Đôi chuông chùa Đà Quận là những pháp khí bằng đồng tiêu biểu của nghệ thuật đúc đồng Việt Nam thời Mạc, đồng thời là những chứng tích vật chất quý hiếm phản ánh lịch sử, đời sống tôn giáo và diện mạo văn hóa của vùng Cao Bằng vào thế kỷ XVI – đầu thế kỷ XVII. Gắn với thời kỳ nhà Mạc rút lên Cao Bằng xây dựng căn cứ và duy trì vương triều, hai quả chuông không chỉ có giá trị về kỹ thuật và mỹ thuật mà còn góp phần làm sáng tỏ một giai đoạn đặc biệt trong lịch sử dân tộc.
Đôi chuông đã được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 2496/QĐ-TTg ngày 22 tháng 12 năm 2016. Mặc dù hiện được đặt tại hai địa điểm khác nhau trong quần thể di tích – một tại chùa Viên Minh và một tại đền Quan Triều – hai hiện vật được xác định là một nhóm bảo vật có mối liên hệ chặt chẽ về lịch sử, nguồn gốc và giá trị văn hóa.
Đôi chuông được chế tác trong thời kỳ nhà Mạc đóng đô tại Cao Bằng. Trong đó, chuông chùa Viên Minh có minh văn xác định được đúc vào năm Tân Hợi, niên hiệu Càn Thống thứ 19 đời vua Mạc Kính Cung, tức năm 1611. Tên gọi “Đà Quận” gắn với tước hiệu Đà Quận công của Mạc Ngọc Liễn, một danh tướng có vai trò quan trọng trong lịch sử nhà Mạc tại Cao Bằng. Hiện nay, đôi chuông được lưu giữ tại Khu di tích chùa Đà Quận, xã Hưng Đạo, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng.
Được đúc bằng đồng, hai quả chuông có kích thước lớn, thể hiện quy mô đáng chú ý trong hệ thống chuông cổ Việt Nam thời Lê – Mạc. Chuông chùa Viên Minh cao 1,60 m, đường kính miệng 95 cm; chuông tại đền Quan Triều cao 1,75 m, đường kính miệng 106 cm. Thân chuông được tạo hình cân đối, chia thành tám ô bởi hệ thống gờ nổi ngang và dọc. Các giao điểm của những đường gờ tạo thành các núm gõ, trong khi phần diềm được trang trí bằng mô típ mười hai cánh sen đúc nổi. Cách tổ chức hình khối và hoa văn mang vẻ khỏe khoắn, đăng đối, phù hợp với đặc trưng thẩm mỹ trang nghiêm của nghệ thuật thời Mạc.

Giá trị đặc biệt của đôi chuông còn nằm ở sự hiện diện của minh văn. Nếu chuông tại đền Quan Triều không có văn khắc, chuông chùa Viên Minh lại lưu giữ nhiều bài văn chữ Hán, ghi lại những thông tin quan trọng về cảnh sắc châu Thạnh Lâm, thắng tích Viên Minh tự, vùng đất Đà Quận cũng như quá trình tu sửa chùa và việc tôn vinh công đức của các vị vua nhà Mạc. Những dòng chữ ấy biến quả chuông từ một pháp khí tôn giáo thành một nguồn sử liệu trực tiếp, cung cấp những dữ liệu quý giá về lịch sử, địa danh và đời sống xã hội Cao Bằng dưới thời Mạc.
Trên phương diện lịch sử, đôi chuông là chứng tích đặc biệt về quá trình nhà Mạc xây dựng và củng cố căn cứ tại Cao Bằng sau khi rời khỏi trung tâm quyền lực ở đồng bằng. Quy mô của chuông, cùng sự tồn tại của hệ thống chùa, đền và các công trình tôn giáo liên quan, cho thấy những nỗ lực đáng kể của triều Mạc trong việc xây dựng thiết chế chính trị và văn hóa tại vùng biên viễn. Minh văn trên chuông chùa Viên Minh vì thế không chỉ ghi nhận hoạt động trùng tu, tạo tác, mà còn phản ánh ý thức của vương triều trong việc khẳng định vị thế và duy trì đời sống văn hóa, tín ngưỡng tại Cao Bằng.
Ở phương diện văn hóa, đôi chuông thể hiện sự giao thoa giữa truyền thống mỹ thuật cung đình và đời sống văn hóa tín ngưỡng của vùng biên viễn phía Bắc. Tiếng chuông trong không gian chùa, đền vừa mang ý nghĩa nghi lễ, vừa gắn với quan niệm về sự thanh tịnh, thức tỉnh và cầu mong thái bình. Những lời văn khắc trên chuông, với sự ngợi ca cảnh sắc Cao Bằng và vùng đất Đà Quận, đồng thời cho thấy tình cảm gắn bó và niềm tự hào của cộng đồng đối với không gian cư trú của mình.
Về kỹ thuật, đôi chuông là minh chứng cho trình độ đúc đồng đạt đến độ phát triển cao của nghệ nhân Việt Nam đầu thế kỷ XVII. Việc tạo tác những khối đồng có kích thước lớn, bảo đảm hình dáng, độ dày và âm thanh của chuông đòi hỏi sự am hiểu về vật liệu, nhiệt độ nung, thành phần hợp kim và kỹ thuật tạo khuôn. Trong khi đó, hệ thống trang trí với những đường gờ nổi, núm gõ và cánh sen cho thấy sự kết hợp giữa yêu cầu kỹ thuật và tư duy tạo hình, tạo nên vẻ đẹp giản dị, chắc khỏe nhưng vẫn trang nghiêm.
Trong hệ thống di sản của Cao Bằng, đôi chuông chùa Đà Quận giữ vị trí đặc biệt khi vừa là những hiện vật gốc có giá trị cao, vừa gắn trực tiếp với không gian lịch sử và tín ngưỡng của địa phương. Sự hiện diện của bảo vật góp phần làm nổi bật giá trị của quần thể chùa Đà Quận – đền Quan Triều, đồng thời tạo nên mối liên kết giữa di sản vật thể, lịch sử vương triều và đời sống văn hóa cộng đồng.
Qua hình khối đồng nặng, những đường nét trang trí giản dị và đặc biệt là những dòng minh văn còn lưu lại, đôi chuông mở ra một lát cắt sinh động về Cao Bằng cách đây hơn bốn thế kỷ. Đó không chỉ là tiếng vọng của một pháp khí trong không gian tôn giáo, mà còn là tiếng vọng của lịch sử – nơi ký ức về vương triều nhà Mạc, đời sống tinh thần và niềm tự hào về vùng đất biên viễn được lưu giữ bền bỉ trong kim loại và thời gian.










