Giữa một Xuân Phương hôm nay đang ngày càng mang diện mạo đô thị, chùa Ngọc Mạch, tên chữ Quỳnh Lâm tự, vẫn nằm lặng lẽ giữa không gian làng Ngọc Mạch. Mái chùa cổ nép dưới những tán cây xanh, các nếp nhà nối tiếp nhau trong một khuôn viên rộng thoáng, tạo nên cảm giác bình yên rất khác với nhịp sống sôi động bên ngoài.
Ngọc Mạch vốn là một làng Việt cổ thuộc vùng Phương Canh xưa, đồng thời từng nổi tiếng với nghề chạm bạc. Trải qua những thay đổi về địa giới hành chính, ngôi làng vẫn duy trì nhiều dấu ấn văn hóa riêng, trong đó đình và chùa là hai công trình quan trọng gắn bó với đời sống cộng đồng. Chùa Qùynh Lâm được cho là hình thành vào thời Lê Trung Hưng, sau đó trải qua nhiều lần sửa chữa, trùng tu. Những tấm bia đá, chuông đồng, hòe phi, câu đối và các đồ thờ còn lại trong chùa là những dấu tích giúp nhận diện lịch sử lâu dài của di tích.
Một ngôi chùa được kể lại qua những tấm bia cổ
Một trong những điều thú vị ở Chùa Ngọc Mạch là lịch sử của chùa không chỉ được truyền lại qua ký ức dân gian mà còn được ghi dấu trên chính những di vật đang hiện diện trong không gian thờ tự.
Trong chùa hiện còn 16 tấm bia đá xanh, trong đó có những tấm bia mang niên đại từ thế kỷ XVIII. Đáng chú ý là bia “Ký kỵ bi ký” niên hiệu Vĩnh Khánh thứ hai, năm 1730, ghi lại việc nhân dân và những người có lòng hảo tâm đóng góp tiền của để xây dựng, sửa sang chùa cảnh. Một tấm bia khác, “Hậu Phật bi ký” niên hiệu Cảnh Hưng thứ 19, năm 1758, ghi việc trùng tu chùa và lập hậu Phật.
Những tấm bia ấy không chỉ có giá trị như tư liệu về lịch sử kiến trúc. Chúng còn cho thấy một khía cạnh rất gần gũi của đời sống làng xã xưa: chùa được tạo dựng và duy trì không chỉ bởi một cá nhân hay một triều đại, mà còn nhờ sự đóng góp của cộng đồng. Mỗi lần tu sửa, mỗi lần dựng bia lại để lại một dấu mốc về những người từng gắn bó với ngôi chùa.
Đến hôm nay, những dòng chữ được khắc trên đá vẫn âm thầm kể lại câu chuyện ấy.
Không gian cổ kính giữa lòng làng Ngọc Mạch
Chùa tọa lạc trên một khu đất cao ráo, rộng thoáng ở trung tâm khu cư trú của người dân Ngọc Mạch. Theo truyền thuyết địa phương, khu đất này nằm trên một gò được gọi là gò Cô Tiên.
Từ bên ngoài bước vào, cấu trúc của chùa tạo ấn tượng bởi sự liên kết của nhiều công trình: tam quan, Tam bảo, nhà thờ Mẫu, nhà thờ Tổ, hai dãy giải vũ và vườn tháp mộ phía sau. Các hạng mục được bố trí tập trung nhưng không tạo cảm giác chật chội; cây xanh xen giữa những mái ngói và công trình khiến toàn bộ khuôn viên giữ được vẻ tĩnh tại của một ngôi chùa làng truyền thống.
Chính cách tổ chức không gian này tạo nên một trải nghiệm rất đặc trưng. Chùa không tách khỏi làng, mà hiện diện ngay giữa cộng đồng dân cư. Những gì thuộc về đời sống thường nhật và những gì thuộc về không gian tín ngưỡng cùng tồn tại trong một chỉnh thể. Mái chùa, cây cổ thụ, sân chùa và những nếp nhà trong làng tạo thành một cảnh quan mà ở đó, di tích không chỉ được “trưng bày”, mà vẫn tiếp tục được sử dụng và gìn giữ.
Kho tàng di vật từ thời Lê đến thời Nguyễn
Nếu kiến trúc đem lại cho Chùa Ngọc Mạch dáng vẻ cổ kính, thì hệ thống di vật lại chính là một trong những yếu tố làm nên giá trị đặc biệt của di tích.
Bên cạnh những tấm bia đá, chùa còn lưu giữ nhiều hoành phi, câu đối, cửa võng chạm lộng, đồ thờ và chuông đồng. Hai quả chuông có niên đại Minh Mệnh nguyên niên, năm 1820, cho thấy quá trình tồn tại và tiếp nối của ngôi chùa qua thời Nguyễn. Những đồ thờ như bát hương, lục bình sứ men lam cùng các cấu kiện trang trí góp phần tạo nên một kho tư liệu vật chất phong phú về lịch sử mỹ thuật và tín ngưỡng của địa phương.
Đáng chú ý hơn cả là hệ thống tượng Phật của chùa. Nguồn tư liệu về di tích cho biết chùa còn bảo tồn những pho tượng mang đặc điểm nghệ thuật của thế kỷ XVIII và XIX; trong đó bộ tượng Tam thế được xem là điểm nhấn đáng chú ý. Những pho tượng có khuôn mặt thanh tĩnh, mắt nhìn xuống, cổ cao ba ngấn, ngồi trong tư thế kiết già trên đài sen, thể hiện vẻ trang nghiêm quen thuộc của nghệ thuật tượng Phật truyền thống.
Điều đặc biệt nằm ở phần đài sen được các hình sư tử nâng đỡ. Những con sư tử không được thể hiện hoàn toàn theo dáng vẻ dữ dằn thường thấy mà mang nhiều nét dân gian, với hình thức gần gũi, sinh động. Sự kết hợp giữa tính linh thiêng và nét tạo hình dân dã tạo cho bộ tượng một diện mạo rất riêng.
Đây cũng là một trong những chi tiết khiến việc khám phá Chùa Ngọc Mạch trở nên thú vị: càng quan sát kỹ, người xem càng nhận ra những cách tạo hình không đơn thuần mang tính trang trí, mà phản ánh cách nghệ nhân xưa đưa hình ảnh quen thuộc của đời sống vào trong không gian Phật giáo.
Khi tín ngưỡng Phật giáo gắn với đời sống cộng đồng
Chùa Ngọc Mạch không chỉ là nơi thờ Phật. Giống nhiều ngôi chùa truyền thống ở đồng bằng Bắc Bộ, nơi đây còn có không gian thờ Tổ và thờ Mẫu, phản ánh sự đan xen giữa Phật giáo với tín ngưỡng dân gian trong đời sống cộng đồng.
Điều đó có thể nhìn thấy ngay trong cách tổ chức không gian của chùa. Bên cạnh Tam bảo là nhà thờ Mẫu, nhà thờ Tổ; phía sau lại có vườn tháp mộ. Các không gian này cùng tồn tại trong một khuôn viên, tạo thành một chỉnh thể phản ánh nhiều lớp thực hành tín ngưỡng đã được cộng đồng duy trì qua thời gian.
Vì vậy, đến chùa không chỉ là đứng trước những pho tượng cổ hay ngắm một công trình kiến trúc truyền thống. Đó còn là cơ hội để quan sát cách một ngôi chùa tồn tại trong đời sống của một làng Việt: vừa là nơi thực hành tín ngưỡng, vừa là không gian cộng đồng, vừa lưu giữ ký ức của nhiều thế hệ.
Một không gian từng gắn với hoạt động cách mạng
Theo tư liệu về di tích, trong các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, chùa từng là một trong những cơ sở hoạt động bí mật của Đảng, nơi cán bộ cách mạng hội họp. Tư liệu địa phương cũng ghi nhận chùa cùng chùa Hương Đỗ từng gắn với hoạt động của phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục.
Những dấu tích này bổ sung một lớp ý nghĩa khác cho ngôi chùa. Từ một không gian tín ngưỡng của làng, chùa từng trở thành một địa điểm gắn với những biến động lớn của lịch sử đất nước trong thế kỷ XX.
Chính sự chồng xếp đó làm cho Chùa Ngọc Mạch trở nên đáng chú ý: mỗi giai đoạn lịch sử lại để lại một dấu vết riêng, từ những tấm bia ghi việc tu sửa chùa thời Lê Trung Hưng, những pho tượng và đồ thờ của thời Nguyễn cho đến ký ức về hoạt động cách mạng trong thế kỷ XX.
Một “vốn cổ” vẫn hiện diện giữa Hà Nội hôm nay
Chùa Ngọc Mạch không phải là nơi khiến người ta choáng ngợp bởi những công trình quá lớn. Sức hấp dẫn của di tích nằm ở những chi tiết nhỏ được tích tụ theo thời gian: một tấm bia cổ, một quả chuông, một pho tượng, một bức cửa võng hay những mái ngói ẩn dưới tán cây.
Nhìn từ hôm nay, những di vật ấy giống như những mảnh ghép giúp người xem hình dung về một cộng đồng đã cùng nhau xây dựng, sử dụng và gìn giữ ngôi chùa trong suốt nhiều thế hệ. Chính vì thế, giá trị của Chùa Ngọc Mạch không chỉ nằm ở tuổi đời của công trình, mà còn ở mối quan hệ giữa di tích với làng, với cộng đồng và với ký ức của vùng đất.
Giữa một Hà Nội đang không ngừng thay đổi, Chùa Ngọc Mạch vẫn giữ được vẻ trầm lắng của một không gian văn hóa làng Việt. Bước qua tam quan, đi giữa những tán cây cổ thụ và nhìn kỹ những pho tượng, bia đá, chuông đồng còn lưu lại, người ta có thể cảm nhận lịch sử theo một cách rất khác – không phải qua những mốc thời gian khô cứng, mà qua những dấu tích vật chất vẫn còn hiện diện trước mắt.
Có lẽ chính ở đó nằm sức hấp dẫn của Chùa Ngọc Mạch: một ngôi chùa không chỉ lưu giữ quá khứ, mà còn cho thấy cách quá khứ tiếp tục sống trong không gian và đời sống cộng đồng hôm nay.












