Từ nghề sơn truyền thống đến nghệ thuật sơn mài
Theo các tư liệu về địa phương, nghề sơn ở Hạ Thái có lịch sử từ khỏang thế kỷ XVII. Trước đây, làng có tên Cự Tràng, nổi tiếng với nghề sơn đồ nét, sơn son thếp vàng và chế tác các vật phẩm phục vụ nhu cầu tín ngưỡng, nghi lễ. Những sản phẩm như hòanh phi, câu đối và đồ thờ được thực hiện công phu, góp phần tạo dựng danh tiếng cho những người thợ Hạ Thái. Do có nhiều thợ giỏi chuyên làm sản phẩm phục vụ tầng lớp vua quan, nơi đây còn được nhắc đến với tên gọi làng nghề “dâng vua”.
Bước ngoặt quan trọng của nghề diễn ra vào đầu thế kỷ XX, khi kỹ thuật sơn truyền thống được tiếp biến và phát triển theo hướng nghệ thuật. Trong quá trình giao lưu với hội họa phương Tây, các họa sĩ Việt Nam được đào tạo tại Trường Mỹ thuật Đông Dương đã nghiên cứu, thử nghiệm thêm những vật liệu như vỏ trứng, vỏ ốc, cật tre và đưa kỹ thuật mài vào quá trình sáng tác. Từ đó, kỹ thuật sơn mài dần định hình với khả năng tạo nên những lớp màu, sắc độ và hiệu ứng bề mặt đặc trưng.
Trong quá trình này, cụ Đinh Văn Thành, người Hạ Thái và từng giảng dạy tại Trường Mỹ thuật Đông Dương, được ghi nhận là người có đóng góp quan trọng trong việc phát triển và truyền dạy nghề sơn mài cho người dân địa phương. Từ nghề sơn phục vụ đồ thờ, Hạ Thái từng bước mở rộng sang sản xuất tranh và các sản phẩm mỹ nghệ, tạo nên diện mạo mới cho nghề truyền thống.
Những lớp sơn và dấu ấn riêng của người thợ
Đặc trưng của sơn mài Hạ Thái nằm ở sự kết hợp giữa chất liệu, kỹ thuật xử lý bề mặt và khả năng sáng tạo hình ảnh. Trong kỹ thuật truyền thống, sơn then tạo sắc đen, sơn son mang sắc đỏ, sơn cánh gián tạo tông nâu vàng; vàng thếp, bạc thếp, vỏ trứng và vỏ trai được sử dụng để tạo điểm nhấn, độ tương phản và chiều sâu cho sản phẩm.
Một sản phẩm sơn mài hoàn chỉnh thường trải qua nhiều công đoạn nối tiếp nhau, từ chuẩn bị cốt, phủ sơn, xử lý bề mặt, trang trí, phủ các lớp sơn tiếp theo đến mài và đánh bóng. Các lớp vật liệu được chồng lên nhau, sau đó xử lý để làm lộ ra những mảng màu và họa tiết theo chủ ý của người thợ. Chính quá trình này tạo nên hiệu ứng đặc trưng của sơn mài: bề mặt có chiều sâu, màu sắc có độ óng ánh và các chi tiết trang trí dường như ẩn hiện dưới những lớp sơn.
Điểm đáng chú ý là mỗi công đoạn đều ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng. Cốt sản phẩm phải chắc, lớp sơn cần được xử lý đúng yêu cầu, còn thao tác mài phải đủ chính xác để làm hiện ra họa tiết mà không phá hỏng các lớp bên dưới. Người thợ vì thế không chỉ cần đôi tay khéo léo mà còn phải hiểu đặc tính của vật liệu và mối liên hệ giữa các công đoạn.
Từ đồ thờ đến tranh và sản phẩm mỹ nghệ
Nếu trước đây sản phẩm Hạ Thái chủ yếu phục vụ không gian tín ngưỡng và nghi lễ, ngày nay danh mục sản phẩm của làng đã đa dạng hơn nhiều. Bên cạnh hoành phi, câu đối và các vật phẩm thờ tự, người thợ còn chế tác tranh sơn mài, khay, đĩa, lọ hoa, hộp đựng trang sức, đồ trang trí nội thất và quà lưu niệm.
Sự đa dạng này cho thấy khả năng thích ứng của nghề truyền thống trước những thay đổi trong nhu cầu sử dụng. Với các sản phẩm trang trí, người thợ có thể kết hợp họa tiết truyền thống với phong cách thiết kế hiện đại; với sản phẩm quà tặng, kích thước, hình dáng và cách phối màu được điều chỉnh để phù hợp với thị hiếu của nhiều nhóm khách hàng.
Bên cạnh gỗ, tre, nứa và các vật liệu truyền thống, một số cơ sở còn sử dụng cốt composite, gốm sứ và những chất liệu mới. Sự thay đổi về vật liệu và mẫu mã mở rộng khả năng ứng dụng của sơn mài, đồng thời đặt ra yêu cầu giữ gìn những kỹ thuật cốt lõi tạo nên chất lượng và bản sắc của sản phẩm Hạ Thái.
Tri thức nghề được truyền qua từng công đoạn
Làm sơn mài là quá trình đòi hỏi sự kiên trì và hiểu biết sâu về vật liệu. Người học nghề phải làm quen với từng loại cốt, cách pha và phủ sơn, phương pháp xử lý bề mặt, kỹ thuật trang trí cũng như cách mài để đạt được hiệu ứng mong muốn. Những kiến thức này không dễ tiếp thu chỉ qua hướng dẫn lý thuyết, bởi chất lượng sản phẩm phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm thực hành và khả năng nhận biết những thay đổi rất nhỏ trong quá trình chế tác.
Trong môi trường làng nghề, việc học thường diễn ra thông qua quan sát, thực hành và làm việc cùng những người thợ có kinh nghiệm. Người mới bắt đầu từ những thao tác cơ bản, sau đó từng bước tiếp cận các công đoạn phức tạp hơn. Qua thời gian, họ tích lũy được kinh nghiệm về độ dày của lớp sơn, thời điểm xử lý, cách phối hợp vật liệu và những yêu cầu riêng của từng loại sản phẩm.
Đáng chú ý, nghề sơn mài có tính liên kết cao giữa các công đoạn. Một sản phẩm có thể được thực hiện bởi nhiều người, mỗi người đảm nhiệm một phần việc khác nhau. Vì vậy, tri thức nghề không chỉ tồn tại trong kỹ năng của từng cá nhân mà còn được duy trì thông qua sự phối hợp giữa các hộ gia đình, cơ sở sản xuất và những người thợ trong cộng đồng.
Những người giữ lửa nghề sơn mài
Sự phát triển của Hạ Thái gắn liền với nhiều thế hệ nghệ nhân và người thợ đã góp phần duy trì kỹ thuật, cải tiến sản phẩm và mở rộng thị trường. Bên cạnh những người có đóng góp trong việc phát triển kỹ thuật sơn mài, các chủ cơ sở sản xuất và thợ thủ công vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc tổ chức sản xuất, truyền dạy kinh nghiệm và bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Trong giai đoạn sản xuất tập thể, năm 1955, những người thợ giỏi của làng đã tập hợp thành nhóm sơn mài Thanh Hà. Tổ chức này sau đó phát triển thành hợp tác xã, trải qua những lần đổi tên và mở rộng quy mô sản xuất. Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp sơn mài Bình Minh từng có thời kỳ phát triển mạnh, với sản phẩm chủ yếu phục vụ thị trường xuất khẩu.
Sau những biến động của thị trường quốc tế, mô hình sản xuất tập thể dần thu hẹp, nghề sơn mài chuyển sang được duy trì chủ yếu thông qua các hộ gia đình và cơ sở sản xuất. Trong bối cảnh ấy, vai trò của người giữ nghề càng trở nên quan trọng: họ vừa phải bảo đảm kỹ thuật truyền thống, vừa tìm kiếm đơn hàng, tổ chức lao động và hướng dẫn lớp thợ kế tiếp.
Câu chuyện của Hạ Thái vì thế không chỉ là câu chuyện về những nghệ nhân nổi tiếng, mà còn là câu chuyện của cả một cộng đồng cùng chia sẻ kỹ năng, kinh nghiệm và trách nhiệm duy trì nghề.
Giá trị văn hóa trong những lớp sơn
Sơn mài Hạ Thái phản ánh sự kết hợp giữa kỹ thuật thủ công, quan niệm thẩm mỹ và đời sống văn hóa của người Việt. Trong các sản phẩm truyền thống, hình tượng rồng, phượng, hoa lá và những biểu tượng tín ngưỡng thường xuất hiện trên đồ thờ, hoành phi, câu đối. Mỗi hình ảnh không chỉ có chức năng trang trí mà còn gắn với những quan niệm về sự trang nghiêm, may mắn và trật tự văn hóa.
Qua thời gian, sơn mài còn trở thành một phương tiện biểu đạt nghệ thuật, cho phép người sáng tác khai thác chiều sâu của màu sắc, ánh sáng và chất liệu. Kỹ thuật mài không đơn thuần là thao tác hoàn thiện bề mặt mà còn tạo nên cách thể hiện riêng, trong đó những lớp màu được bộc lộ qua quá trình xử lý công phu.
Ở góc độ di sản, giá trị của Hạ Thái không chỉ nằm ở những sản phẩm còn được lưu giữ, mà còn ở tri thức chế tác, kỹ năng thực hành, cách tổ chức lao động và quan hệ truyền nghề trong cộng đồng. Đây là những yếu tố giúp nghề sơn mài tiếp tục được duy trì và thích ứng với đời sống hiện đại.
Từ sản xuất thủ công đến kết nối thị trường và du lịch
Trong thế kỷ XX, đặc biệt ở giai đoạn sản xuất tập thể, sơn mài Hạ Thái từng phát triển mạnh nhờ thị trường xuất khẩu. Khi thị trường Đông Âu biến động vào đầu thập niên 1990, nhiều cơ sở gặp khó khăn, buộc người làm nghề phải tìm hướng đi mới. Việc chuyển sang mô hình hộ gia đình, mở rộng mặt hàng và tiếp cận các thị trường khác đã góp phần giúp nghề từng bước phục hồi.
Năm 2001, Hạ Thái được công nhận là làng nghề truyền thống; năm 2003, tổ chức hội nghề được thành lập nhằm tăng cường liên kết giữa những người sản xuất. Đến năm 2020, Hạ Thái được thành phố Hà Nội công nhận là điểm du lịch làng nghề. Những dấu mốc này cho thấy nghề sơn mài ngày càng được nhìn nhận không chỉ như một hoạt động kinh tế mà còn là nguồn lực văn hóa và du lịch của địa phương.
Hiện nay, bên cạnh sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, việc giới thiệu quy trình chế tác, tổ chức tham quan và kết nối với các hoạt động sáng tạo mở ra cơ hội để công chúng tiếp cận trực tiếp với nghề. Những trải nghiệm như quan sát kỹ thuật mài, tìm hiểu vật liệu hay thử thực hiện một số thao tác cơ bản có thể giúp người tham quan hiểu rõ hơn về công sức ẩn sau mỗi sản phẩm.
Tuy nhiên, nghề sơn mài vẫn đối diện với những thách thức như cạnh tranh về giá, yêu cầu thay đổi mẫu mã, chi phí lao động và nguy cơ thiếu hụt nhân lực trẻ. Quá trình sản xuất kéo dài, đòi hỏi kỹ thuật cao khiến việc duy trì thu nhập ổn định cho người thợ trở thành vấn đề quan trọng. Bởi vậy, phát triển thị trường cần đi cùng với đào tạo nghề, cải thiện điều kiện sản xuất và tạo cơ hội để người trẻ tham gia.
Giữ sắc sơn truyền thống trong đời sống đương đại
Trải qua nhiều thế kỷ, sơn mài Hạ Thái đã chuyển mình từ nghề sơn phục vụ đồ thờ sang lĩnh vực thủ công mỹ nghệ và sáng tạo nghệ thuật đa dạng. Sự thay đổi ấy cho thấy truyền thống không phải là điều bất biến, mà có thể tiếp tục phát triển khi người làm nghề biết vận dụng tri thức cũ vào những nhu cầu mới.
Giữ nghề hôm nay không chỉ là duy trì một quy trình chế tác hay những mẫu sản phẩm quen thuộc. Đó còn là việc bảo đảm người thợ có thể sống bằng nghề, tạo điều kiện để tri thức được trao truyền và giúp cộng đồng tiếp tục làm chủ những kỹ thuật đã được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Trong từng lớp sơn được phủ, từng đường mài làm hiện ra sắc màu và họa tiết, người thợ Hạ Thái đang tiếp nối một di sản được hình thành từ sự kiên trì, khéo léo và sáng tạo. Chính khả năng kết hợp giữa kỹ thuật truyền thống với tư duy đổi mới đã giúp làng nghề giữ được bản sắc, đồng thời tìm kiếm vị trí của mình trong đời sống văn hóa và thị trường đương đại.







