Trong ký ức về Hà Nội xưa, tranh Hàng Trống là một phần của đời sống Kinh kỳ. Những bức tranh thờ trang nghiêm, tranh Tết rực rỡ hay các hình tượng quen thuộc như Ngũ Hổ, Tố nữ, Tứ quý… từng hiện diện trong nhiều gia đình, đền phủ và không gian sinh hoạt của người Hà Nội. Nhưng cùng với sự thay đổi của thị hiếu, đời sống đô thị và phương thức sản xuất, nghề làm tranh Hàng Trống dần thu hẹp. Nhiều gia đình bỏ nghề, những bản khắc cũ thất tán hoặc bị hư hỏng, còn kỹ thuật làm tranh ngày càng ít người biết đến.
Trong bối cảnh ấy, Nghệ nhân Ưu tú Lê Đình Nghiên trở thành một trong những người quan trọng nhất trong việc lưu giữ dòng tranh dân gian đặc trưng của đất Thăng Long. Hơn sáu thập niên gắn bó với nghề, ông không chỉ trực tiếp vẽ và phục chế tranh mà còn lưu giữ những bí quyết kỹ thuật, ký ức nghề nghiệp và tiếp tục truyền nghề cho thế hệ sau. Nhiều nguồn tư liệu nhận định ông là người cuối cùng còn nắm tương đối trọn vẹn kỹ thuật làm tranh Hàng Trống truyền thống.
Bắt đầu học nghề từ năm 11 tuổi
Lê Đình Nghiên sinh năm 1950 trong một gia đình có truyền thống làm tranh tại làng Bình Vọng, Thường Tín. Gia đình ông sau đó lên Hà Nội lập nghiệp và gắn bó với phố Hàng Trống – một trong những trung tâm sản xuất, buôn bán tranh dân gian nổi tiếng của Thăng Long xưa.
Ông thuộc thế hệ thứ ba của gia đình làm tranh. Ông nội ông là cụ Lê Xuân Quế, còn cha ông là cụ Lê Đình Liệu, đều là những người có tiếng trong nghề tranh Hàng Trống. Từ nhỏ, ông đã sống giữa giấy, màu, bút lông và những bản khắc gỗ. Ông bắt đầu học vẽ từ khoảng 11–12 tuổi, chủ yếu bằng cách quan sát và làm cùng cha, cùng ông nội.
Con đường ấy tưởng như tự nhiên nhưng thực tế lại không hề dễ dàng. Trong gia đình có bảy anh chị em, cuối cùng chỉ Lê Đình Nghiên là người theo nghề đến cùng. Khi nghề tranh ngày càng ít người làm, việc tiếp tục công việc gia truyền đồng nghĩa với việc phải chấp nhận một nghề công phu, mất nhiều thời gian nhưng không phải lúc nào cũng đem lại thu nhập ổn định.
Có lẽ chính những năm tháng “mài mực” bên cha và ông đã giúp ông tiếp nhận nghề theo một cách rất khác với việc học từ sách vở. Đó là học bằng mắt, bằng tay và bằng trí nhớ nghề. Mỗi đường nét, cách pha màu, cách in hay cách bồi tranh đều phải được thực hành nhiều lần mới thành thạo.
Từ người thợ trẻ đến người phục chế tranh Hàng Trống
Một bước ngoặt quan trọng trong hành trình của Lê Đình Nghiên diễn ra vào năm 1972, khi Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam mời ông tham gia phục chế những tranh Hàng Trống đang được lưu giữ tại bảo tàng. Công việc này không chỉ giúp ông có cơ hội tiếp tục sống bằng nghề mà còn đưa ông tiếp xúc trực tiếp với những bản tranh và bản khắc cổ quý giá.
Tại đây, ông có điều kiện quan sát kỹ những mẫu tranh cũ, đối chiếu các bản khắc, tìm hiểu cách tạo hình và nhận ra sự khác biệt giữa tranh của những gia đình làm tranh Hàng Trống khác nhau. Những trải nghiệm ấy góp phần củng cố vốn hiểu biết của ông về dòng tranh này.
Từ sau năm 1972, công việc của ông không chỉ dừng ở việc làm tranh mới. Ông đồng thời đảm nhiệm việc phục chế, sửa chữa tranh cũ, phục dựng những mẫu tranh đã bị thất lạc và sáng tạo thêm những tác phẩm mới dựa trên ngôn ngữ tạo hình truyền thống.
Chính sự kết hợp giữa làm tranh và phục chế tranh đã tạo nên một vị trí khá đặc biệt cho Lê Đình Nghiên. Ông không chỉ làm ra một sản phẩm mà còn phải hiểu được vì sao người xưa tạo ra nó như thế nào, từ đâu mà ra và đâu là những đặc điểm không thể tùy tiện thay đổi.
Hiểu tranh Hàng Trống từ nét bút đến lớp màu
Điểm đặc biệt của tranh Hàng Trống nằm ở phương pháp kết hợp giữa in và vẽ. Không giống cách in nhiều màu bằng các bản khắc như tranh Đông Hồ, tranh Hàng Trống thường được in phần nét chính từ mộc bản rồi nghệ nhân dùng bút để tô màu, chỉnh sửa và hoàn thiện. Đây là công đoạn đòi hỏi rất nhiều kinh nghiệm bởi người thợ phải làm chủ cả đường nét, màu sắc, độ đậm nhạt và thần thái của hình tượng.
Nghệ nhân Lê Đình Nghiên là người nắm rõ những kỹ thuật ấy. Ông từng mô tả rằng sau khi in nét, người vẽ tiếp tục tô bằng màu nước hoặc bột màu rồi bồi tranh; trong toàn bộ quy trình, phần tô vẽ bằng tay là một trong những công đoạn khó nhất vì nó quyết định phần lớn sắc thái của tác phẩm.
Những đặc điểm ấy tạo cho tranh Hàng Trống một phong cách rất riêng: nét mảnh, tinh, mềm mại; màu sắc phong phú; các mảng màu được xử lý linh hoạt để tạo cảm giác về khối. Theo tư liệu của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, màu trong tranh Hàng Trống thường có những gam lam – hồng, lục – đỏ, da cam – vàng, tạo nên vẻ vừa rực rỡ vừa thanh nhã.
Nhìn một bức tranh Hàng Trống tưởng như chỉ có những mảng màu đơn giản, nhưng để tạo ra được vẻ mềm mại của tà áo, thần thái của một nhân vật hay ánh mắt của một con hổ lại cần đến sự kiểm soát rất tinh tế của người vẽ.
Từ tranh thờ đến tranh Tết – một thế giới hình ảnh của người Hà Nội xưa
Tranh Hàng Trống thường được nhắc đến với hai nhóm đề tài lớn là tranh thờ và tranh Tết. Tranh thờ gắn với tín ngưỡng dân gian, đặc biệt là không gian Đạo giáo và Đạo Mẫu, với những hình tượng như Ngũ Hổ, Đức Thánh Trần, Mẫu Thượng Ngàn, Tứ Phủ Công Đồng… Trong khi đó, tranh Tết hướng tới những mong ước về may mắn, gia đình, tài lộc và một năm mới tốt lành.
Bên cạnh đó còn có những bức tranh về đời sống, sinh hoạt và thú chơi của người Hà Nội như Chợ quê, Bịt mắt bắt dê, Múa rồng, Tố nữ hay các tranh chúc tụng. Vì thế, nếu chỉ nhìn tranh Hàng Trống như một dòng tranh “để treo Tết” thì sẽ bỏ qua một phần lớn thế giới văn hóa mà nó phản ánh.
Trong quá trình gìn giữ nghề, Lê Đình Nghiên đã phục dựng nhiều mẫu tranh thờ và tranh trang trí, đồng thời tiếp tục sáng tác những tác phẩm mới trên nền hình thức truyền thống. Các tác phẩm của ông từng được giới thiệu trong nhiều triển lãm, góp phần đưa tranh Hàng Trống trở lại trước công chúng.
Một câu chuyện thú vị từ bức tranh “Kéo co”
Có lần, một khách hàng nước ngoài đặt mua tranh “Bịt mắt bắt dê”, nhưng trong hợp đồng lại ghi nhầm thành “Kéo co”. Thời điểm ấy, tranh Kéo co chưa có khuôn mẫu. Lê Đình Nghiên phải tìm đến cha mình, nghệ nhân Lê Đình Liệu, để cùng tìm cách giải quyết. Hai cha con đã dựa trên những hình thức tạo hình sẵn có để tạo nên một mẫu tranh mới, mô tả một nhóm trẻ em chia thành hai phe đang chơi kéo co.
Câu chuyện này khá thú vị bởi nó cho thấy tranh dân gian không phải lúc nào cũng là những mẫu hình bất biến. Trong quá trình tồn tại, người làm tranh vẫn có thể sáng tạo trên nền ngôn ngữ tạo hình truyền thống. Điều quan trọng là sự sáng tạo ấy vẫn giữ được tinh thần và mỹ cảm của dòng tranh.
Căn gác nhỏ và những bản khắc của một dòng tranh
Nhiều năm qua, căn nhà của nghệ nhân Lê Đình Nghiên trên phố Cửa Đông là một không gian đặc biệt của tranh Hàng Trống. Báo chí từng mô tả căn gác nhỏ của ông với giấy, bút, hộp màu, bản vẽ và những bản khắc gỗ được ông gìn giữ. Đây không chỉ là nơi làm việc mà còn giống như một kho ký ức nghề nghiệp thu nhỏ.
Những bản khắc có giá trị đặc biệt bởi một khi khuôn gỗ bị mất đi, việc phục dựng lại một mẫu tranh không còn đơn giản. Bản khắc lưu giữ chính xác hệ thống đường nét mà người xưa đã lựa chọn. Nó là phần “xương” của bức tranh, còn màu sắc và kỹ thuật tô vẽ là phần tạo nên sức sống.
Với Lê Đình Nghiên, giữ được những bản khắc vì thế cũng đồng nghĩa với việc giữ lại một phần vốn cổ của nghề. Trong một chia sẻ gần đây, ông cho biết gia đình vẫn còn giữ được hàng chục bản khắc gỗ, trong đó có những mẫu có tuổi đời rất lâu. Ông cũng chỉ ra rằng gỗ cây thị là loại gỗ phù hợp với bản khắc tranh Hàng Trống.
Gìn giữ nghề không có nghĩa là giữ nghề đứng yên
Một điều đáng chú ý ở Lê Đình Nghiên là dù rất coi trọng truyền thống, ông không hoàn toàn khép nghề trong những nguyên mẫu bất biến. Trong quá trình làm tranh hiện nay, ông đã thử nghiệm một số thay đổi về chất liệu và cách sử dụng tranh. Chẳng hạn, với một số tác phẩm, ông sử dụng màu acrylic thay cho phẩm nhuộm truyền thống bởi độ bền màu cao hơn. Kích thước tranh cũng có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu treo tranh hiện nay.
Những thay đổi ấy cho thấy một câu chuyện quan trọng của bảo tồn di sản: giữ nghề không nhất thiết đồng nghĩa với việc đóng khung nghề trong quá khứ. Một nghề truyền thống chỉ thực sự tiếp tục sống khi nó tìm được cách tồn tại trong đời sống hiện tại mà không đánh mất những đặc điểm cốt lõi.
Truyền nghề để tranh Hàng Trống không dừng lại ở một thế hệ
Tranh Hàng Trống đòi hỏi rất nhiều thời gian. Một bức tranh thông thường có thể mất nhiều ngày để hoàn thiện, trong khi các tác phẩm cầu kỳ có thể mất hàng tuần hoặc lâu hơn. Người học cũng phải kiên nhẫn với hàng loạt công đoạn, từ xử lý bản khắc, in nét, tô màu đến bồi tranh. Chính đặc điểm này khiến việc truyền nghề trở nên khó khăn khi nghề không đem lại nguồn thu ổn định như những công việc khác.
Trong nhiều năm, người duy nhất thực sự tiếp nhận nghề từ ông trong gia đình là Lê Hoàn, con trai ông. Lê Hoàn đã được cha truyền dạy các kỹ thuật làm tranh và tiếp tục thực hành tranh Hàng Trống. Việc xuất hiện một thế hệ trẻ tiếp nối giúp dòng tranh có thêm cơ hội duy trì sau khi người nghệ nhân cao tuổi không còn đủ sức làm nghề.
Bản thân Lê Đình Nghiên cũng chia sẻ rằng ông muốn truyền lại cho con những gì cha mình từng truyền cho ông, bởi nếu thế hệ sau không tiếp tục thì một nghề từng rất nổi tiếng ở đất Kinh kỳ có thể mất đi.
Nhưng truyền nghề của ông không chỉ diễn ra trong phạm vi gia đình. Nhiều năm qua, ông tham gia các hoạt động triển lãm, trình diễn và trải nghiệm để trực tiếp giới thiệu kỹ thuật làm tranh cho công chúng, đặc biệt là người trẻ. Năm 2025, tại một chương trình trải nghiệm về tranh Hàng Trống, ông trực tiếp hướng dẫn người tham dự thực hành từ bước in mộc bản trên giấy dó theo kỹ thuật truyền thống.
Đưa tranh Hàng Trống trở lại không gian công cộng
Những năm gần đây, tranh Hàng Trống xuất hiện ngày càng nhiều trong các hoạt động văn hóa của Hà Nội. Năm 2019, Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội tổ chức triển lãm giới thiệu 50 bức tranh Hàng Trống của nghệ nhân Lê Đình Nghiên tại Bảo tàng Hà Nội, với các nhóm chủ đề tranh thờ, tranh Tết và tranh thế sự.
Năm 2022, một triển lãm khác về dòng tranh Hàng Trống tiếp tục giới thiệu các tác phẩm của ông cùng những sáng tác của các họa sĩ trẻ lấy cảm hứng từ mỹ thuật Hàng Trống. Cách làm này mở ra một hướng tiếp cận đáng chú ý: thay vì chỉ trưng bày tranh như những hiện vật của quá khứ, di sản có thể trở thành chất liệu để thế hệ mới tiếp tục sáng tạo.
Đặc biệt, triển lãm “Phục hồi” năm 2025 tại Đình Nam Hương giới thiệu những tác phẩm do Lê Đình Nghiên nghiên cứu, phục dựng và thực hiện, trong đó có Mẫu Thượng Ngàn, Tứ Phủ Ông Hoàng, Ngũ vị tiên cô, Chữ Phúc và Tố nữ. Những tác phẩm này đưa các hình ảnh vốn gắn với không gian tín ngưỡng và mỹ thuật Hàng Trống trở lại với công chúng ngay tại khu phố mang tên dòng tranh.
Đó cũng là một cách để tranh Hàng Trống không chỉ nằm trong kho bảo tàng hay bộ sưu tập cá nhân mà tiếp tục hiện diện trong đời sống văn hóa của thành phố.
Giữ tranh cũng là giữ một phần ký ức Hà Nội
Hành trình của Lê Đình Nghiên cho thấy sức sống của một di sản không chỉ nằm ở số lượng tác phẩm còn lại, mà còn nằm ở khả năng truyền lại cách làm, cách hiểu và cách nhìn về di sản ấy.
Một bức tranh Hàng Trống có thể được chụp lại, in lại hay số hóa. Nhưng để hiểu tại sao một màu được đặt ở vị trí này, tại sao một đường nét phải mềm như vậy, tại sao khuôn khắc cần được xử lý theo cách ấy hay vì sao một hình tượng có sức sống đặc biệt trong tín ngưỡng của người Hà Nội, chúng ta vẫn cần những người hiểu nghề từ bên trong.
Hơn sáu mươi năm cầm bút, từ những ngày theo cha và ông học nghề đến những năm tháng phục chế tranh tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, rồi tiếp tục truyền nghề cho con trai và giới thiệu tranh Hàng Trống tới công chúng, Lê Đình Nghiên đã trở thành một mắt xích quan trọng giữa tranh Hàng Trống của quá khứ và đời sống văn hóa Hà Nội hôm nay.
Ở ông, “giữ nghề” không phải là đứng yên bên những khuôn mẫu cũ. Đó là tiếp tục cầm bút, tiếp tục làm tranh, phục hồi những gì có thể phục hồi, giải thích những gì người sau chưa hiểu và tìm cách để một dòng tranh từng vang bóng ở đất Kinh kỳ tiếp tục được nhìn thấy, được thưởng thức và được thực hành.













