Giữa nhịp sống ngày càng hiện đại của khu vực phía Tây Hà Nội, chùa Lưu Bái, còn gọi là chùa Kiều Mai, vẫn giữ cho mình một khỏang không gian yên tĩnh với cây xanh, sân gạch và những nếp nhà mang dáng dấp kiến trúc chùa làng Bắc Bộ. Tọa lạc tại khu vực Kiều Mai, phường Phú Diễn, Hà Nội, ngôi chùa không chỉ là nơi sinh họat tín ngưỡng của cộng đồng mà còn lưu giữ nhiều lớp giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật được bồi đắp qua thời gian.
Tên chữ của chùa là Lưu Bái tự. Theo tư liệu tại di tích, căn cứ vào hệ thống bia đá, chuông đồng mang niên hiệu thời Nguyễn cùng những pho tượng tròn mang phong cách nghệ thuật thời Lê, có thể nhận thấy lịch sử kiến trúc của chùa đã trải qua nhiều giai đọan và được tu sửa nhiều lần, trong đó diện mạo hiện nay mang dấu ấn rõ nét của thời Nguyễn. Chùa được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa năm 2008, trở thành một phần quan trọng trong không gian di sản của làng Kiều Mai.
Một ngôi chùa nằm giữa không gian làng cổ
Kiều Mai vốn là một làng nằm ven sông Nhuệ, gắn với lịch sử lâu đời của vùng Từ Liêm. Các tư liệu địa phương cho biết trước năm 1945, Kiều Mai thuộc tổng Cổ Nhuế, phủ Hoài Đức, tỉnh Hà Đông; trải qua nhiều lần điều chỉnh địa giới, khu vực này ngày nay thuộc phường Phú Diễn.
Chùa Lưu Bái được xây dựng trên một khu đất cao, rộng, gần khu dân cư. Cũng như nhiều ngôi chùa làng ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, cây xanh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên cảnh quan của di tích. Từ bên ngoài bước vào, không gian chùa dần tách khỏi nhịp sống thường nhật: phía trước là vườn cây, tiếp đến là tam quan gác chuông, sân gạch Bát Tràng, rồi các tòa nhà thờ Phật, thờ Tổ và thờ Mẫu.
Chính cách bố trí ấy khiến chùa Lưu Bái không mang cảm giác của một công trình đơn lẻ mà giống như một quần thể nhỏ nằm giữa không gian làng. Những khoảng sân, hàng cây, mái ngói và các công trình nối tiếp nhau tạo thành một tổng thể có lớp lang, vừa trang nghiêm nhưng vẫn gần gũi với đời sống cộng đồng.
Một chi tiết đáng chú ý là phía ngoài khu chùa còn có vườn tháp mộ với ba ngọn tháp. Khu mộ được giới hạn bằng đoạn tường đắp hình cuốn thư, hai trụ biểu; mặt trong trang trí các đề tài mai, cúc và cảnh sơn thủy. Những chi tiết ấy cho thấy ngay cả những không gian tưởng như phụ trợ cũng được chăm chút, trở thành một phần của tổng thể cảnh quan và nghệ thuật của di tích.
Từ tam quan gác chuông đến tòa Tam bảo
Đi vào bên trong, điểm nhấn đầu tiên là tam quan gác chuông. Sau tam quan là khoảng sân lát gạch Bát Tràng, mở ra trục không gian dẫn tới tòa Tam bảo. Cách tổ chức này tạo nên những lớp chuyển tiếp rõ ràng, từ bên ngoài vào sân chùa rồi tiến sâu hơn vào không gian thờ tự.
Tòa Tam bảo là công trình có quy mô lớn nhất, được xây theo kiểu chữ “Đinh”, gồm nhà tiền đường và thượng điện. Nhà tiền đường có năm gian không đều nhau, nền được tôn cao so với sân. Phía trên mái là ngói ta, chính giữa bờ nóc có mảng trang trí hình chữ nhật ghi ba chữ Hán “Lưu Bái tự”, giúp người đến chùa dễ dàng nhận diện tên gọi cổ của di tích.
Kiến trúc gỗ của nhà tiền đường cũng là một trong những điểm đáng chú ý. Các bộ vì được làm theo kiểu thượng rường giá chiêng hạ kẻ, liên kết với nhau bằng hệ thống xà ngang, xà dọc. Những hàng cột, bộ vì và hệ thống kết cấu vừa đảm nhiệm chức năng chịu lực, vừa tạo nên vẻ đẹp mộc mạc, chắc chắn đặc trưng của kiến trúc truyền thống.
Ở hai hồi phía trước nhà tiền đường là những trụ biểu cao, trên đỉnh đắp tượng nghê quay vào nhau. Thân trụ có các đường gờ nổi và câu đối chữ Hán. Những chi tiết này tuy không quá cầu kỳ nhưng góp phần làm nên diện mạo trang nghiêm cho mặt trước công trình.
Nếu tiền đường tạo nên cảm giác bề thế, thì thượng điện lại đưa người tham quan tiến sâu hơn vào không gian thờ Phật. Tòa nhà có bốn gian chạy dọc về phía sau, các bệ gạch bên trong được bố trí cao dần để đặt tượng thờ. Sự thay đổi cao độ này đồng thời tạo ra chiều sâu cho không gian nội thất và làm nổi bật hệ thống tượng được bài trí bên trong.
Dấu ấn của nhiều thời kỳ qua những pho tượng
Một trong những giá trị đáng chú ý của chùa Lưu Bái nằm ở hệ thống tượng thờ và đồ thờ tự. Những pho tượng tròn mang phong cách nghệ thuật thời Lê cùng các di vật bằng gỗ, đá, đồng, sứ được lưu giữ tại di tích cho thấy lịch sử ngôi chùa không chỉ được kể bằng những công trình kiến trúc mà còn qua từng hiện vật còn lại.
Những bức hoành phi, câu đối, y môn bằng gỗ tuy không còn nhiều nhưng góp phần hoàn thiện không gian nội thất của chùa. Trong một ngôi chùa cổ, mỗi hiện vật như vậy không chỉ là vật trang trí. Chúng cùng với kiến trúc, tượng thờ và cách sắp đặt không gian tạo thành một chỉnh thể phản ánh quan niệm thẩm mỹ và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng qua từng giai đoạn.
Đáng chú ý, dấu ấn của Phật giáo và tín ngưỡng dân gian cùng hiện diện trong không gian chùa. Bên cạnh nhà Tam bảo và nhà thờ Tổ, chùa còn có nhà thờ Mẫu năm gian. Gian giữa đặt ban thờ Tam tòa Thánh Mẫu gồm Mẫu Thiên, Mẫu Thủy, Mẫu Địa, cùng hệ thống tượng Cô, Cậu và ông Hoàng. Sự hiện diện của không gian thờ Mẫu bên cạnh không gian thờ Phật cho thấy sự đan xen quen thuộc giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian trong đời sống tinh thần của cư dân Bắc Bộ.
Đây cũng là một trong những điểm khiến chùa làng khác với hình dung đơn giản về một nơi chỉ dành cho việc lễ Phật. Chùa có thể đồng thời là nơi cộng đồng thực hành tín ngưỡng, tưởng nhớ các thế hệ đi trước và duy trì những mối quan hệ văn hóa đã được hình thành từ lâu trong làng.
Nơi lưu giữ mối giao tình của Kiều Mai và Phú Mỹ
Chùa Lưu Bái còn gắn với một nét văn hóa đặc biệt của cộng đồng địa phương: mối quan hệ kết chạ giữa hai làng Kiều Mai và Phú Mỹ.
Tại chùa hiện còn được nhắc đến một bản giao ước từ năm Duy Tân thứ 5 (1911), ghi lại những quy định liên quan đến việc rước giữa hai làng trong dịp lễ hội. Theo tư liệu, ngày 7 tháng Giêng, làng Kiều Mai rước xuống Phú Mỹ; đến ngày 20 tháng Hai, làng Phú Mỹ lại rước sang Kiều Mai. Mối quan hệ ấy được truyền tụng qua câu ca:
“Tháng Giêng em đến,
tháng Hai chị về.”
Sự gắn kết giữa hai cộng đồng không chỉ là một hoạt động lễ hội đơn thuần mà còn phản ánh một hình thức quan hệ xã hội – văn hóa giữa các làng trong vùng. Kiệu, nghi lễ, các cuộc gặp gỡ và những sinh hoạt hội làng trở thành dịp để cộng đồng duy trì ký ức chung và củng cố tình cảm giữa hai làng.
Bởi vậy, khi tìm hiểu Chùa Lưu Bái, người ta không chỉ nhìn vào một công trình kiến trúc hay một nơi thờ tự. Ngôi chùa còn mở ra câu chuyện rộng hơn về cách một di tích gắn với cộng đồng và trở thành một phần trong đời sống văn hóa của làng.
Nếp chùa xưa trong một khu vực đang đổi thay
Ngày nay, Kiều Mai đã mang diện mạo đô thị rõ nét hơn trước. Những tuyến đường mới, khu dân cư và các công trình hiện đại dần thay đổi cảnh quan xung quanh. Thế nhưng, giữa sự thay đổi ấy, chùa Lưu Bái vẫn duy trì cấu trúc không gian với cây xanh, sân gạch, mái ngói và những công trình thờ tự truyền thống.
Có lẽ chính sự tương phản giữa một không gian đang đô thị hóa và một di tích vẫn giữ được nếp kiến trúc cũ làm cho chuyến thăm chùa trở nên thú vị. Chỉ cần bước qua tam quan, nhịp sống bên ngoài dường như chậm lại. Những bức tường cũ, mái ngói, hàng cột gỗ và các pho tượng thờ đưa người xem về một thế giới khác, nơi lịch sử được cảm nhận không phải bằng những mốc thời gian khô cứng mà qua vật liệu, không gian và dấu tích còn hiện diện.
Chùa Lưu Bái vì thế có thể được nhìn như một “vốn cổ” của Kiều Mai. Giá trị của di tích không nằm riêng ở tuổi đời của công trình, mà còn ở khả năng lưu giữ những lớp ký ức về cộng đồng, tín ngưỡng, kiến trúc và nghệ thuật. Những giá trị ấy được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, để ngôi chùa tiếp tục có ý nghĩa trong đời sống hôm nay.
Đến chùa Lưu Bái, du khách có thể bắt đầu từ những điều rất giản dị: một khoảng sân gạch, một mái ngói cũ, tiếng chuông nơi gác chuông hay những pho tượng đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Nhưng càng quan sát kỹ, càng có thể nhận ra phía sau vẻ bình dị ấy là cả một câu chuyện dài về một ngôi làng, một cộng đồng và cách người dân gìn giữ ký ức của chính mình.
Giữa Hà Nội hiện đại, Chùa Lưu Bái không cần đến sự đồ sộ để gây ấn tượng. Chính những lớp kiến trúc, hiện vật và đời sống tín ngưỡng còn được duy trì đã tạo nên sức hấp dẫn riêng cho di tích. Một ngôi chùa làng, nhưng trong đó có lịch sử của một vùng đất, có dấu ấn nghệ thuật của nhiều thời kỳ và có những câu chuyện cộng đồng vẫn được kể tiếp cho đến hôm nay.









