Nằm giữa phố Phan Đình Phùng rợp bóng cây xanh, Cửa Bắc hay Chính Bắc Môn không đồ sộ theo cách khiến người ta choáng ngợp, nhưng lại có một sức hút rất riêng. Vẫn là những bức tường gạch cũ, cổng vòm bằng đá, lầu vọng lâu với mái ngói cong vút, nhưng trên mặt thành còn lưu lại những dấu tích của trận chiến năm 1882. Đứng trước Cửa Bắc, người ta không chỉ nhìn thấy một công trình quân sự của triều Nguyễn, mà còn bắt gặp một phần lịch sử Thăng Long – Hà Nội được giữ lại gần như nguyên vẹn qua những biến động của thời gian.
Cửa Bắc được xây dựng năm 1805 dưới triều vua Gia Long, trên nền Cửa Bắc của thành Thăng Long thời Lê. Khi ấy, nhà Nguyễn cho xây dựng Thành Hà Nội theo mô hình thành lũy Vauban, phù hợp với yêu cầu quân sự của đầu thế kỷ XIX. Trong hệ thống ấy, Bắc Môn giữ vai trò là cửa thành phía Bắc, vừa kiểm soát lối ra vào, vừa là một vị trí quan sát và phòng thủ quan trọng. Điều đáng chú ý là, dù Thành Hà Nội sau này có nhiều thay đổi và phần lớn công trình bị phá hủy, Cửa Bắc vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay, trở thành cổng thành duy nhất còn lại của Thành Hà Nội thời Nguyễn.
Nhìn từ bên ngoài, Cửa Bắc gây ấn tượng trước hết bởi vẻ kiên cố nhưng thanh thoát của kiến trúc vọng lâu. Phần chân thành cao khoảng 8,71 m, rộng 17,08 m, tường dày khoảng 2,48 m. Cổng mở theo dạng vòm cuốn, phía trên là lầu canh bằng gỗ theo kiểu chồng diêm tám mái, lợp ngói và mở cửa về bốn phía. Từ vị trí này, quan quân xưa có thể quan sát cả phía trong lẫn ngoài thành, theo dõi những chuyển động bên ngoài và chủ động ứng phó khi có biến động. Những chi tiết tưởng như rất nhỏ – từ kết cấu tường, cách xử lý vòm cổng đến phần mái cong của vọng lâu – đều cho thấy sự kết hợp giữa yêu cầu phòng thủ và quan niệm kiến trúc truyền thống.
Trên mặt Cửa Bắc hiện vẫn còn tấm biển đá khắc ba chữ “Chính Bắc Môn”, cùng những chi tiết trang trí đã mang dấu ấn của một công trình hơn hai thế kỷ tuổi. Nhưng có lẽ thứ khiến người ta dừng lại lâu nhất không phải là những đường nét kiến trúc ấy, mà là hai vết đạn pháo còn in trên tường thành.
Vết đạn và tấm biển: Ngày 25 tháng Tư năm 1882. Dấu đạn bắn vào thành từ pháo thuyền "Suprise" và "Fanfare" (Ảnh: Trần Thanh Nhân)
Đó là dấu tích của những ngày Hà Nội đứng trước cuộc tấn công của quân Pháp. Năm 1882, quân Pháp do Henri Rivière chỉ huy tiến đánh Thành Hà Nội. Ngày 25/4/1882, thành thất thủ; Tổng đốc Hoàng Diệu sau đó đã tuẫn tiết tại Võ Miếu. Trên Cửa Bắc, dấu tích của trận pháo kích vẫn được lưu lại như một chứng nhân vật chất cho thời điểm đầy biến động ấy.
Cửa Bắc do bác sĩ Hocquard chụp khoảng 1884 -1885. Xung quanh thành là một hào nước rộng với một cây cầu dẫn vào cổng thành. Lúc này đã có dấu đạn của pháo thuyền Pháp bắn vào thành năm 1882. (Ảnh: Hoàng Thành Thăng Long)
Chính vì vậy, Cửa Bắc mang một giá trị đặc biệt: lịch sử ở đây không chỉ được kể bằng văn bản mà còn hiện diện ngay trên bề mặt của di tích. Những vết lõm trên tường gạch khiến một sự kiện diễn ra từ cuối thế kỷ XIX trở nên cụ thể hơn. Người đứng trước cổng thành có thể hình dung đây từng là một phần của hệ thống phòng thủ thực sự, từng chịu sức công phá của đại bác, từng chứng kiến những giờ phút cuối cùng của Thành Hà Nội thời Nguyễn. Một dấu vết nhỏ trên tường vì thế lại có khả năng kết nối người hôm nay với một thời điểm cách đây hơn một trăm năm.
Cửa Bắc cũng gắn với câu chuyện về hai vị Tổng đốc Nguyễn Tri Phương và Hoàng Diệu, những người đã trở thành biểu tượng của tinh thần giữ thành và khí tiết của người làm quan trước vận nước. Trên vọng lâu Cửa Bắc ngày nay có bàn thờ tưởng niệm hai ông. Cả Nguyễn Tri Phương và Hoàng Diệu đều từng đứng ở vị trí Tổng đốc Hà Nội, cùng gắn với cuộc chiến bảo vệ thành trước sự tấn công của quân Pháp. Việc hai nhân vật lịch sử này được tưởng niệm tại Cửa Bắc khiến nơi đây không chỉ là một di tích kiến trúc, mà còn là một không gian ký ức và tưởng niệm.
Có một điều thú vị khi tìm hiểu Cửa Bắc: công trình này không tồn tại tách biệt, mà nằm trong mạch không gian lịch sử của Hoàng thành Thăng Long. Cùng với Cột cờ Hà Nội, Đoan Môn, Điện Kính Thiên và Hậu Lâu, Bắc Môn nằm trên trục không gian trung tâm của khu vực Hoàng thành. Từ Cửa Bắc nhìn vào, có thể hình dung rõ hơn cách kinh thành từng được tổ chức theo những lớp không gian, trục chính và hệ thống cổng - sân - cung điện. Bởi vậy, dù bản thân Cửa Bắc chỉ là một cánh cổng, nó lại là một “mảnh ghép” quan trọng để hiểu cấu trúc của cả kinh thành xưa.
Điều hấp dẫn ở Cửa Bắc còn nằm ở sự đan xen giữa di tích và đời sống đô thị hiện đại. Ngày nay, phía trước cổng thành là phố Phan Đình Phùng với hàng cây xanh, những tuyến đường đông đúc và nhịp sống của một Hà Nội hiện đại. Công trình hơn hai trăm năm tuổi vì thế không nằm trong một không gian hoàn toàn tách biệt, mà hiện diện giữa thành phố đang vận động từng ngày. Sự đối lập ấy khiến Cửa Bắc trở nên đặc biệt: một phía là Hà Nội của hiện tại, một phía là thành lũy, vọng lâu và những câu chuyện của Thành Hà Nội xưa.
Nếu Hoàng thành Thăng Long giúp người ta hình dung về một trung tâm quyền lực đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, thì Cửa Bắc lại đem đến một góc nhìn gần gũi hơn về lịch sử: lịch sử của một thành lũy, một cánh cổng, những người từng bảo vệ nó và những dấu tích chiến tranh còn nằm lại trên từng viên gạch.













