Dấu tích một ngôi chùa từ thời Lê
Tên tự của chùa là Đại Bi, theo các tư liệu còn lưu giữ tại di tích, niên đại khởi dựng của chùa có thể được xác định vào khỏang thời Lê. Những tấm bia đá, chuông đồng mang niên hiệu thời Nguyễn cùng hệ thống tượng tròn có phong cách nghệ thuật từ thế kỷ XVIII là những căn cứ quan trọng để nhận diện các lớp lịch sử của di tích. Diện mạo kiến trúc hiện nay cũng cho thấy chùa đã trải qua nhiều lần sửa chữa, tu bổ trong thời Nguyễn, trước khi tiếp tục được gìn giữ qua những biến động của thời gian.
Những dấu tích ấy khiến Chùa Đại Bi trở nên thú vị ở chỗ: lịch sử của ngôi chùa không được kể bằng một công trình duy nhất còn nguyên vẹn, mà được nhận diện qua nhiều lớp di sản cùng tồn tại – từ kiến trúc gỗ, bia đá, chuông đồng cho đến tượng thờ. Mỗi lớp lại phản ánh một giai đoạn phát triển của ngôi chùa và đời sống tín ngưỡng của cư dân địa phương.
Năm 1995, Chùa Đại Bi được Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật, ghi nhận những giá trị nổi bật của công trình đối với hệ thống di sản văn hóa của Hà Nội.
Bước qua cổng chùa, bước vào một không gian khác
Chùa được xây dựng trên một khu đất tương đối cao và rộng, tiếp giáp khu dân cư. Điểm dễ nhận thấy là sự hiện diện của khuôn viên cây xanh bao quanh các công trình kiến trúc cổ. Không gian này tạo nên một sự chuyển tiếp khá rõ giữa nhịp sống làng xóm bên ngoài và sự tĩnh lặng bên trong chốn thiền môn.
Trong tổng thể ấy, tòa Tam bảo là công trình trung tâm, được bố trí theo kiểu chữ “Đinh”, gồm nhà Tiền đường và Thượng điện. Nhà Tiền đường nằm ngang, có năm gian, phía trước hai hồi nhà là hai trụ biểu với hình tượng nghê trên đỉnh. Những câu đối chữ Hán được tạo tác trên thân trụ cùng hệ thống mái ngói, khung gỗ và các chi tiết kiến trúc truyền thống tạo nên diện mạo trang nghiêm nhưng gần gũi của một ngôi chùa làng Bắc Bộ.
Bên trong, bộ khung gỗ là một trong những thành phần đáng chú ý. Các vì được liên kết bằng hệ thống xà chạy ngang, dọc, tạo nên một kết cấu vừa vững chắc vừa thể hiện kỹ thuật dựng nhà truyền thống. Thượng điện gồm bốn gian chạy dọc về phía sau, nối trực tiếp với gian giữa của Tiền đường, tạo thành một tổng thể liên hoàn.
Cách tổ chức mặt bằng ấy không chỉ đáp ứng yêu cầu của một công trình thờ tự, mà còn tạo nên những lớp không gian nối tiếp nhau, từ sân chùa, Tiền đường đến khu vực thờ Phật ở phía trong. Chính sự chuyển tiếp này góp phần tạo nên cảm giác sâu và tĩnh khi bước vào di tích.
Không gian thờ tự mang dấu ấn tín ngưỡng làng Việt
Một nét đáng chú ý của Chùa Đại Bi là bên cạnh Tam bảo còn có nhà Tổ, nhà khách và nhà thờ Mẫu. Nhà Tổ gồm năm gian, gian giữa đặt tượng Tổ Bồ Đề Đạt Ma. Trong khi đó, nhà thờ Mẫu cũng được xây dựng với năm gian, gian giữa đặt ban thờ Tam tòa Thánh Mẫu gồm Mẫu Thiên, Mẫu Thủy và Mẫu Địa, cùng một số tượng Cô, Cậu và ông Hoàng.
Sự hiện diện đồng thời của không gian thờ Phật, thờ Tổ và thờ Mẫu cho thấy Chùa Đại Bi không chỉ là nơi thực hành Phật giáo theo nghĩa thuần túy. Như nhiều ngôi chùa Việt, đời sống tín ngưỡng tại đây là sự đan xen giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian, trong đó ngôi chùa vừa là nơi hướng về giáo lý nhà Phật, vừa gắn bó với những nhu cầu tâm linh và sinh hoạt văn hóa của cộng đồng địa phương.
Đây cũng là điều làm cho Chùa Đại Bi có một sức hấp dẫn riêng. Khi tham quan, người ta không chỉ nhìn vào kiến trúc của một ngôi chùa cổ mà còn có thể đọc được cách một cộng đồng làng xã tổ chức đời sống tinh thần của mình qua không gian thờ tự.
Những pho tượng kể câu chuyện về nghệ thuật xưa
Nếu kiến trúc giúp người tham quan hình dung về cách tổ chức không gian của chùa cổ, thì hệ thống tượng thờ lại là nơi thể hiện rõ giá trị nghệ thuật của Chùa Đại Bi. Di tích hiện còn lưu giữ nhiều hiện vật bằng gỗ, đá, đồng và gốm sứ. Đáng chú ý là 42 pho tượng tròn, trong đó có 30 pho tượng Phật, cùng các tượng Mẫu và tượng Tổ. Nhiều pho tượng mang phong cách nghệ thuật từ khoảng thế kỷ XVIII đến XIX, được tạo tác công phu, cho thấy trình độ điêu khắc và kỹ thuật sơn thếp truyền thống.
Những pho tượng này không đơn thuần là hiện vật để ngắm nhìn. Trong không gian thờ tự, chúng vẫn nằm trong một hệ thống bài trí và thực hành tín ngưỡng đang được cộng đồng sử dụng. Bởi vậy, giá trị của tượng vừa nằm ở phương diện mỹ thuật, vừa nằm ở chức năng văn hóa và tôn giáo mà chúng tiếp tục đảm nhận.
Có thể nói, khi đứng trước một pho tượng gỗ cổ trong Chùa Đại Bi, người xem đang nhìn thấy nhiều hơn một tác phẩm điêu khắc. Đó còn là dấu vết của quan niệm thẩm mỹ, kỹ thuật thủ công và đời sống tinh thần của những thế hệ cư dân từng gắn bó với ngôi chùa.
Ngôi chùa vẫn sống trong đời sống cộng đồng
Có lẽ điều khiến Chùa Đại Bi khác với một công trình cổ chỉ được lưu giữ như một “vật chứng” của quá khứ chính là đời sống cộng đồng vẫn tiếp tục diễn ra ở đây.
Hằng năm, chùa là nơi tổ chức nhiều hoạt động tín ngưỡng gắn với đời sống của người dân Miêu Nha. Vào mùng 10 tháng Hai âm lịch, trong dịp hội làng, chùa có nghi lễ cầu an; bên cạnh đó là các nghi lễ theo lịch Phật giáo như lễ vía Đức Phật Di Lặc vào ngày mùng Một Tết Nguyên đán và lễ Phật đản vào ngày Rằm tháng Tư.
Những dịp lễ ấy khiến không gian chùa trở nên khác hẳn ngày thường. Sân chùa, chính điện và các khu thờ tự không chỉ là những thành phần kiến trúc, mà trở thành nơi cộng đồng gặp gỡ, thực hành nghi lễ và duy trì những tập quán được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Chính vì vậy, giá trị của Chùa Đại Bi không nằm riêng ở tuổi đời của công trình. Một di tích chỉ thực sự được nhận diện đầy đủ khi đặt nó trong đời sống của những người đang gìn giữ và sử dụng di tích ấy. Với người dân Miêu Nha, chùa là nơi gửi gắm đời sống tâm linh, đồng thời là một phần của ký ức làng và sinh hoạt cộng đồng. Công tác quản lý, tu bổ và phát huy giá trị di tích tại khu vực Nam Từ Liêm cũng được chính quyền địa phương quan tâm trong nhiều năm qua.
Một khoảng lặng giữa nhịp sống đô thị
Ngày nay, Miêu Nha đã nằm trong không gian đô thị đang phát triển nhanh của khu vực phía Tây Hà Nội. Những con đường, khu dân cư và các công trình mới ngày càng hiện diện nhiều hơn, nhưng Chùa Đại Bi vẫn giữ được khuôn viên cây xanh và những nếp kiến trúc truyền thống.
Đó cũng là điều khiến một chuyến ghé thăm Chùa Đại Bi trở nên đáng nhớ. Không cần tìm đến một thắng cảnh quá lớn hay một công trình quá đồ sộ, người ta vẫn có thể bắt gặp ở đây một lát cắt của làng Việt giữa lòng đô thị: mái chùa cổ, khung gỗ, tượng Phật, nhà Mẫu, cây xanh và những sinh hoạt tín ngưỡng vẫn tiếp diễn.
Chùa Đại Bi vì thế không chỉ kể câu chuyện về một ngôi chùa được dựng từ thời Lê và nhiều lần tu sửa qua các thời kỳ. Qua kiến trúc và di vật, qua những nghi lễ được cộng đồng duy trì, ngôi chùa còn kể câu chuyện về cách một không gian tín ngưỡng thích ứng với thời gian nhưng vẫn giữ được ký ức của nơi chốn.
Đến Chùa Đại Bi, người ta có thể bắt đầu từ những điều rất giản dị: đi qua sân chùa dưới bóng cây, quan sát những nếp nhà cổ, dành thời gian tìm hiểu hệ thống tượng thờ và cảm nhận sự tĩnh lặng giữa một làng quê đang chuyển mình. Từ những chi tiết ấy, một câu chuyện rộng hơn dần hiện ra – câu chuyện về di sản, tín ngưỡng và đời sống cộng đồng được gìn giữ qua nhiều thế hệ.













