Tượng Thái tổ Mạc Đăng Dung là một tác phẩm điêu khắc đá tiêu biểu của mỹ thuật thời Mạc thế kỷ XVI, phản ánh sinh động sự giao thoa giữa quyền lực vương triều và tư tưởng Phật giáo trong xã hội Đại Việt. Với giá trị nổi bật về lịch sử, nghệ thuật và biểu tượng, pho tượng đã được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia, khẳng định vị trí đặc biệt của hiện vật trong kho tàng di sản văn hóa dân tộc.
Pho tượng được tạc bằng đá vôi, cao 74 cm, hiện lưu giữ tại chùa Trà Phương, xã Thụy Hương, thành phố Hải Phòng. Theo tư liệu lịch sử, vào thế kỷ XVI, Thái hoàng Thái hậu Vũ Thị Ngọc Toàn – phu nhân của vua Mạc Đăng Dung và cũng là người làng Trà Phương – đã cho trùng tu ngôi chùa. Để ghi nhớ công lao của nhà vua và Thái hoàng Thái hậu, người dân địa phương đã thuê thợ đá tạc tượng thờ trong chùa. Trải qua gần năm thế kỷ, pho tượng vẫn được bảo tồn nguyên vẹn, trở thành một trong những hiện vật quý giá phản ánh lịch sử và mỹ thuật thời Mạc.
Khác với nhiều tượng chân dung hoàng đế mang tính tôn nghiêm và lý tưởng hóa, tượng Thái tổ Mạc Đăng Dung gây ấn tượng bởi lối tạo hình mộc mạc, chân thực và giàu tính cá nhân. Các nhà nghiên cứu nhận thấy pho tượng không hướng đến việc khắc họa một bậc quân vương với những đặc điểm của quý tướng, mà thể hiện hình ảnh một con người bình dị ở tuổi xế chiều. Khuôn mặt với đầu lớn, tai rộng, cằm dài và những tỷ lệ có phần mất cân đối lại tạo nên một chân dung sống động, mang đậm dấu ấn tả thực – một đặc điểm hiếm gặp trong nghệ thuật điêu khắc Việt Nam cùng thời.

Điểm đặc biệt của pho tượng là hình ảnh Mạc Đăng Dung trong tư thế của một Phật tử đã lĩnh hội giáo lý nhà Phật. Nhà vua ngồi kiết già, tay kết ấn theo nghi thức Phật giáo, bàn chân phải để lộ tự nhiên, gợi nên trạng thái tĩnh tại và an nhiên. Tuy nhiên, xen trong hình ảnh của một người tu hành vẫn còn hiện diện những biểu tượng của vương quyền. Trên trang phục, đai ngọc và bổ tử chạm hình rồng trước ngực vẫn được gìn giữ như dấu ấn về địa vị của một vị hoàng đế. Sự kết hợp giữa yếu tố thế tục và tâm linh đã tạo nên một hình tượng độc đáo, phản ánh quá trình chuyển hóa từ quyền lực chính trị sang đời sống tinh thần của vị vua khai sáng triều Mạc.
Giá trị nghệ thuật của pho tượng còn thể hiện qua hệ thống hoa văn được chạm khắc trên trang phục. Viền áo trang trí bằng họa tiết xoắn hình dấu hỏi, cổ áo điểm xuyết những dải lá ôm lấy hoa cúc mãn khai – các mô típ quen thuộc trong mỹ thuật truyền thống, gắn với quan niệm về sức sống, sự sinh sôi và phồn thịnh của nền văn minh nông nghiệp. Những chi tiết tuy được thể hiện giản dị nhưng có bố cục khỏe khoắn, góp phần làm nổi bật tư duy tạo hình đặc trưng của nghệ thuật thời Mạc.
Chiếc mũ đội đầu của pho tượng cũng mang nhiều giá trị nghiên cứu. Mũ có dáng trụ đứng, đỉnh bằng, phần ngạch trang trí các hạt tròn và những vạch ngắn chạy quanh mép. Chính giữa là hình chim dang cánh, đầu cúi xuống – một mô típ xuất hiện phổ biến trên tượng đá và tượng gỗ thời Mạc. Theo các nghiên cứu về cổ phục, hình thức mũ này có mối liên hệ với trang phục của tầng lớp võ quan, phù hợp với xuất thân quân sự của Mạc Đăng Dung trước khi lên ngôi. Trong khi đó, dưới góc nhìn biểu tượng học Phật giáo, hình tượng chim còn được lý giải như biểu trưng của chân lý và sự giác ngộ, thể hiện khát vọng hòa hợp giữa con người với giáo pháp nhà Phật.
Không chỉ là chân dung của vị vua sáng lập triều Mạc, pho tượng còn phản ánh bối cảnh tư tưởng và văn hóa của Đại Việt thế kỷ XVI. Tác phẩm cho thấy sự dung hòa giữa quyền lực hoàng gia và niềm tin Phật giáo, đồng thời phản ánh khuynh hướng đề cao tính chân thực trong nghệ thuật tạo hình đương thời. Đây cũng là nguồn tư liệu quý giá phục vụ nghiên cứu về lịch sử mỹ thuật, trang phục cung đình, biểu tượng học và đời sống tín ngưỡng dưới triều Mạc.
Ngày nay, tượng Thái tổ Mạc Đăng Dung không chỉ là hiện vật có giá trị đặc biệt của chùa Trà Phương mà còn là một minh chứng tiêu biểu cho trình độ điêu khắc đá Việt Nam thế kỷ XVI. Với ngôn ngữ tạo hình mộc mạc nhưng giàu chiều sâu biểu cảm, pho tượng góp phần làm sáng tỏ diện mạo mỹ thuật thời Mạc và khẳng định sức sống bền vững của nghệ thuật truyền thống trong dòng chảy lịch sử dân tộc.







