Lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ được tổ chức tại Đền Mẫu Âu Cơ, xã Hiền Lương, tỉnh Phú Thọ. Đền nằm bên dòng sông Thao, trong không gian văn hóa của vùng Hạ Hòa, là nơi phụng thờ Tổ Mẫu Âu Cơ và duy trì thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ qua nhiều thế hệ.
Đền Mẫu Âu Cơ đã được công nhận là Di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia năm 1991. Năm 2017, “Tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ” tại Đền Mẫu Âu Cơ được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đây cũng là nơi lưu giữ tượng Mẫu Âu Cơ có niên đại thế kỷ XIX, được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia năm 2020.
Đối tượng thờ
Đối tượng được phụng thờ tại đền là Tổ Mẫu Âu Cơ, nhân vật huyền thoại trong truyền thuyết về nguồn gốc dân tộc Việt Nam. Theo truyền thuyết lưu truyền tại Hiền Lương, Âu Cơ kết duyên với Lạc Long Quân, sinh ra một bọc trăm trứng, nở thành một trăm người con. Sau khi cha mẹ chia con để các con đi về biển và lên núi, Âu Cơ cùng một bộ phận con cái đi về vùng trung du và miền núi.
Tại vùng Hiền Lương, truyền thuyết kể rằng Mẫu Âu Cơ đã dừng chân, khai phá đất đai, lập làng, dựng xóm và truyền dạy cho người dân các phương thức sản xuất như trồng lúa, trồng dâu, nuôi tằm, dệt vải. Sau đó, Mẫu cùng các tiên nữ trở về trời, để lại ký ức về một người Mẹ chung của cộng đồng cư dân. Những câu chuyện này trở thành nền tảng huyền thoại cho tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ được duy trì tại địa phương.
Trong đời sống tín ngưỡng của cộng đồng, Mẫu Âu Cơ được tôn kính như người Mẹ của cộng đồng dân tộc, gắn với quan niệm về nguồn gốc giống nòi Tiên - Rồng và đạo lý tưởng nhớ tổ tiên. Vì vậy, hình tượng Mẫu không chỉ mang ý nghĩa tín ngưỡng mà còn trở thành biểu tượng của ý thức về cội nguồn và sự gắn kết cộng đồng.
Lịch sử hình thành di tích và lễ hội
Lịch sử hình thành Đền Mẫu Âu Cơ được gắn với quá trình định hình và phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ tại Hiền Lương. Theo tư liệu của địa phương, dưới triều vua Lê Thánh Tông, niên hiệu Hồng Đức thứ 6, năm 1475, triều đình đã phong thần và cho xây dựng đền thờ Tổ Mẫu Âu Cơ với quy mô như ngày nay, giao cho nhân dân địa phương phụng thờ. Một số tư liệu địa phương khác ghi mốc năm 1465, do đó khi đưa vào dữ liệu nghiên cứu cần ưu tiên hồ sơ di tích hoặc văn bản gốc để chuẩn hóa niên đại.
Trải qua những biến động lịch sử, tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ vẫn được cộng đồng Hiền Lương duy trì và thực hành. Đền trở thành không gian để các thế hệ cư dân tưởng nhớ Tổ Mẫu, đồng thời tái hiện những ký ức văn hóa về nguồn gốc cộng đồng.
Năm 1991, Đền Mẫu Âu Cơ được công nhận là Di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia. Đến ngày 23/1/2017, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 217/QĐ-BVHTTDL đưa Tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Năm 2020, tượng Mẫu Âu Cơ niên đại thế kỷ XIX tại đền tiếp tục được công nhận là Bảo vật quốc gia.
Thời gian tổ chức
Lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ diễn ra vào mùa xuân, ngay sau Tết Nguyên đán, trong đó mùng 7 tháng Giêng là ngày chính lễ, còn được gọi là ngày “Tiên giáng”.
Theo thông tin của địa phương, lễ hội truyền thống được tổ chức trong hai ngày mùng 6 và mùng 7 tháng Giêng. Thực tế tổ chức có thể có thêm các nghi thức chuẩn bị và họat động liên quan trước ngày chính hội. Năm 2026, chương trình khai mạc diễn ra ngày mùng 6 tháng Giêng và lễ dâng hương ngày Tiên giáng được tổ chức vào ngày mùng 7 tháng Giêng.
Mùng 7 tháng Giêng vì thế giữ vị trí đặc biệt trong lịch lễ hội, là thời điểm cộng đồng tập trung đông đảo để thực hành nghi lễ tưởng niệm và bày tỏ lòng thành kính đối với Tổ Mẫu Âu Cơ.
Phần lễ
Phần lễ là nội dung trung tâm của Lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ, được tiến hành với không khí trang nghiêm, thành kính. Nghi lễ chính được địa phương xác định là lễ rước kiệu và tế nữ quan, cùng các hoạt động dâng hương tưởng niệm công đức Tổ Mẫu.
Trong ngày mùng 7 tháng Giêng, đoàn rước xuất phát từ Đình Đức Ông, nơi thờ Đức Ông Đột Ngột Cao Sơn, người con thứ hai của Tổ Mẫu theo tín ngưỡng địa phương, sau đó rước kiệu về Đền Mẫu Âu Cơ. Đoàn rước có đội cờ, đội mang lễ vật, phường bát âm, đội chấp kích và kiệu thánh, cùng các chức sắc, bô lão và nhân dân.
Sau khi kiệu được rước vào sân đền, nghi lễ tế nữ quan được tiến hành. Đây là nghi thức được địa phương xác định là một trong những điểm đặc sắc nhất của lễ hội, thể hiện sự thành kính và tri ân công đức Tổ Mẫu. Nghi lễ có các nội dung như khai tế, rước ẩm thực, rước chúc, dâng hương và đọc chúc văn.
Ngoài lễ tế nữ quan, một số tư liệu địa phương còn ghi nhận lễ tế Tam vị Đức ông và lễ tế tại Đình Đức Ông trong chuỗi nghi lễ đầu xuân. Các nghi thức này tạo nên mối liên hệ giữa không gian thờ Tổ Mẫu và hệ thống nhân vật được phụng thờ trong cộng đồng Hiền Lương.
Phần hội
Bên cạnh các nghi lễ trang nghiêm, lễ hội còn có phần hội với nhiều hoạt động văn hóa, thể thao và trò chơi dân gian. Tùy từng năm, chương trình có thể được điều chỉnh, nhưng những hoạt động từng được tổ chức gồm biểu diễn văn nghệ, diễn xướng văn hóa dân gian, cờ người, kéo co, đu tiên, tổ tôm điếm và các hoạt động thể thao.
Trong lễ hội năm 2026, chương trình còn tổ chức thi gói, nấu bánh chưng, giã bánh giày, cùng các môn thể thao như bóng chuyền da nam, bóng chuyền hơi nam và nữ, kéo co. Những hoạt động này tạo nên không khí sinh hoạt cộng đồng sôi nổi, đồng thời đưa các thực hành văn hóa gắn với đời sống dân gian vào không gian lễ hội.
Phần hội cũng là dịp để cộng đồng địa phương đón tiếp người dân và du khách từ nhiều nơi về dự lễ, tạo không gian giao lưu, gặp gỡ và tham gia vào đời sống văn hóa của địa phương.
Nghi thức đặc trưng
Tế nữ quan là nghi thức đặc trưng và nổi bật của Lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ. Theo tư liệu của địa phương, nghi lễ được thực hiện bởi đội tế nữ gồm những nữ thanh tân được lựa chọn và tập luyện trước lễ hội. Trong nghi thức, chủ tế cùng đội tế thực hiện các tuần lễ theo trình tự truyền thống, kết hợp với chúc văn, lễ vật và âm nhạc lễ nghi.
Bên cạnh đó, lễ rước kiệu từ Đình Đức Ông về Đền Mẫu Âu Cơ cũng là một thực hành quan trọng. Đoàn rước với sự tham gia của đông đảo cộng đồng đưa không gian thiêng từ đình đến đền, tạo nên sự kết nối giữa các điểm thờ tự và mở rộng không gian thực hành tín ngưỡng ra khỏi khuôn viên di tích.
Một nét đáng chú ý khác là việc sử dụng những lễ vật mang tính biểu tượng gắn với văn hóa nông nghiệp và huyền tích về nguồn cội. Một số tư liệu địa phương ghi nhận lễ vật gồm bánh, phẩm oản, hoa quả; trong đó số lượng 100 được sử dụng để gợi liên tưởng đến huyền tích một bọc trăm trứng và cộng đồng “trăm con” trong truyền thuyết Âu Cơ - Lạc Long Quân.
Giá trị văn hóa và cộng đồng
Lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ trước hết là không gian thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ, qua đó cộng đồng duy trì ký ức về người Mẹ huyền thoại gắn với nguồn gốc dân tộc. Hình tượng Mẫu Âu Cơ trong tín ngưỡng địa phương góp phần biểu đạt quan niệm về cội nguồn chung, quan hệ huyết thống và sự gắn bó giữa các cộng đồng người Việt.
Việc thực hành tín ngưỡng và tổ chức lễ hội cũng thể hiện rõ đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, tưởng nhớ tổ tiên và tri ân những nhân vật được cộng đồng tôn kính. Theo đánh giá của cơ quan quản lý địa phương, tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ góp phần giáo dục truyền thống yêu nước, ý thức tự tôn dân tộc và tinh thần đoàn kết cộng đồng.
Ở phương diện cộng đồng, lễ hội tạo ra một không gian để người dân địa phương cùng tham gia vào các nghi lễ, trò chơi, hoạt động văn nghệ và thể thao. Những thực hành ấy góp phần duy trì sự gắn kết giữa các thế hệ, đồng thời tạo điều kiện để những tri thức và kỹ năng văn hóa được truyền tiếp trong cộng đồng.
Giá trị của lễ hội càng được khẳng định thông qua việc Tín ngưỡng thờ Mẫu Âu Cơ được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2017. Cùng với di tích Đền Mẫu Âu Cơ và pho tượng Mẫu Âu Cơ được công nhận là Bảo vật quốc gia, lễ hội trở thành một thành tố quan trọng trong hệ thống di sản văn hóa gắn với tín ngưỡng thờ cúng nguồn cội của vùng Đất Tổ.
Trong đời sống hiện nay, Lễ hội Đền Mẫu Âu Cơ tiếp tục thu hút đông đảo nhân dân và du khách về dâng hương, đặc biệt trong những ngày đầu xuân. Năm 2026, riêng từ mùng 1 đến mùng 7 tháng Giêng, Ban Tổ chức ghi nhận trên 100.000 lượt du khách về dâng hương và tham quan. Con số này cho thấy sức lan tỏa của không gian tín ngưỡng và vai trò của lễ hội trong đời sống văn hóa đương đại của địa phương.













