Ẩn mình trong không gian làng Miêu Nha, phường Tây Mỗ, Hà Nội, Chùa Thiên Khánh là một trong những di tích lưu giữ khá đậm nét diện mạo của một ngôi chùa làng vùng đồng bằng Bắc Bộ. Tên chữ của chùa là Thiên Khánh tự, người dân địa phương quen gọi là chùa Bà hoặc chùa Miêu Nha. Cùng với đình, miếu, chùa Đại Bi và hệ thống từ đường các dòng họ, ngôi chùa góp phần tạo nên một không gian văn hóa – tín ngưỡng đặc trưng của làng Miêu Nha, một vùng đất có lịch sử cư trú lâu đời ở phía Tây Hà Nội. Chùa Thiên Khánh hiện được xếp hạng di tích cấp thành phố theo Quyết định số 3401/QĐ-UBND ngày 27/8/2007.
Miêu Nha xưa còn có tên Nôm là Kẻ Ngà, nằm trong vùng Canh, một khu vực từng hình thành và phát triển nhiều làng cổ. Chính trong quá trình cộng đồng cư trú ổn định, các công trình tôn giáo và tín ngưỡng dần được dựng lên để đáp ứng nhu cầu tâm linh và đời sống cộng đồng. Bởi vậy, đến với Chùa Thiên Khánh không chỉ là tìm về một không gian Phật giáo, mà còn là bước vào một phần của cấu trúc làng truyền thống, nơi chùa, đình, miếu và nhà thờ họ cùng tồn tại và bổ sung cho nhau. Sự hiện diện của Chùa Thiên Khánh trong danh mục các di tích được bảo tồn của Hà Nội cũng cho thấy vị trí của di tích trong hệ thống di sản văn hóa của địa phương.
Từ “chùa Bà” đến Thiên Khánh tự
Đằng sau tên gọi Thiên Khánh là một câu chuyện dân gian khá đặc biệt. Người dân địa phương truyền rằng, thuở trước chùa được gọi là chùa Bà, gắn với câu chuyện về một bà vương phi đã đến đây cầu tự. Sau khi đạt được ước nguyện và sinh được người con trai nối ngôi vua, bà đã công đức tiền của để xây dựng, mở mang lại ngôi chùa. Về sau, khi vùng đất này gắn với câu chuyện lập hành điện của một vị vua nhà Lê trong thời kỳ biến động đầu thế kỷ XVI, tên chùa được gọi là Thiên Khánh.
Dù câu chuyện về nguồn gốc tên gọi mang màu sắc truyền thuyết, điều đáng chú ý là nó cho thấy cách cộng đồng địa phương lý giải và ghi nhớ lịch sử của di tích. Một ngôi chùa không chỉ được nhận diện bằng tên chữ hay kiến trúc, mà còn được bao quanh bởi những câu chuyện truyền đời, qua đó tạo nên mối liên hệ giữa nơi thờ tự với ký ức của cư dân.
Dấu tích một giai đoạn biến động của lịch sử nhà Lê
Một trong những nét đặc biệt của Chùa Thiên Khánh nằm ở mối liên hệ với sự kiện chính trị diễn ra tại xã Do Nha, huyện Từ Liêm vào năm 1518–1519. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 1518, trong bối cảnh triều Lê sơ rơi vào tình trạng xung đột và phân tranh, Trịnh Tuy cùng Nguyễn Sư đã lập Lê Do làm vua, lấy niên hiệu Thiên Hiến, và đặt hành điện tại xã Do Nha, huyện Từ Liêm.
Do Nha trong sử liệu được xác định là địa danh thuộc huyện Từ Liêm xưa. Ngày nay, khu vực Miêu Nha – Tây Mỗ chính là nơi tiếp tục lưu giữ ký ức về địa danh và sự kiện này. Từ đó, Chùa Thiên Khánh không chỉ được nhắc tới trong câu chuyện tín ngưỡng của làng, mà còn trở thành một địa điểm có thể gợi mở về một giai đoạn nhiều biến động trong lịch sử Thăng Long – Từ Liêm.
Theo tư liệu địa phương, trong những ngày đầu, Lê Do từng đóng hành dinh tại chùa Bà, về sau gọi là Thiên Khánh. Những câu chuyện truyền lại ở Miêu Nha còn gắn sự kiện này với vùng đồng trũng bên sông Nhuệ, nơi trận chiến giữa quân của Lê Do và lực lượng Mạc Đăng Dung diễn ra vào năm 1519. Sử liệu ghi rằng Mạc Đăng Dung đã dùng nước để phá trại quân Lê Do; cuối cùng Lê Do bị bắt.
Điều khiến câu chuyện trở nên thú vị chính là mối quan hệ giữa địa danh hiện tồn và lịch sử được ghi trong sách sử. Một địa danh tưởng như chỉ còn lại trong những trang sách – Do Nha – vẫn tiếp tục hiện diện trong ký ức của làng Miêu Nha, trong tên gọi địa phương và trong di tích Chùa Thiên Khánh.
Kiến trúc mang vẻ đẹp của một ngôi chùa làng Bắc Bộ
Không quá đồ sộ, Chùa Thiên Khánh gây ấn tượng bởi sự cân đối và mạch lạc của một công trình kiến trúc truyền thống. Khu chùa chính quay về hướng Tây, có mặt bằng kiểu chữ Đinh, gồm tiền đường và thượng điện.
Tòa tiền đường gồm năm gian, hai dĩ, tường hồi xây bít đốc, kết hợp kiểu mái hai tầng bốn mái lợp ngói ta. Giữa hai tầng mái nổi bật ba chữ Hán “Thiên Khánh tự”, vừa xác định tên di tích vừa tạo điểm nhấn cho mặt đứng công trình.
Bộ khung kiến trúc gồm sáu bộ vì theo kiểu chồng rường giá chiêng. Các con rường, cốn nách và những cấu kiện gỗ được trang trí bằng các mô típ quen thuộc của nghệ thuật truyền thống như mây, lá lật, hoa văn chữ triện. Đáng chú ý là phần xà hạ ở hai gian hồi được chạm nổi hình đầu rồng, tạo điểm nhấn trang trí mà vẫn giữ được cảm giác nhẹ nhàng cho tổng thể kiến trúc.
Những chi tiết ấy có thể khiến một chuyến tham quan trở nên thú vị hơn rất nhiều. Thay vì chỉ nhìn tổng thể mái ngói hay sân chùa, du khách có thể dành thời gian quan sát kỹ từng cấu kiện gỗ, cách các bộ vì liên kết với nhau và những hoa văn được chạm khắc trên kiến trúc. Ở đó, vẻ đẹp của ngôi chùa nằm trong những chi tiết vừa mang tính kỹ thuật, vừa thể hiện quan niệm thẩm mỹ của người xưa.
Những di vật kể chuyện về ngôi làng
Giá trị của Chùa Thiên Khánh còn được thể hiện qua hệ thống di vật được lưu giữ tại đây. Trong số đó có một tấm bia thời Lê Cảnh Hưng, ghi tên làng là Do Nha thuộc huyện Từ Liêm, phủ Quốc Oai. Tấm bia không chỉ có giá trị về mặt văn bản mà còn là một tư liệu quan trọng giúp nhận diện lịch sử địa danh của vùng đất.
Chùa cũng lưu giữ quả chuông đồng mang tên “Thiên Khánh tự chung”. Dù chuông không ghi niên đại đúc, dòng chữ trên chuông vẫn là một dấu tích trực tiếp về tên gọi của ngôi chùa.
Đặc biệt hơn cả là các tác phẩm điêu khắc gỗ nổi “Thập điện chúng sinh” cùng tượng Hộ pháp Trừng Ác và Khuyến Thiện. Những tác phẩm này vừa có giá trị về nghệ thuật tạo hình, vừa phản ánh quan niệm đạo đức và thế giới quan được thể hiện trong không gian Phật giáo truyền thống. Những hình tượng Trừng Ác – Khuyến Thiện, hay hình ảnh Thập điện, đều gợi lên quan niệm về thiện – ác, nhân – quả và cách con người tự răn mình thông qua đời sống tín ngưỡng.
Nơi Phật giáo gặp tín ngưỡng thờ Mẫu
Một điểm đặc biệt khác khiến Chùa Thiên Khánh đáng chú ý là không gian thờ Mẫu được duy trì tại nhà hậu. Tại đây hiện còn lưu giữ bốn đạo sắc phong của các vua Duy Tân và Khải Định, phong cho các vị thần Mẫu.
Các sắc phong năm Duy Tân thứ 2 (1908) nhắc đến các vị Thiên Tiên, Địa Tiên, Thủy Tiên và Thượng Ngàn; những sắc phong thời Khải Định tiếp tục ghi nhận việc phong thần cho các vị Mẫu. Đây là nhóm tư liệu có giá trị đối với việc tìm hiểu lịch sử tục thờ Mẫu và sự tồn tại đan xen của các hình thức tín ngưỡng trong không gian chùa Việt.
Điều này cũng cho thấy một đặc điểm quen thuộc của đời sống tín ngưỡng dân gian Việt Nam: ranh giới giữa các hình thức thờ tự không phải lúc nào cũng tách biệt. Trong cùng một không gian chùa, tín ngưỡng Phật giáo có thể cùng tồn tại với tín ngưỡng dân gian và thờ Mẫu, tạo nên một đời sống tinh thần đa dạng được cộng đồng duy trì qua nhiều thế hệ.
Một ngôi chùa giữa làng đang đổi thay
Ngày nay, Miêu Nha đã nằm trong không gian đô thị hóa mạnh mẽ của phía Tây Hà Nội. Quy hoạch khu vực Miêu Nha được thành phố phê duyệt cũng xác định đất chùa Thiên Khánh là đất tôn giáo, tín ngưỡng và di tích đã được xếp hạng.
Trong bối cảnh ấy, Chùa Thiên Khánh trở thành một điểm neo đặc biệt của ký ức địa phương. Những nếp mái, bộ khung gỗ, tiếng chuông, bia đá, sắc phong hay tượng thờ không chỉ mang giá trị vật chất, mà còn giúp nhận diện một vùng đất đã tồn tại và biến đổi như thế nào qua thời gian.
Nếu nhìn từ góc độ lịch sử, nơi đây gợi nhắc đến Do Nha của thế kỷ XVI; từ góc độ văn hóa, đó là Miêu Nha – Kẻ Ngà của làng cổ; còn từ góc độ tín ngưỡng, đây là không gian nơi Phật giáo, thờ Mẫu và tín ngưỡng dân gian cùng hiện diện.
Giữa một Tây Mỗ đang mang diện mạo ngày càng hiện đại, Chùa Thiên Khánh vẫn giữ một khoảng không của ký ức. Mỗi tấm bia, mỗi sắc phong, mỗi nét chạm trên cấu kiện gỗ hay một tiếng chuông vang lên từ mái chùa đều góp thêm một mảnh ghép để người hôm nay hiểu hơn về lịch sử và đời sống văn hóa của vùng đất Miêu Nha. Và chính từ những di tích bình dị như thế, câu chuyện về Hà Nội không chỉ được kể bằng những công trình nổi tiếng, mà còn được tiếp nối qua những ngôi làng và không gian tín ngưỡng đã bền bỉ tồn tại trong lòng đô thị.













