Từ nhu cầu sinh kế đến nghề truyền thống
Theo tư liệu về làng nghề, nghề đan lát Ninh Sở được cho là đã hình thành từ thế kỷ XVIII, dưới thời Lê Cảnh Hưng. Theo lời kể của các bậc cao niên, trong điều kiện đất canh tác hạn chế và đời sống còn nhiều khó khăn, người dân đã tận dụng các nguyên liệu sẵn có để đan những dụng cụ phục vụ việc mò cua, bắt ốc và đánh bắt thủy sản. Từ những vật dụng thiết yếu trong sinh họat và lao động, nghề đan lát dần phát triển thành họat động sản xuất hàng hóa, đưa sản phẩm đến những vùng lân cận. Mốc thời gian này chủ yếu được ghi nhận qua tư liệu địa phương và lời kể dân gian, chưa đủ cơ sở để xác định chính xác thời điểm xuất hiện của nghề.
Ban đầu, sản phẩm đan lát chủ yếu phục vụ nhu cầu sinh hoạt thường ngày. Khi kỹ thuật được tích lũy và thị trường mở rộng, người thợ Ninh Sở từng bước nâng cao độ tinh xảo, đa dạng hóa kiểu đan và phát triển những mặt hàng có giá trị mỹ nghệ. Từ những sản phẩm dân dụng, nghề đan lát dần trở thành một hoạt động sản xuất có khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn hơn, trong đó có những sản phẩm phục vụ thị trường xuất khẩu.
Một dấu mốc đáng chú ý trong lịch sử làng nghề là năm 1931, khi sản phẩm song, mây, tre, giang đan Ninh Sở được trưng bày tại triển lãm thủ công mỹ nghệ ở Paris, Pháp. Sự kiện này cho thấy sản phẩm của người thợ địa phương đã vượt ra ngoài phạm vi tiêu dùng trong nước từ khá sớm, đồng thời phản ánh khả năng thích ứng của nghề truyền thống với thị trường mỹ nghệ.
Sự phong phú của nguyên liệu và sản phẩm
Dù thường được gọi chung là nghề mây tre đan, người thợ Ninh Sở sử dụng nhiều loại nguyên liệu khác nhau, trong đó có mây, nứa, giang và các loại tre có đặc tính dẻo, dễ uốn. Việc lựa chọn nguyên liệu phụ thuộc vào hình dáng, kích thước và yêu cầu sử dụng của từng sản phẩm. Sự khác biệt về độ mềm, độ bền và khả năng chịu lực của từng loại vật liệu tạo nên những lựa chọn kỹ thuật riêng trong quá trình chế tác.
Trong đời sống truyền thống, các sản phẩm quen thuộc gồm rổ, rá, giỏ và những dụng cụ phục vụ sinh hoạt, đánh bắt thủy sản. Khi thị trường phát triển, danh mục sản phẩm được mở rộng sang khay, đĩa, túi xách, hộp đựng, bình hoa và các vật phẩm trang trí nội thất. Người thợ còn vận dụng kỹ thuật đan để tạo hình tranh phong cảnh, chân dung và những sản phẩm có yêu cầu cao về bố cục, đường nét.
Đặc trưng của mây tre đan Ninh Sở nằm ở khả năng kết hợp công năng với tính thẩm mỹ. Những thanh nan tưởng chừng đơn giản được sắp xếp, đan cài theo những quy luật nhất định để tạo nên cấu trúc chắc chắn, đồng thời hình thành hoa văn và nhịp điệu thị giác. Ở những sản phẩm mỹ nghệ, kỹ thuật đan không chỉ nhằm liên kết vật liệu mà còn trở thành phương tiện tạo hình, thể hiện sự khéo léo và óc sáng tạo của người thợ.
Tri thức nghề trong từng công đoạn chế tác
Để làm ra một sản phẩm mây tre đan hoàn chỉnh, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn, từ lựa chọn và xử lý nguyên liệu đến tạo nan, đan tạo hình và hoàn thiện sản phẩm. Tre, nứa hoặc giang sau khi được lựa chọn sẽ được xử lý, làm khô, chẻ thành nan với kích thước phù hợp. Tùy đặc điểm sản phẩm, nan có thể được chẻ nghiêng hoặc chẻ lột, sau đó được chuốt, điều chỉnh độ dày và độ rộng để bảo đảm tính đồng đều.
Công đoạn đan đòi hỏi sự phối hợp giữa đôi tay, thị giác và kinh nghiệm tích lũy. Người thợ cần nắm được cách luồn, lật, ép và điều chỉnh nan để tạo cấu trúc ổn định. Những kiểu đan như nong mốt, nong đôi, nong ba được vận dụng tùy theo yêu cầu về độ kín, độ bền và hoa văn. Với các sản phẩm có hình dáng phức tạp, người thợ còn phải tính toán độ cong, tỷ lệ và sự liên kết giữa các bộ phận để sản phẩm vừa giữ được hình dạng vừa đáp ứng mục đích sử dụng.
Đối với các sản phẩm mỹ nghệ, yêu cầu kỹ thuật còn cao hơn. Việc tạo ra tranh phong cảnh hoặc chân dung bằng vật liệu đan lát đòi hỏi người thợ phải hình dung cách chuyển đổi đường nét, mảng sáng tối và chi tiết hình ảnh thành những cấu trúc đan. Đây là quá trình kết hợp giữa kỹ năng thủ công, tư duy tạo hình và khả năng giải quyết vấn đề ngay trong lúc làm việc.
Những tri thức ấy không chỉ nằm trong quy trình được mô tả bằng lời. Nhiều kinh nghiệm được hình thành qua quá trình thực hành lâu dài, từ cách nhận biết chất lượng nguyên liệu đến khả năng cảm nhận độ căng của nan và điều chỉnh cấu trúc sản phẩm. Vì thế, học nghề không đơn thuần là ghi nhớ các bước mà còn là quá trình rèn luyện đôi tay, thị giác và khả năng phán đoán.
Người giữ nghề và sự trao truyền qua các thế hệ
Nghề mây tre đan Ninh Sở được duy trì chủ yếu thông qua các hộ gia đình và cơ sở sản xuất. Trong không gian gia đình, người lớn truyền dạy cho con cháu những công đoạn từ đơn giản đến phức tạp; người học dần làm quen với nguyên liệu, dụng cụ và kỹ thuật đan qua quan sát, thực hành và sửa lỗi. Hình thức truyền nghề này giúp kỹ năng được duy trì trong đời sống thường nhật, đồng thời tạo điều kiện để người thợ tiếp nhận những kinh nghiệm đã được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Trong số những người tiếp nối nghề hiện nay có nghệ nhân Bùi Thị Thu Nguyệt, người lớn lên trong gia đình làm mây tre đan và lựa chọn gắn bó với nghề từ khi còn trẻ. Từ nền tảng kỹ thuật truyền thống, chị tiếp tục nghiên cứu, sáng tạo các mẫu sản phẩm mới, kết hợp nan tre với mây, cói và vải để tạo ra những mẫu túi, bát, giỏ có tính thẩm mỹ cao. Các mẫu sản phẩm do chị sáng tạo đã tiếp cận những thị trường như Hàn Quốc, Nhật Bản, Australia và Mỹ.
Một người thợ khác là anh Nguyễn Văn Bên, gắn bó với nghề mây tre giang đan xuất khẩu tại thôn Sở Hạ, xã Hồng Vân, hơn 30 năm. Câu chuyện của những người làm nghề như chị Nguyệt và anh Bên cho thấy quá trình trao truyền không chỉ diễn ra qua việc học lại kỹ thuật cũ mà còn thông qua việc tiếp tục thực hành, cải tiến mẫu mã và tìm kiếm thị trường.
Bên cạnh những người thợ có kinh nghiệm lâu năm, các hộ sản xuất và người lao động tham gia từng công đoạn đều là một phần quan trọng của cộng đồng nghề. Sự duy trì của làng nghề phụ thuộc vào khả năng kết nối giữa người nắm giữ kỹ thuật, người tổ chức sản xuất và những thế hệ có thể tiếp tục học nghề.
Giá trị văn hóa của nghề mây tre đan
Nghề mây tre đan Ninh Sở phản ánh mối quan hệ lâu đời giữa con người với môi trường tự nhiên. Từ những vật liệu có nguồn gốc thực vật, người dân đã phát triển kỹ thuật chế tác để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và lao động. Quá trình ấy cho thấy khả năng quan sát, tận dụng tài nguyên và sáng tạo của cộng đồng nông thôn trong điều kiện sản xuất truyền thống.
Giá trị của nghề còn nằm ở hệ thống tri thức được tích lũy qua thực hành. Kỹ năng chọn vật liệu, chẻ nan, tạo hình và phối hợp các kiểu đan được truyền từ người này sang người khác, hình thành một kho kinh nghiệm gắn với đời sống của làng. Đây là dạng di sản không chỉ hiện diện trong sản phẩm hoàn chỉnh mà còn tồn tại trong thao tác của người thợ, cách họ sử dụng công cụ và những nguyên tắc nghề nghiệp được duy trì qua thời gian.
Đồng thời, nghề đan lát góp phần hình thành mối liên kết giữa các thành viên trong gia đình và cộng đồng. Hoạt động sản xuất tại nhà tạo điều kiện để nhiều thế hệ cùng tham gia, chia sẻ công việc và truyền dạy kỹ năng. Trong bối cảnh sản phẩm thủ công được đưa vào các thị trường mới, giá trị văn hóa của nghề còn thể hiện ở khả năng chuyển hóa kỹ thuật truyền thống thành những sản phẩm phù hợp với nhu cầu đương đại mà không hoàn toàn đánh mất dấu ấn thủ công.
Thích ứng với thị trường và hướng phát triển bền vững
Trong quá trình phát triển, nghề mây tre đan Ninh Sở đã có những giai đoạn mở rộng thị trường, đặc biệt với các sản phẩm phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, nghề cũng chịu ảnh hưởng từ sự biến động của thị trường và thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng. Tư liệu về làng nghề năm 2019 từng ghi nhận rằng sau những biến động của thị trường Đông Âu, đầu ra của một bộ phận sản phẩm bị ảnh hưởng, khiến nghề mây tre đan tại địa phương có thời điểm chủ yếu được duy trì như công việc phụ trong lúc nông nhàn.
Những năm gần đây, người làm nghề tiếp tục tìm cách đổi mới mẫu mã và mở rộng khả năng tiêu thụ. Việc kết hợp mây tre với những vật liệu khác, phát triển sản phẩm trang trí và phụ kiện, cũng như tiếp cận khách hàng quốc tế cho thấy tiềm năng của nghề trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ. Bên cạnh đó, các hoạt động khuyến công, nâng cao tay nghề và quảng bá tại hội chợ trong nước, quốc tế góp phần hỗ trợ các cơ sở sản xuất kết nối với thị trường.
Dù vậy, việc phát triển nghề vẫn cần giải quyết những vấn đề như nguồn nguyên liệu ổn định, yêu cầu về chất lượng, năng lực thiết kế sản phẩm và sự kế cận của đội ngũ lao động có tay nghề. Việc mở rộng thị trường cần đi cùng với duy trì kỹ thuật truyền thống, cải thiện điều kiện sản xuất và bảo đảm người lao động có thu nhập tương xứng với công sức bỏ ra.
Đối với Ninh Sở, bảo tồn nghề không có nghĩa là giữ nguyên mọi sản phẩm hay phương thức sản xuất của quá khứ. Quan trọng hơn là duy trì được những tri thức cốt lõi của nghề, tạo điều kiện để người thợ tiếp tục thực hành và truyền dạy, đồng thời khuyến khích sáng tạo trên nền tảng kỹ thuật đã được tích lũy.
Từ những nan tre mộc mạc đến sức sống của một di sản nghề
Trải qua nhiều thế hệ, nghề mây tre đan Ninh Sở đã chuyển từ hoạt động tạo ra những vật dụng thiết yếu thành một lĩnh vực thủ công có khả năng tạo nên những sản phẩm giàu tính thẩm mỹ. Mỗi sản phẩm là kết quả của sự kết hợp giữa đặc tính vật liệu, kỹ thuật đan và kinh nghiệm của người thợ. Đằng sau đó là câu chuyện về sinh kế, sự trao truyền trong gia đình và khả năng thích ứng của cộng đồng trước những thay đổi của đời sống.
Trong nhịp sống hiện đại, sức sống của làng nghề không chỉ được đo bằng số lượng sản phẩm hay thị trường tiêu thụ, mà còn ở việc những tri thức nghề có tiếp tục được thực hành và truyền lại hay không. Khi người thợ vẫn tìm tòi những cách đan mới, khi thế hệ trẻ có cơ hội học và phát triển nghề, những thanh nan mây, tre, giang tiếp tục mang theo ký ức văn hóa của Ninh Sở, đồng thời mở ra những khả năng mới cho nghề thủ công truyền thống.







