Tranh làng Sình vốn là một dòng tranh dân gian gắn chặt với tín ngưỡng và đời sống tinh thần của người dân xứ Huế. Khác với tranh Đông Hồ hay tranh Hàng Trống, tranh Sình truyền thống chủ yếu phục vụ việc thờ cúng, lễ Tết và các nghi thức dân gian. Sau khi hoàn thành nghi lễ, tranh có thể được hóa đi. Chính đặc điểm ấy khiến tranh Sình không chỉ là một sản phẩm mỹ thuật mà còn là một phần của đời sống tín ngưỡng cộng đồng.
Trong quá trình biến đổi của xã hội, dòng tranh từng có lúc đứng trước nguy cơ biến mất. Khi nhiều gia đình không còn làm tranh, các bản mộc bị thất tán hoặc tiêu hủy, gia đình Kỳ Hữu Phước vẫn cố gắng giữ lại những gì còn sót lại của nghề. Từ những bản khắc được cất giấu trong những năm tháng khó khăn, ông từng bước phục dựng kỹ thuật, khắc thêm mộc bản, truyền lại nghề cho các thành viên trong gia đình và mở rộng tranh sang những đề tài mới. Nhờ vậy, ngôi nhà của ông ngày nay không chỉ là nơi sản xuất tranh mà còn trở thành một điểm gặp gỡ giữa nghề truyền thống, nghiên cứu văn hóa và trải nghiệm của du khách.
Chín thế hệ gắn với một dòng tranh
Nghệ nhân Kỳ Hữu Phước sinh năm 1947, là hậu duệ đời thứ 9 của một gia đình có truyền thống làm tranh dân gian làng Sình. Theo gia phả dòng họ Kỳ được các tư liệu nghiên cứu ghi lại, nghề tranh gắn với dòng họ từ nhiều thế hệ trước; truyền kể trong gia đình cho rằng ông Kỳ Hữu Hòa đã mang nghề làm tranh giấy mộc bản vào vùng Thuận Hóa trong quá trình người Việt di cư về phương Nam.
Với ông Phước, nghề tranh không phải một lựa chọn được đưa ra ở một thời điểm cụ thể. Nó đến từ chính môi trường sống và gia đình. Khi còn nhỏ, ông đã biết cầm cọ phụ cha tô màu cho những bức tranh đơn giản. Những thao tác tưởng như nhỏ bé ấy dần trở thành một phần trong đời sống của ông, để rồi nhiều năm sau, ông trở thành người hiểu rõ và thực hành nhiều công đoạn quan trọng của nghề tranh làng Sình.
Nhưng nghề tranh mà ông tiếp nhận từ thế hệ trước không chỉ nằm ở thao tác in một hình ảnh lên giấy. Đó còn là hiểu biết về mộc bản, giấy, màu, cách pha chế, cách in và đặc biệt là cái thần trong đường nét của tranh. Theo ông, một bức tranh làng Sình truyền thống phải giữ được vẻ mộc mạc, tự nhiên và cách thể hiện riêng của dòng tranh này.
Chính sự gắn bó từ khi còn nhỏ đã giúp ông trở thành một trong những người nắm giữ sâu nhất những kỹ thuật cổ của tranh làng Sình. Một số tư liệu gần đây ghi nhận ông là người còn nắm giữ những bí quyết về làm giấy và chế màu tự nhiên, đặc biệt là màu từ sò, điệp và các nguyên liệu thực vật.
Có một thời, những bản khắc phải được chôn xuống đất
Sau những biến động của lịch sử, nghề tranh từng suy giảm nghiêm trọng. Có thời gian tranh làng Sình bị xem là sản phẩm mê tín, dị đoan; các bản khắc bị thu hồi, tiêu hủy, còn người dân dần bỏ nghề để tìm kế sinh nhai. Trong khi nhiều bản mộc không còn được bảo vệ, gia đình ông Phước đã tìm cách giữ lại những khuôn tranh mà thế hệ trước để lại. Các bản khắc được bọc lại, đem chôn xuống đất và âm thầm bảo quản trong nhiều năm.
Khi chủ trương khôi phục nghề truyền thống được triển khai vào những năm 1990, ông Phước đào những bản khắc đã cất giấu lên, kiểm tra lại từng khuôn và bắt đầu làm tranh trở lại. Công việc hồi phục không diễn ra trong ngày một ngày hai. Những kỹ thuật bị gián đoạn cần được thực hành lại, các bản mộc cần được phục dựng, thị trường tiêu thụ cũng phải từng bước tìm lại.
Ông không chỉ làm tranh cho gia đình mình. Theo các tư liệu về quá trình khôi phục làng nghề, ông còn vận động người dân trong làng trở lại với nghề, làm thêm khuôn từ những bản gốc còn giữ được và cho các hộ khác mượn, thậm chí tặng khuôn để họ có thể tiếp tục sản xuất. Bởi vậy, câu chuyện về ông Phước không chỉ là câu chuyện “giữ một nghề của gia đình”. Từ những bản khắc được bảo tồn trong nhà mình, ông từng bước đưa nghề trở lại không gian cộng đồng.
Giữ tranh từ giấy, màu đến từng đường nét
Một bức tranh làng Sình truyền thống có thể trải qua nhiều công đoạn: chuẩn bị và xén giấy, quét điệp, in tranh từ mộc bản, phơi tranh, pha màu, tô màu và cuối cùng là điểm nhãn. Khác với nhiều dòng tranh in màu trực tiếp từ nhiều bản khắc, tranh Sình thường được in phần nét bằng một bản mộc rồi người thợ tiếp tục tô màu bằng tay. Chính vì vậy, dù cùng một khuôn tranh, mỗi bức hoàn thành vẫn có những khác biệt nhất định.
Điểm thú vị của nghề nằm ở chính đôi tay người làm tranh. Mộc bản tạo nên đường nét nền tảng, còn phần tô màu giúp mỗi bức tranh có một sắc thái riêng. Nghệ nhân Kỳ Hữu Phước từng nhấn mạnh rằng người vẽ phải toàn tâm, toàn ý trong khi làm tranh để tác phẩm có sức sống và có “hồn”.
Trong kỹ thuật truyền thống, màu sắc được tạo từ những nguyên liệu gần gũi với tự nhiên. Theo lời kể của ông Phước, màu đỏ có thể được nấu từ rễ cây vang; màu xanh lục từ cây dành; màu vàng từ lá cây đung; màu tím từ quả mồng tơi; còn màu cam được làm từ gạch, ngói cổ bị vỡ. Việc tìm nguyên liệu cũng từng rất công phu, có loại phải tìm ở vùng núi Bạch Mã hoặc những khu vực khó tiếp cận.
Đặc biệt, kỹ thuật làm giấy và chế màu từ sò, điệp là một phần vốn nghề đáng chú ý của ông. Đây là những công đoạn đòi hỏi kinh nghiệm tích lũy lâu dài và không dễ thay thế bằng công nghiệp. Khi nhiều cơ sở chuyển sang giấy và màu công nghiệp để giảm chi phí, những kỹ thuật truyền thống vì thế càng trở nên quý giá.
Từ tranh thờ đến những câu chuyện của đời sống
Tranh làng Sình truyền thống có khoảng 50 đề tài, có thể chia thành ba nhóm lớn: tranh nhân vật, tranh súc vật và tranh đồ vật. Phần lớn nội dung gắn với tín ngưỡng dân gian và các nhu cầu thờ cúng trong đời sống của người dân Huế.
Tuy nhiên, Kỳ Hữu Phước không dừng lại ở việc giữ nguyên những mẫu tranh cũ. Một trong những đóng góp đáng chú ý của ông là khắc thêm những bản mộc mới để đưa tranh Sình bước vào những không gian sử dụng đương đại. Năm 2000, ông phát triển các mẫu tranh trang trí trên giấy dó quét điệp, thể hiện cảnh sinh hoạt, sản xuất và các trò chơi dân gian như cày ruộng, cấy lúa, thu hoạch, kéo co, bài chòi, bịt mắt, đấu vật hay bộ 12 con giáp.
Những đề tài mới ấy không có nghĩa là thay thế tranh thờ truyền thống. Ngược lại, chúng mở thêm một con đường để kỹ thuật làm tranh tiếp tục được sử dụng trong những hoàn cảnh mới.
Một ví dụ khá thú vị là bộ tranh Bát âm. Sau khi tham gia Festival làng nghề truyền thống Huế năm 2002, ông có dịp xem trình diễn nhạc cụ cung đình ở Đại Nội. Từ đó, ông khắc bộ khuôn tranh Bát âm với hình ảnh những người phụ nữ chơi các loại nhạc cụ. Tương tự, sau khi xem hội vật làng Sình và làng Thủ Lễ, ông khắc bộ mộc bản thể hiện bốn thế võ vật. Sau này, đề tài tranh tiếp tục mở rộng sang trẻ em, Tết quê, gia đình, “Tết chuồng”, ông Chuồng – bà Chuồng, tranh pháo và những hình ảnh về cuộc sống thường ngày.
Nhìn từ đó, sáng tạo của Kỳ Hữu Phước không tách khỏi truyền thống. Ông lấy những gì mình quan sát được trong đời sống, chuyển nó thành hình ảnh trên mộc bản và đưa vào ngôn ngữ tạo hình vốn đã quen thuộc của tranh Sình.
Nghệ nhân cũng là người tìm cách đưa tranh đến với đời sống hôm nay
Trong quá trình làm nghề, Kỳ Hữu Phước đã hướng tranh làng Sình đến cả khách du lịch và những người quan tâm đến nghệ thuật dân gian. Ông sáng tạo những mẫu tranh có thể dùng làm đồ trang trí, tranh lưu niệm, lịch 12 con giáp và các bộ tranh về sinh hoạt dân gian. Ông cũng nghĩ ra cách làm ống tre để cuộn tranh đưa vào bên trong, giúp việc bảo quản và vận chuyển tranh thuận tiện hơn đối với du khách.
Căn nhà của nghệ nhân dần trở thành một không gian đặc biệt. Những bức tranh, bản khắc và dụng cụ làm nghề được đặt cạnh nhau; khách đến có thể xem, nghe ông giới thiệu rồi trực tiếp trải nghiệm một số công đoạn in tranh. Những năm gần đây, các hoạt động trải nghiệm tại cơ sở của ông đã trở thành một phần trong hành trình khám phá làng Sình của du khách.
Năm 2019, trong một chương trình trải nghiệm nghề truyền thống do Bảo tàng Văn hóa Huế phối hợp tổ chức, nghệ nhân Kỳ Hữu Phước trực tiếp hướng dẫn học sinh in tranh làng Sình. Hình ảnh ấy cho thấy một cách khác để truyền nghề: thay vì chỉ kể về di sản, người học được trực tiếp chạm vào giấy, khuôn, màu và tự tạo ra một sản phẩm.
Từ một căn nhà nhỏ đến một “địa chỉ” của tranh làng Sình
Nhắc đến tranh làng Sình hiện nay, tên Kỳ Hữu Phước thường xuất hiện cùng với câu chuyện hồi sinh dòng tranh này. Các nhà nghiên cứu, khách du lịch, nhà sưu tập và những người quan tâm đến tranh dân gian nhiều năm qua tìm đến nhà ông để tìm hiểu nghề. Năm 2009, ông cũng từng tổ chức triển lãm giới thiệu và phục dựng tranh dân gian làng Sình tại Huế. Những hoạt động như vậy đưa các bản khắc và kỹ thuật vốn nằm trong không gian gia đình đến gần hơn với công chúng, đồng thời giúp tranh Sình xuất hiện trong các cuộc trao đổi về nghệ thuật dân gian Việt Nam.
Đáng chú ý, ông từng kể rằng khoảng giữa những năm 2000, các chuyên gia UNESCO tìm đến và đặt gia đình ông 50 bức tranh để nghiên cứu, lưu giữ sau khi nghe giới thiệu về kỹ thuật in tranh mộc bản truyền thống của làng Sình.
Những sự kiện ấy cho thấy giá trị của nghề không chỉ nằm trong việc sản xuất và mua bán một sản phẩm thủ công. Các bản mộc, kỹ thuật làm giấy, màu sắc và cách in tranh còn là nguồn tư liệu giúp tìm hiểu về đời sống tín ngưỡng, mỹ thuật dân gian và lịch sử văn hóa của một cộng đồng.
Làng nghề thay đổi, người giữ nghề cũng phải thay đổi
Tranh dân gian làng Sình hôm nay không còn được sản xuất phổ biến như thời kỳ hưng thịnh. Theo thông tin của Cổng thông tin điện tử thành phố Huế, hiện nghề duy trì ở một số gia đình chuyên nghiệp, đồng thời có thêm nhiều hộ tham gia theo mùa, nhất là vào những tháng cuối năm khi nhu cầu tranh Tết tăng lên.
Làng nghề cũng đã được đưa vào các hoạt động du lịch và trải nghiệm. Ngày 12/5/2016, tranh dân gian Làng Sình được UBND tỉnh Thừa Thiên Huế công nhận là làng nghề truyền thống; năm 2019, điểm du lịch “Làng nghề truyền thống Hoa giấy Thanh Tiên – Tranh dân gian làng Sình” được công nhận.
Trong bối cảnh ấy, công việc của người nghệ nhân cũng thay đổi. Kỳ Hữu Phước vừa giữ những mẫu tranh thờ cũ, vừa sáng tạo đề tài mới; vừa làm nghề, vừa giới thiệu nghề; vừa truyền lại kỹ thuật cho gia đình và cộng đồng, vừa giúp du khách tiếp cận tranh thông qua trải nghiệm trực tiếp.
Nhờ vậy, tranh làng Sình không chỉ được nhìn như một sản phẩm của quá khứ mà vẫn có thêm những cách hiện diện trong đời sống hiện tại.
Một người làm nghề và một di sản đang tiếp tục sống
Ở tuổi 79, Nghệ nhân Kỳ Hữu Phước vẫn xuất hiện trong các hoạt động giới thiệu tranh làng Sình. Năm 2026, các bài viết về ông tiếp tục ghi nhận hình ảnh nghệ nhân đón khách, giới thiệu nghề và gìn giữ dòng tranh mà gia đình đã trao truyền qua chín thế hệ.
Một mặt, ông vẫn giữ những bản khắc cũ, những kỹ thuật làm giấy, pha màu và những đề tài gắn với tín ngưỡng. Mặt khác, ông liên tục thử nghiệm những đề tài mới, đưa hình ảnh trò chơi dân gian, đời sống nông thôn, nhạc cụ, 12 con giáp hay cảnh sinh hoạt vào tranh. Cách làm ấy cho thấy một quan niệm khá linh hoạt về bảo tồn: giữ cái cốt lõi của nghề nhưng tìm thêm những không gian để nghề có thể tiếp tục tồn tại.
Bởi vậy, hành trình của Kỳ Hữu Phước không chỉ là câu chuyện về một người nghệ nhân cứu một dòng tranh khỏi nguy cơ thất truyền. Đó còn là câu chuyện về cách một di sản thích ứng với đời sống mới mà vẫn giữ lại những dấu vết quan trọng của quá khứ.
Từ những bản mộc từng được chôn dưới đất đến những bức tranh được giới thiệu cho du khách hôm nay, từ tranh thờ phục vụ nghi lễ đến những bức tranh về trò chơi và sinh hoạt đời thường, hành trình ấy cho thấy tranh làng Sình luôn thay đổi cùng cộng đồng. Ở giữa quá trình thay đổi đó, Nghệ nhân Kỳ Hữu Phước vẫn giữ vai trò của một người truyền nghề: đứng giữa những gì đã được trao lại từ cha ông và những gì thế hệ sau đang tiếp nhận. Với ông, giữ nghề không có nghĩa là chỉ giữ một bức tranh hay một bản khắc, mà là giữ cho những tri thức phía sau chúng vẫn còn người biết, người làm và người tiếp tục kể lại.













