốc tế.
Nghề khảm trai cũng trải qua những giai đoạn khó khăn do biến động lịch sử, thị trường và sự thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng. Dù vậy, nhờ những người thợ kiên trì bám nghề, kỹ thuật khảm vẫn được duy trì và tiếp tục phát triển trong đời sống hiện đại.
Từ vỏ trai, vỏ ốc đến những tác phẩm nghệ thuật
Điểm đặc trưng của nghề khảm trai Chuôn Ngọ nằm ở khả năng biến những vật liệu tự nhiên thành các chi tiết trang trí có độ sáng, màu sắc và chiều sâu riêng. Nguyên liệu truyền thống là vỏ trai, sau này được bổ sung nhiều loại vỏ ốc có sắc độ và đặc tính khác nhau. Khi được cắt, mài và ghép trên nền gỗ, những mảnh xà cừ tạo nên hiệu ứng ánh sắc thay đổi theo góc nhìn, khiến sản phẩm có vẻ đẹp riêng biệt.
Sản phẩm của làng nghề rất đa dạng, từ hòanh phi, câu đối, sập gụ, tủ chè, bàn ghế đến tranh khảm, hộp trang trí và các sản phẩm mỹ nghệ nhỏ. Những đề tài truyền thống như tùng – cúc – trúc – mai, long – ly – quy – phượng, cảnh sinh họat, tích truyện lịch sử và hình tượng văn hóa dân gian thường xuất hiện trong các sản phẩm khảm.
Trong mỗi tác phẩm, người thợ phải phối hợp giữa đường nét chạm khắc trên nền gỗ và cách sắp xếp các mảnh vỏ trai. Hoa văn không chỉ cần chính xác về hình thể mà còn phải hài hòa về màu sắc, độ sáng và bố cục. Đối với những sản phẩm có kích thước lớn hoặc nhiều chi tiết, việc ghép nối hàng trăm mảnh vật liệu đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng hình dung tổng thể của người thợ.
Một dòng sản phẩm đáng chú ý là tranh khảm truyền thần. Khác với việc lặp lại các hoa văn có sẵn, kỹ thuật này đòi hỏi người nghệ nhân phải tái hiện đường nét và thần thái của nhân vật bằng những mảnh trai có màu sắc, độ sáng khác nhau. Đây là một trong những hướng sáng tạo cho thấy nghề khảm truyền thống có khả năng tiếp nhận đề tài mới mà vẫn dựa trên nền tảng kỹ thuật thủ công lâu đời.
Tri thức nghề được trao truyền qua thực hành
Tri thức của người thợ khảm trai không chỉ nằm ở khả năng sử dụng công cụ. Đó còn là hiểu biết về đặc tính của từng loại vỏ trai, vỏ ốc, cách lựa chọn mặt vật liệu, nhận biết hướng vân và tận dụng sự khác biệt về màu sắc để tạo hiệu ứng thị giác.
Người thợ có kinh nghiệm thường biết cách lựa chọn phần vỏ phù hợp với từng chi tiết, điều chỉnh lực tay khi cưa để tránh làm vỡ vật liệu và xử lý các đường ghép sao cho khó nhận ra mối nối. Khi tạo hình chân dung hoặc những tác phẩm nhiều chi tiết, họ còn phải tính toán sự chuyển sắc và tương quan giữa các mảnh khảm để tái hiện đường nét mềm mại, ánh sáng và chiều sâu.
Những kỹ năng này được tích lũy qua thời gian, chủ yếu bằng phương thức quan sát, thực hành và học hỏi từ người đi trước. Người mới học nghề thường bắt đầu với những thao tác đơn giản, sau đó dần tiếp cận các công đoạn đòi hỏi kỹ thuật cao hơn. Quá trình học không chỉ giúp làm chủ dụng cụ mà còn hình thành khả năng cảm nhận hình khối, màu sắc và tiêu chuẩn thẩm mỹ của nghề.
Trong bối cảnh hiện nay, thiết kế mẫu và công nghệ hỗ trợ có thể giúp người thợ phát triển sản phẩm nhanh hơn. Tuy nhiên, việc xử lý vật liệu, tạo độ khít giữa các mảnh trai và hoàn thiện những chi tiết tinh xảo vẫn đòi hỏi kinh nghiệm thực hành. Đây chính là phần tri thức khó thay thế bằng máy móc và cần được truyền dạy trực tiếp giữa các thế hệ.
Người giữ nghề và cộng đồng khảm trai Chuôn Ngọ
Sức sống của làng nghề được tạo nên bởi nhiều thế hệ nghệ nhân, thợ thủ công và các gia đình cùng gắn bó với công việc khảm trai. Trong số những người được nhắc đến có nghệ nhân Nguyễn Đình Hải, người có gần ba thập kỷ theo nghề, được Hiệp hội Làng nghề Việt Nam phong tặng danh hiệu Nghệ nhân năm 2016 và được công nhận Nghệ nhân Quốc gia năm 2017. Ông không chỉ tiếp tục sáng tác mà còn hướng dẫn lớp trẻ, góp phần duy trì kỹ thuật khảm trong cộng đồng.
Nghệ nhân Nguyễn Thị Vui, Chủ nhiệm Hợp tác xã Mỹ nghệ Ngọ Hạ, cũng là một gương mặt tiêu biểu của làng nghề. Công việc của bà cho thấy vai trò của phụ nữ trong quá trình chế tác, hoàn thiện và phát triển các sản phẩm khảm trai thủ công. Hình ảnh những người thợ nữ sử dụng máy cưa để tạo hình vỏ trai cũng phản ánh sự thay đổi trong phân công lao động và khả năng tiếp cận kỹ thuật của cộng đồng làm nghề.
Bên cạnh các nghệ nhân được biết đến rộng rãi, những người thợ làm việc trong các xưởng gia đình, người cung cấp vật liệu và các cơ sở kinh doanh đều góp phần duy trì hệ thống sản xuất. Nghề khảm trai vì thế không chỉ là công việc của một cá nhân mà còn dựa trên mạng lưới hợp tác, trao đổi kỹ thuật và truyền nghề trong cộng đồng.
Đình làng Chuôn Ngọ, nơi thờ Trương Công Thành theo truyền thống địa phương, là không gian quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân. Lễ hội tưởng nhớ tổ nghề được tổ chức hằng năm, với các nghi thức như cáo yết, tế lễ và rước, vừa thể hiện lòng tri ân tiền nhân vừa góp phần củng cố ý thức cộng đồng về nghề truyền thống. Đền thờ tổ nghề khảm đã được công nhận là di tích lịch sử từ năm 1996.
Giá trị văn hóa trong những mảnh xà cừ
Khảm trai Chuôn Ngọ là sự kết hợp giữa tri thức thủ công, tư duy tạo hình và quan niệm thẩm mỹ truyền thống. Những sản phẩm như hoành phi, câu đối, đồ thờ và đồ gỗ trang trí gắn với không gian gia đình, đình, chùa và nhà thờ họ. Các họa tiết trên sản phẩm phản ánh hệ thống biểu tượng quen thuộc trong văn hóa Việt, từ thiên nhiên, linh vật đến những tích truyện lịch sử và quan niệm về phúc lộc, trường thọ, thịnh vượng.
Giá trị của nghề không chỉ nằm ở sản phẩm hoàn chỉnh mà còn hiện diện trong quá trình chế tác. Từ cách chọn vật liệu, xử lý vỏ trai đến việc bố trí hoa văn và hoàn thiện bề mặt, mỗi công đoạn đều chứa đựng kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều thế hệ. Đây là dạng tri thức thủ công được duy trì chủ yếu bằng thực hành, khó có thể truyền tải đầy đủ chỉ qua hình ảnh hoặc bản hướng dẫn.
Nghề khảm trai cũng phản ánh mối quan hệ giữa con người với vật liệu tự nhiên. Người thợ không tạo ra màu sắc của vỏ trai mà học cách lựa chọn, sắp xếp và kết hợp những sắc độ có sẵn để tạo thành một chỉnh thể nghệ thuật. Chính đặc tính óng ánh của xà cừ khiến mỗi sản phẩm có thể thay đổi diện mạo theo ánh sáng, tạo nên nét hấp dẫn riêng của khảm trai.
Vì vậy, bảo tồn nghề Chuôn Ngọ không chỉ là giữ lại những món đồ khảm cổ hay phục dựng một số kỹ thuật. Điều quan trọng hơn là duy trì môi trường thực hành, nơi người thợ có thể tiếp tục sáng tạo, truyền nghề và tạo ra sản phẩm có giá trị trong đời sống hiện nay.
Từ nghề truyền thống đến sáng tạo đương đại
Trong những năm gần đây, người thợ Chuôn Ngọ đã mở rộng mẫu mã để đáp ứng nhiều nhóm khách hàng. Bên cạnh đồ gỗ nội thất và vật phẩm thờ tự, sản phẩm khảm trai còn xuất hiện trên hộp đựng trà, đồ trang trí, quà lưu niệm và những tác phẩm nghệ thuật theo yêu cầu. Tranh khảm truyền thần và các mẫu tranh phong cảnh cũng cho thấy khả năng kết hợp kỹ thuật truyền thống với đề tài mới.
Tuy nhiên, nghề khảm trai vẫn đối diện với những thách thức đáng kể. Công việc đòi hỏi nhiều thời gian, độ chính xác cao và người thợ phải tích lũy kinh nghiệm lâu dài, trong khi thu nhập không phải lúc nào cũng ổn định. Theo thông tin từ chính quyền địa phương công bố cuối năm 2025, số hộ còn duy trì nghề đã giảm so với giai đoạn hưng thịnh trước đây. Việc thu hút người trẻ và bảo đảm sinh kế cho thợ có tay nghề vì thế trở thành những vấn đề cần được quan tâm.
Một hướng phát triển là kết hợp kỹ thuật thủ công với thiết kế hiện đại, ứng dụng công nghệ trong khâu lên mẫu và quảng bá, đồng thời duy trì những công đoạn cốt lõi cần đến tay nghề của nghệ nhân. Các cơ sở cũng có thể mở rộng hoạt động trải nghiệm, giới thiệu quy trình chế tác và kết nối sản phẩm với thị trường thủ công mỹ nghệ trong nước, quốc tế.
Năm 2026, làng nghề khảm trai – sơn mài Chuyên Mỹ được công nhận là thành viên của Mạng lưới các Thành phố Thủ công sáng tạo thế giới. Đây là dấu mốc mở ra thêm cơ hội quảng bá và kết nối cho các làng nghề trong xã, trong đó có Chuôn Ngọ. Tuy nhiên, việc phát huy cơ hội này cần gắn với chất lượng sản phẩm, năng lực sáng tạo và điều kiện sống thực tế của người làm nghề.
Giữ ánh xà cừ, nối dài mạch nghề
Từ những mảnh vỏ trai nhỏ bé, người thợ Chuôn Ngọ đã tạo nên những tác phẩm mang giá trị thẩm mỹ và dấu ấn văn hóa riêng. Qua nhiều thế hệ, nghề khảm trai vừa duy trì kỹ thuật thủ công truyền thống, vừa thích ứng với những thay đổi trong thị hiếu và thị trường.
Hành trình gìn giữ làng nghề hôm nay không chỉ nằm ở việc bảo tồn những hoa văn cổ hay các sản phẩm nổi tiếng, mà còn ở khả năng duy trì tri thức nghề, tạo sinh kế ổn định và khuyến khích thế hệ trẻ tiếp tục học hỏi. Khi người thợ còn có thể sống bằng nghề, khi kỹ thuật vẫn được thực hành và truyền dạy, những mảnh xà cừ óng ánh sẽ tiếp tục kể câu chuyện về sự khéo léo, sáng tạo và sức sống văn hóa của cộng đồng Chuôn Ngọ.







