Hòe Thị, tên Nôm là Canh Chợ, vốn là một làng có truyền thống nghề rèn. Trong ký ức về vùng đất này, đình, chùa, cây đa cùng những sinh họat cộng đồng đã tạo thành một không gian văn hóa gắn bó mật thiết với đời sống dân cư. Chùa Hòe Thị vì thế không đứng riêng lẻ như một công trình tôn giáo, mà nằm trong một quần thể di tích và cảnh quan làng cổ, bên cạnh đình Hòe Thị – nơi vẫn lưu giữ nhiều câu chuyện về lịch sử và tín ngưỡng của địa phương.
Theo tư liệu giới thiệu di tích, Chùa Hòe Thị được cho là hình thành từ khoảng thế kỷ XVII – XVIII, trải qua thời gian dài tồn tại và từng có giai đoạn xuống cấp, trước khi được xây dựng lại vào năm 1928. Năm 1990, chùa cùng đình Hòe Thị được xếp hạng di tích lịch sử – kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia. Những lớp kiến trúc hiện còn lại vì thế không chỉ kể câu chuyện về một ngôi chùa, mà còn cho thấy sự tiếp nối của một không gian tín ngưỡng làng xã qua nhiều giai đoạn lịch sử.
Một ngôi chùa mở ra giữa màu xanh của làng Hòe Thị
Ấn tượng đầu tiên khi đặt chân đến Chùa Hòe Thị không hẳn đến từ sự đồ sộ mà từ không gian nhiều cây xanh, rộng và yên tĩnh. Chùa tọa lạc trên một khu đất cao ở rìa làng, phía trước là đường đi, trong khuôn viên có những cây cổ thụ lâu năm và các khoảng sân nối tiếp nhau. Những yếu tố ấy tạo nên cảm giác tách biệt khá rõ với không gian đô thị bên ngoài.
Theo quan niệm kiến trúc truyền thống, chùa quay về hướng tây, hơi chếch nam. Từ bên ngoài bước vào, các lớp không gian được tổ chức tuần tự: cổng, tam quan, sân chùa, gác chuông rồi đến khu tam bảo. Cách bố trí này khiến hành trình vào chùa cũng trở thành một quá trình chuyển đổi không gian khá tự nhiên – từ đường làng và đời sống thường nhật sang một không gian tĩnh hơn, sâu hơn.
Nổi bật trong tổng thể ấy là tam quan với nhiều tầng mái, tạo nên một diện mạo khá bề thế. Phía trong là sân rộng và gác chuông hai tầng tám mái, tiếp đến là tòa tiền đường năm gian nối với hậu cung, tạo thành bố cục quen thuộc của kiến trúc chùa truyền thống. Phía sau tam bảo còn có nhà Tổ, điện Mẫu, nhà khách và các hạng mục phụ trợ, tạo thành một quần thể khép kín tương đối đầy đủ.
Đứng trong sân chùa, có thể dễ dàng nhận thấy kiến trúc ở đây không tập trung vào một công trình duy nhất mà tạo nên một chuỗi các lớp không gian. Mỗi lớp có một chức năng, một hình thức kiến trúc riêng nhưng vẫn liên kết với nhau qua sân, mái, hành lang và cây xanh. Đó cũng là đặc trưng khiến những ngôi chùa làng lâu đời trở nên gần gũi: con người không chỉ đến một nơi để lễ Phật, mà bước vào cả một không gian sinh hoạt văn hóa của cộng đồng.
Những pho tượng kể chuyện bằng nghệ thuật
Chùa hiện còn hệ thống tượng Phật, tượng Mẫu, tượng Tổ và tượng Hậu được bài trí theo cấu trúc truyền thống. Trong số đó, đáng chú ý là các pho tượng Quan Âm Chuẩn Đề, với hình tượng nhiều tay cùng hệ thống pháp khí và nghi vật được thể hiện công phu. Đặc biệt, cách tạo hình ở Chùa Hòe Thị có những chi tiết khá hiếm gặp, như các cánh tay phía trên vươn cao vượt quá phần đầu tượng. Chính những đặc điểm này khiến nhóm tượng trở thành một trong những điểm đáng chú ý nhất khi tìm hiểu nghệ thuật điêu khắc của ngôi chùa.
Một điểm thú vị khác nằm ở các động tượng Quan Âm. Tượng Quan Âm tọa sơn tại hậu cung được thể hiện với dáng ngồi tự nhiên, chân cao chân thấp, tạo nên cảm giác gần gũi và có phần sinh động hơn so với vẻ tĩnh tại thường thấy ở nhiều pho tượng Phật. Bên cạnh đó là hình tượng Quan Âm Tống Tử, góp phần tạo nên một hệ thống tượng thờ vừa mang tính tôn giáo vừa phản ánh quan niệm thẩm mỹ, tín ngưỡng và cách sáng tạo của người xưa.
Những pho tượng tại đây chủ yếu mang phong cách nghệ thuật của thế kỷ XIX, với đường nét được tạo tác kỹ, thân tượng mềm mại và nhiều chi tiết được chăm chút. Qua đó, người xem có thể nhận ra rằng nghệ thuật Phật giáo ở chùa làng không chỉ hướng đến sự trang nghiêm, mà còn có không gian cho những sáng tạo mang dấu ấn riêng của nghệ nhân và cộng đồng địa phương.
Chuông đồng, bia đá và những dấu vết của thời gian
Bên cạnh tượng thờ, Chùa Hòe Thị còn lưu giữ nhiều hiện vật giúp tái hiện lịch sử của di tích. Đáng chú ý là quả chuông đồng đúc năm Thành Thái thứ 9, tức năm 1896, hiện vẫn được lưu giữ tại khu nhà Tổ. Ngoài ra, di tích còn có hệ thống bia hậu, tháp mộ các vị sư đã viên tịch cùng một số vật liệu xây dựng cổ.
Đặc biệt, những viên gạch vồ thời Lê được phát hiện trong khuôn viên và khu vực tường chùa là những dấu vết đáng chú ý. Chúng không lớn về kích thước nhưng lại có giá trị như những mảnh ghép giúp hình dung các lớp lịch sử của công trình. Bởi với một di tích lâu đời, lịch sử không chỉ nằm trong những tấm bia hay pho tượng, mà đôi khi được nhận ra từ chính những vật liệu tưởng như rất bình thường.
Chính những hiện vật ấy làm cho Chùa Hòe Thị trở nên hấp dẫn với người yêu di sản. Mỗi chi tiết, từ mái chùa, cấu kiện gỗ đến pho tượng, quả chuông hay viên gạch cũ đều có thể trở thành một đầu mối để lần ngược về quá khứ.
Một không gian tín ngưỡng vẫn sống trong đời sống cộng đồng
Chùa thờ Phật, đồng thời có không gian thờ Lý Trần Quán, một Tiến sĩ thời Lê Cảnh Hưng. Sự hiện diện của nhân vật lịch sử bên cạnh không gian Phật giáo cho thấy một đặc điểm quen thuộc của văn hóa làng Việt: các lớp tín ngưỡng, lịch sử và ký ức cộng đồng thường cùng tồn tại trong một không gian thờ tự.
Vào các dịp mồng Một, ngày Rằm, lễ Lập Hạ, lễ Vu Lan và các tiết trong năm, người dân Hòe Thị vẫn duy trì tập quán làm cỗ chay dâng lễ rồi cùng thụ lộc. Những sinh hoạt ấy giúp ngôi chùa tiếp tục là một phần của đời sống làng, thay vì chỉ tồn tại như một công trình cổ được bảo tồn tách biệt với cộng đồng.
Đây có lẽ cũng là điều làm nên sức sống của Chùa Hòe Thị. Một di tích chỉ thực sự có ý nghĩa khi những giá trị được lưu giữ vẫn còn khả năng hiện diện trong đời sống hôm nay – qua một ngày lễ, một mâm cỗ chay, một tiếng chuông hay đơn giản là những người dân vẫn tìm đến chùa vào mỗi dịp đầu tháng, ngày rằm.
Từ một ngôi chùa làng đến một di sản giữa lòng đô thị
Ngày nay, Hòe Thị đã nằm trong không gian đô thị hóa nhanh của khu vực phía Tây Hà Nội. Những con đường, khu dân cư và công trình mới từng bước thay đổi diện mạo vùng đất. Thế nhưng, phía sau những thay đổi ấy, Chùa Hòe Thị vẫn giữ được một khoảng không gian khá riêng với sân gạch, cây cổ thụ, mái chùa và những công trình tín ngưỡng gắn với lịch sử làng.
Chính sự tồn tại song song giữa một ngôi làng lâu đời và một đô thị đang phát triển khiến Chùa Hòe Thị trở thành một điểm đến đáng chú ý. Ở đây, người ta có thể đọc lịch sử không chỉ qua niên đại xây dựng hay những hiện vật còn lại, mà qua cách một cộng đồng tiếp tục sử dụng, gìn giữ và trao truyền không gian ấy.
Đến Chùa Hòe Thị, có thể bắt đầu từ những điều rất đơn giản: đi qua tam quan nhiều tầng mái, bước chậm trong sân chùa dưới bóng cây cổ thụ, ngắm những pho tượng mang dấu ấn nghệ thuật thế kỷ XIX, nghe câu chuyện về những quả chuông và những lớp kiến trúc đã tồn tại qua thời gian. Giữa một Hà Nội đang ngày càng hiện đại, Chùa Hòe Thị giữ lại một lát cắt khác của Thủ đô – nơi kiến trúc, tín ngưỡng, ký ức làng quê và đời sống cộng đồng cùng hiện diện trong một không gian nhỏ bé.












