Nằm giữa không gian làng Nguyên Xá, vùng đất có lịch sử cư trú lâu đời ở phía Tây Hà Nội, chùa Thanh Lâm – còn gọi là chùa Nguyên Xá, tên chữ Thanh Lâm tự - là một ngôi chùa cổ mang trong mình nhiều lớp ký ức của lịch sử và đời sống văn hóa làng Việt. Ngày nay, Nguyên Xá thuộc phường Tây Tựu, thành phố Hà Nội; địa danh này từng thuộc phường Minh Khai trước khi Hà Nội sắp xếp lại đơn vị hành chính từ ngày 1/7/2025.
Điều đáng chú ý ở Thanh Lâm không chỉ nằm ở dáng vẻ cổ kính của một ngôi chùa làng, mà còn ở những câu chuyện lịch sử gắn với giai đọan cuối Lê – Tây Sơn. Qua kiến trúc, tượng thờ, bia đá và đặc biệt là quả chuông đồng đúc năm 1799, chùa dường như lưu giữ được cả một giai đọan nhiều biến động của đất nước. Đây cũng là lý do Chùa Thanh Lâm được Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng di tích lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật năm 1989.
Dấu ấn của một thời loạn lạc
Một trong những câu chuyện đáng chú ý nhất của Chùa Thanh Lâm gắn với những biến động vào cuối thế kỷ XVIII. Khi quân Thanh tiến vào nước ta, nhiều đồ đồng tại các đình, chùa bị thu vét để phục vụ việc đúc vũ khí. Thanh Lâm cũng không nằm ngoài biến động ấy. Trong thời gian này, Trần Bá Lãm, một vị quan Hàn lâm viện hiệu thảo dưới triều Lê, đã về Nguyên Xá ở ẩn và dạy học. Bài minh trên quả chuông chùa đúc năm 1799 kể lại một cách trực tiếp không khí của thời kỳ đó: đồ đồng trong các ngôi chùa bị thu gom, cưỡng đoạt, khiến nhiều vật dụng thờ tự bị mất đi.
Nhưng câu chuyện đáng nhớ không dừng ở sự mất mát. Sau những năm chiến loạn, người dân lại góp tiền của để đúc chuông, dựng tượng và khôi phục việc thờ tự. Chính quả chuông Thanh Lâm tự chung vì thế trở thành một hiện vật đặc biệt: nó không chỉ đánh dấu một năm cụ thể của lịch sử, mà còn ghi lại sự phục hồi của đời sống tín ngưỡng sau những biến động lớn.
Bài minh trên chuông do Trần Bá Lãm soạn cũng chứa đựng những suy ngẫm đáng chú ý về sự hưng suy của tôn giáo và đời sống con người trong thời loạn. Từ một hiện vật tín ngưỡng, quả chuông trở thành một nguồn tư liệu cho phép người hôm nay nhìn lại cả bối cảnh xã hội cuối thế kỷ XVIII.
Không gian chùa mang đậm dáng dấp kiến trúc truyền thống
Từ bên ngoài, Chùa Thanh Lâm không tạo cảm giác đồ sộ. Sự hấp dẫn của di tích nằm ở cách các hạng mục được tổ chức thành từng lớp, tạo nên một không gian vừa kín đáo vừa có chiều sâu.
Cổng chùa được tạo bởi hai cột trụ gạch, phía trên cuốn lại, mặt ngoài đắp nổi ba chữ Hán “Thanh Lâm tự”. Qua cổng là khoảng sân rộng, hai bên là những công trình phụ trợ, trong đó có nhà khách và nhà Mẫu. Từ đây, theo trục chính, không gian dần mở vào khu chùa chính, phía sau là khu tháp mộ của các vị cao tăng từng tu hành và viên tịch tại chùa.
Nhà Mẫu gồm năm gian, đặt vuông góc với nhà khách và ôm lấy một phần sân chùa. Công trình được làm theo kiểu vì kèo truyền thống, mái lợp ngói ta, các bộ vì sử dụng kết cấu thượng chồng rường, hạ kẻ. Bên trong là khu thờ Tổ và khu thờ Mẫu, trong đó có khám thờ Tam tòa Thánh Mẫu. Sự hiện diện của điện Mẫu bên cạnh không gian thờ Phật là một đặc điểm khá quen thuộc trong nhiều ngôi chùa làng Việt, phản ánh sự đan xen giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian.
Điểm nhấn của toàn bộ quần thể là chùa chính xây theo kiểu chữ “Đinh”, gồm tiền đường và thượng điện. Tiền đường có kết cấu vì nóc theo kiểu thượng chồng rường giá chiêng, hạ kẻ và bẩy hiên; còn thượng điện tiếp nối với tiền đường, tạo thành bố cục quen thuộc của chùa truyền thống Bắc Bộ.
Những đường chạm kể chuyện trên từng cấu kiện
Ở tiền đường, các con rường và hệ thống cốn mê được trang trí bằng những hình lá, cành cây uốn cong mềm mại. Có những mảng được liên kết thành hình “diệp long” – rồng lá, một dạng trang trí vừa mang tính biểu tượng vừa cho thấy sự sáng tạo của nghệ nhân dân gian.
Trên các cốn mê còn xuất hiện hình rồng cuốn thủy, thân rồng ẩn hiện giữa những lớp sóng; phía dưới là vòng tròn có hoa cúc lớn, gợi hình ảnh mặt trời. Các mô típ rồng, hổ phù và hoa lá được xử lý theo lối tạo hình khỏe khoắn, tương đối giản dị nhưng giàu tính biểu cảm, mang những nét đặc trưng của nghệ thuật kiến trúc thời Lê Trung hưng.
Chính những chi tiết này khiến việc tham quan Thanh Lâm trở nên thú vị hơn. Thay vì chỉ nhìn toàn cảnh mái chùa hay sân chùa, người xem có thể quan sát từng cấu kiện gỗ để nhận ra cách người xưa đưa những biểu tượng quen thuộc của văn hóa truyền thống vào kiến trúc. Rồng, lá, hoa, mặt trời hay hổ phù không đơn thuần là hoa văn trang trí; chúng góp phần tạo nên ngôn ngữ riêng của công trình.
Những pho tượng và hiện vật đi qua nhiều thế kỷ
Bên trong Chùa Thanh Lâm còn bảo lưu một hệ thống hiện vật có giá trị về lịch sử và nghệ thuật. Theo tư liệu về di tích, chùa hiện có 35 pho tượng, trong đó có sáu pho mang phong cách thời Lê và 29 pho được tạo tác vào thời Nguyễn; cùng với đó là 13 tấm bia đá hậu Phật. Sự khác biệt về niên đại cho thấy ngôi chùa đã liên tục được bổ sung, tu sửa và tiếp nhận các lớp hiện vật qua nhiều thế hệ.
Nổi bật nhất là chuông đồng “Thanh Lâm tự chung”, đúc năm Cảnh Thịnh thứ 7, tức năm 1799. Không chỉ có giá trị về mặt niên đại, quả chuông còn đặc biệt bởi bài minh do Trần Bá Lãm soạn. Bài minh kể về cảnh đồ đồng trong chùa bị thu vét trong thời chiến và việc người dân sau đó cùng nhau phục hồi chuông, tượng, khói hương và hoạt động thờ tự. Qua đó, hiện vật trở thành một chứng tích trực tiếp về cách cộng đồng gìn giữ đời sống văn hóa của mình sau những biến động lịch sử.
Nhìn từ góc độ ấy, giá trị của kho hiện vật Thanh Lâm không nằm riêng lẻ ở từng pho tượng hay tấm bia. Mỗi hiện vật là một mảnh ghép giúp nhận diện quá trình tồn tại của ngôi chùa và cộng đồng cư dân Nguyên Xá qua nhiều thế kỷ.
Một di tích mà lịch sử vẫn hiện diện trong không gian làng
Có lẽ điều thú vị nhất khi tìm hiểu Chùa Thanh Lâm là lịch sử ở đây không đứng tách rời khỏi không gian sống. Ngôi chùa vẫn nằm trong một ngôi làng có lịch sử lâu đời, cùng với đình và miếu tạo thành một hệ thống không gian tín ngưỡng gắn bó với cộng đồng. Chính sự hiện diện đồng thời của các công trình ấy giúp người ta hình dung rõ hơn cấu trúc văn hóa của một làng Việt truyền thống.
Thanh Lâm cũng cho thấy một ngôi chùa có thể lưu giữ nhiều câu chuyện cùng lúc. Có câu chuyện về Phật giáo và tín ngưỡng; có câu chuyện về nghệ thuật chạm khắc gỗ; có câu chuyện về những năm tháng chiến tranh, loạn lạc cuối thế kỷ XVIII; và có cả câu chuyện về cách người dân cùng nhau phục hồi ngôi chùa sau những mất mát.
Đến Chùa Thanh Lâm vì thế không chỉ là tìm một không gian thanh tịnh giữa lòng đô thị. Đó còn là dịp để nhìn lịch sử từ những dấu vết rất cụ thể: một cánh cổng gạch, những bộ vì gỗ, một pho tượng cổ, tấm bia đá hay tiếng chuông đã được đúc từ hơn hai thế kỷ trước.
Giữa một Hà Nội ngày càng mở rộng, Nguyên Xá vẫn còn những khoảng không gian lưu giữ ký ức của làng. Và ở đó, Chùa Thanh Lâm giống như một điểm nối đặc biệt giữa đời sống tín ngưỡng, nghệ thuật dân gian và lịch sử. Những lớp thời gian không nằm yên trong sách vở mà vẫn hiện diện trên mái chùa, trong từng đường chạm gỗ và đặc biệt là trong quả chuông năm 1799 – hiện vật vẫn ngân lên câu chuyện về một cộng đồng đã đi qua chiến loạn nhưng không để những giá trị văn hóa của mình biến mất.











