Đền Ông Hoàng Mười, còn được biết đến với tên gọi Mỏ Hạc Linh Từ hay đền Xuân Am, được xây dựng vào thời Hậu Lê, khoảng năm 1634, tại vùng đất Xuân Am xưa, nay thuộc xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An. Ngôi đền thờ Quan Hoàng Mười – một vị thánh trong hệ thống thần linh của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt. Trong tâm thức dân gian, Ông Hoàng Mười là vị thần có tài văn võ, gắn với hình tượng người anh hùng giúp dân, hộ quốc, được giao trấn giữ vùng đất Nghệ An và được nhân dân xứ Nghệ đặc biệt tôn kính.
Thân thế của Ông Hoàng Mười gắn với nhiều truyền thuyết và cách lý giải khác nhau. Theo một số thần tích, truyền thuyết lưu truyền tại địa phương, Ngài được đồng nhất hoặc xem là hóa thân của những nhân vật lịch sử có công với đất nước như Uy Minh Vương Lý Nhật Quang, danh tướng Lê Khôi, Nguyễn Xí hay Nguyễn Duy Lạc. Trong đó, câu chuyện về một vị tướng tài ba, văn võ song toàn, hết lòng vì nhân dân là hình tượng được lưu truyền rộng rãi. Dù chưa có sự thống nhất về nhân vật lịch sử gắn với thân thế của Ngài, những câu chuyện ấy cho thấy cách cộng đồng gửi gắm sự ngưỡng vọng đối với người anh hùng dân tộc vào hình tượng thần linh trong đời sống tín ngưỡng.
Lễ hội đền Ông Hoàng Mười được hình thành từ thế kỷ XVII, gắn liền với lịch sử của ngôi đền và tục thờ phụng Quan Hoàng Mười tại địa phương. Ban đầu, đây là sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng làng Xuân Am, được duy trì qua các nghi lễ tế tự và ngày hội truyền thống. Theo tư liệu dân gian và bản tục lệ của làng, lễ tế lớn được tổ chức vào ngày 15 tháng Ba âm lịch. Qua thời gian, cùng với sự phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu và sức lan tỏa của việc phụng thờ Quan Hoàng Mười, lễ hội dần trở thành một sự kiện văn hóa tâm linh có sức thu hút đối với người dân trong và ngoài tỉnh. Năm 2019, Lễ hội đền Ông Hoàng Mười chính thức được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 2970/QĐ-BVHTTDL ngày 27/8/2019.
Lễ hội thường diễn ra vào ngày 9 và 10 tháng 10 âm lịch hằng năm, với hai phần chính là phần lễ và phần hội. Trong đó, phần lễ được tổ chức trang trọng với những nghi thức truyền thống như lễ khai quang, lễ rước sắc, lễ yết cáo, lễ đại tế và lễ tạ. Mỗi nghi thức đều mang ý nghĩa riêng, thể hiện lòng thành kính của cộng đồng đối với các vị thần được thờ phụng, đồng thời tái hiện những tập quán tín ngưỡng đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Một trong những hoạt động đáng chú ý của lễ hội là lễ rước sắc, thường có sự tham gia của các đội hình rước bộ và rước thủy. Đoàn rước với cờ hội, kiệu rước, đội tế và đông đảo người dân tạo nên không khí trang nghiêm, rộn ràng trên khắp không gian lễ hội. Đặc biệt, hình thức rước thủy gắn với cảnh quan sông nước vùng Hưng Nguyên mang đến nét riêng cho lễ hội, thể hiện mối liên hệ giữa đời sống tín ngưỡng của cư dân địa phương với không gian tự nhiên nơi họ sinh sống. Đây không đơn thuần là một nghi thức mang tính trình diễn, mà còn là dịp để cộng đồng cùng tham gia, cùng tái hiện những ký ức và tập quán văn hóa được truyền lại từ đời trước.
Bên cạnh các nghi lễ tế tự, thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu và nghi lễ hầu đồng cũng là một phần tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt của lễ hội. Trong không gian đền, tiếng đàn, tiếng hát văn cùng những giá hầu mang đậm màu sắc dân gian góp phần tái hiện thế giới thần linh trong tín ngưỡng Tứ phủ. Hình tượng Quan Hoàng Mười thường gắn với hình ảnh một vị quan văn võ song toàn, phong thái hào hoa, tài hoa và gần gũi với đời sống nhân dân. Những giá hầu về Ngài vì thế thường mang sắc thái riêng, kết hợp giữa lời ca, âm nhạc, trang phục và các động tác diễn xướng đặc trưng. Thông qua đó, người tham dự không chỉ được chứng kiến một nghi lễ tín ngưỡng mà còn có cơ hội tiếp cận với một loại hình diễn xướng dân gian giàu giá trị nghệ thuật.
Không khí lễ hội còn được làm phong phú bởi các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao và trò chơi dân gian. Những hoạt động này tạo điều kiện để người dân địa phương giao lưu, gặp gỡ, đồng thời giúp du khách hiểu thêm về đời sống văn hóa của cư dân xứ Nghệ. Nếu phần lễ mang đến không khí thành kính, trang nghiêm thì phần hội lại mở ra không gian sinh hoạt cộng đồng vui tươi, gần gũi. Sự kết hợp giữa hai phần đã giúp lễ hội duy trì được tính thiêng của một sinh hoạt tín ngưỡng, đồng thời đáp ứng nhu cầu giao lưu và hưởng thụ văn hóa của người dân.
Điều làm nên sức sống của Lễ hội đền Ông Hoàng Mười không chỉ nằm ở quy mô tổ chức hay sự phong phú của các nghi thức, mà còn ở mối gắn bó giữa tín ngưỡng với đời sống thường ngày của cộng đồng. Đối với nhiều người dân xứ Nghệ, việc về đền dâng hương, tham dự lễ hội là một cách thể hiện lòng thành kính, tưởng nhớ những người có công với quê hương, đất nước và gửi gắm mong ước về sức khỏe, bình an, công việc thuận lợi. Đặc biệt, hình tượng Ông Hoàng Mười với những phẩm chất tài năng, nghĩa khí và gần gũi với nhân dân đã trở thành một biểu tượng tinh thần có sức lan tỏa trong đời sống văn hóa địa phương.
Ở góc độ di sản, lễ hội còn là nơi lưu giữ và trao truyền nhiều giá trị văn hóa phi vật thể, từ thần tích, truyền thuyết dân gian, nghi thức tế lễ đến âm nhạc chầu văn và thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu. Những giá trị ấy không tồn tại tách biệt trong sách vở hay các tư liệu lưu trữ, mà tiếp tục được thực hành thông qua sự tham gia của cộng đồng. Chính người dân địa phương, những người thực hành tín ngưỡng, nghệ nhân và các thế hệ nối tiếp đã góp phần duy trì sức sống cho lễ hội.









