Đôi sư tử đá đền – chùa Bà Tấm là những tác phẩm tiêu biểu của nghệ thuật điêu khắc thời Lý, có niên đại khoảng thế kỷ XII. Không chỉ giữ chức năng làm bệ đặt tượng Phật, đôi linh vật còn phản ánh những đặc trưng nổi bật của mỹ thuật Đại Việt trong giai đoạn văn hóa dân tộc phát triển mạnh mẽ dưới triều Lý. Sự kết hợp giữa hình tượng linh vật, nghệ thuật tạo hình và không gian Phật giáo đã tạo nên một dạng thức điêu khắc đặc sắc, mang dấu ấn riêng của nghệ thuật Việt Nam thời kỳ đầu độc lập tự chủ.
Đôi sư tử đá đền – chùa Bà Tấm được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 88/QĐ-TTg ngày 15 tháng 01 năm 2020. Đây là sự ghi nhận đối với những giá trị đặc biệt của hiện vật trên các phương diện lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và kỹ thuật chế tác.
Là di vật gốc gắn liền với di tích từ thời điểm khởi dựng vào thế kỷ XII, đôi tượng hiện được lưu giữ tại tòa Tam bảo trong khuôn viên đền – chùa Bà Tấm, xã Dương Xá, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Hai tác phẩm được tạo tác hòan tòan từ đá nguyên khối, có kích thước tương đối lớn: tượng bên phải cao 104 cm, rộng 130 cm; tượng bên trái cao 104 cm, rộng 136 cm. Về bản chất, đây là hai bệ đặt tượng Phật được tạo hình dưới dạng sư tử nằm phủ phục.
Đặc điểm nổi bật của đôi tượng nằm ở phương pháp xử lý hình khối và trang trí. Nghệ nhân kết hợp linh họat giữa nghệ thuật tượng tròn với kỹ thuật chạm khắc phù điêu, tập trung diễn tả khuôn mặt và thần thái của linh vật hơn là nhấn mạnh tỷ lệ cơ thể. Trán sư tử ngắn, giữa trán chạm nổi chữ “Vương” (王); phía dưới là hệ thống các khối u tròn được tổ chức thành một bố cục trang trí chặt chẽ. Mũi lớn, bè với những đường cong song hành; đôi mắt lớn, lồi, tạo hình như những giọt lệ kép, phía trên được bao quanh bởi các mô típ trang trí gợi hình cánh hoa. Sự phối hợp giữa những mảng khối mạnh mẽ và đường nét mềm mại tạo nên diện mạo vừa uy nghi, vừa sinh động cho linh vật.
Về giá trị lịch sử, đôi sư tử đá là những chứng tích vật chất quan trọng của quá trình phát triển văn hóa Đại Việt thời Lý. Sự tồn tại của hiện vật trong không gian đền – chùa Bà Tấm từ buổi đầu dựng di tích cho thấy quy mô của công trình tôn giáo và vai trò của Phật giáo trong đời sống chính trị, văn hóa đương thời. Đồng thời, hiện vật góp phần làm rõ diện mạo của nghệ thuật tạo hình thời kỳ mà mỹ thuật Đại Việt từng bước hình thành những đặc trưng riêng, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào các khuôn mẫu ngoại lai.
Trong hệ thống biểu tượng Phật giáo, sư tử là linh vật gắn với quyền năng, sức mạnh và khả năng bảo hộ. Việc đặt tượng Phật trên lưng sư tử vì thế không chỉ tạo nên một hình thức trang trí độc đáo mà còn nhấn mạnh ý nghĩa tôn nghiêm của không gian thờ tự. Đáng chú ý, chữ “Vương” được chạm trên trán sư tử đồng thời gợi liên tưởng đến quyền lực của vương triều, qua đó tạo nên sự kết hợp giữa biểu tượng tôn giáo và ý thức về quyền lực thế tục trong xã hội Đại Việt thời Lý.
Xét về nghệ thuật và kỹ thuật, đôi sư tử đá cho thấy khả năng xử lý chất liệu đá và tư duy tạo hình giàu sáng tạo của nghệ nhân đương thời. Hình tượng không tuân theo một mô thức cứng nhắc mà được tổ chức bằng những khối hình mạnh, đường chạm dứt khoát và hệ thống hoa văn giàu tính tạo hình. Sự hòa quyện giữa tượng tròn và phù điêu giúp bề mặt tác phẩm có độ chuyển động, đồng thời tạo nên hiệu quả thị giác đặc biệt khi được quan sát trong không gian kiến trúc tôn giáo.
Trong tổng thể di sản đền – chùa Bà Tấm, đôi sư tử đá giữ vị trí quan trọng, góp phần làm nổi bật giá trị lịch sử và nghệ thuật của di tích gắn với cuộc đời và sự nghiệp của Ỷ Lan Nguyên phi. Không chỉ là những hiện vật tiêu biểu của mỹ thuật thời Lý, đôi sư tử còn là điểm kết nối giữa không gian kiến trúc, tín ngưỡng và ký ức lịch sử, tạo điều kiện để nghiên cứu sâu hơn về nghệ thuật, tôn giáo và đời sống văn hóa Đại Việt thế kỷ XII.
Qua hơn tám thế kỷ tồn tại, đôi sư tử đá đền – chùa Bà Tấm vẫn giữ được giá trị đặc biệt như những chứng nhân bằng đá của một thời kỳ hình thành và khẳng định bản sắc nghệ thuật dân tộc. Từ những đường chạm trên khuôn mặt linh vật, có thể nhận thấy không chỉ bàn tay tài hoa của người thợ xưa, mà còn cả tinh thần sáng tạo và ý thức kiến tạo một nền mỹ thuật mang bản sắc riêng của Đại Việt.











