Tháp gốm men chùa Trò là hiện vật tiêu biểu của nghệ thuật gốm và điêu khắc thời Trần, có niên đại thế kỷ XIV. Với quy mô lớn, tạo hình độc đáo và hệ thống trang trí phong phú, tác phẩm phản ánh trình độ phát triển cao của kỹ thuật chế tác gốm Đại Việt, đồng thời thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa nghệ thuật, tín ngưỡng Phật giáo và đời sống văn hóa đương thời.
Hiện vật hiện được lưu giữ tại Bảo tàng tỉnh Vĩnh Phúc và đang được nghiên cứu trong hồ sơ đề nghị công nhận Bảo vật quốc gia. Do chưa có quyết định công nhận chính thức, hiện chưa xác định được số quyết định, thời điểm và cơ quan ban hành danh hiệu Bảo vật quốc gia đối với hiện vật này.
Tháp được chế tác từ đất nung và phủ ba màu men chủ đạo gồm xanh ngọc, trắng và nâu. Cao 145 cm, đế rộng 50 x 50 cm, trọng lượng khoảng 130 kg, tháp có kết cấu hình khối vuông, thu nhỏ dần về phía đỉnh và được tạo rỗng bên trong. Công trình gồm ba phần: đế, bệ và thân. Phần đế gồm bốn khối ghép lại, trang trí các băng hoa văn; phần bệ tạo hình hộp vuông, nổi bật với bốn chân quỳ và các họa tiết lá đề ở góc. Thân tháp hiện còn chín tầng, được cấu tạo từ những khối hộp vuông riêng biệt, trên đó bố trí tới 446 pho tượng Phật.
Hệ thống tượng Phật được sắp xếp dày đặc trên các tầng tháp, tạo nên cảm giác về một không gian tôn giáo liên tục, nơi hình tượng Đức Phật hiện diện khắp các phương. Các cửa hình tò vò mở trên bốn mặt của từng tầng cùng những băng hoa văn kỷ hà trên diềm mái góp phần tạo nhịp điệu cho tòan bộ kiến trúc. Sự kết hợp giữa cấu trúc nhiều tầng, khối lớn, các mảng trang trí và kỹ thuật đắp nổi cho thấy trình độ tổ chức hình khối và xử lý vật liệu hết sức thành thục của nghệ nhân thời Trần.
Về lịch sử, Tháp gốm men chùa Trò là nguồn tư liệu vật chất có giá trị trong việc tìm hiểu diện mạo Phật giáo Đại Việt thế kỷ XIV. Tác phẩm ra đời trong bối cảnh Phật giáo có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống chính trị, xã hội và văn hóa, đồng thời giữ vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của cư dân Đại Việt. Thông qua hình thức kiến trúc và hệ thống tượng Phật phong phú, hiện vật góp phần phản ánh vai trò của nghệ thuật tôn giáo trong không gian văn hóa thời Trần.
Giá trị văn hóa của tháp còn được thể hiện qua sự kết hợp giữa nhiều nguồn ảnh hưởng nghệ thuật. Các mô típ trang trí và hình tượng trên hiện vật cho thấy sự giao lưu, tiếp biến giữa nghệ thuật Phật giáo từ Ấn Độ, Trung Hoa, Champa với truyền thống tạo hình bản địa. Đáng chú ý, những băng hoa văn kỷ hà cho thấy sự tiếp nối của các mô thức trang trí có nguồn gốc xa xưa trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam. Qua đó, hiện vật cho thấy khả năng tiếp nhận và biến đổi các yếu tố văn hóa ngoại lai theo những đặc trưng riêng của nghệ thuật Đại Việt.
Trên phương diện mỹ thuật và kỹ thuật, Tháp gốm men chùa Trò có vị trí đáng chú ý trong lịch sử phát triển của gốm men Việt Nam. Việc sử dụng đồng thời ba màu men xanh ngọc, trắng và nâu trên một tác phẩm có kích thước lớn cho thấy sự phát triển của kỹ thuật tạo men và nung gốm thời Trần. Kỹ thuật tạo hình khối lớn, ghép các bộ phận, đắp nổi và bố trí hàng trăm tượng Phật đòi hỏi sự chính xác cao trong thiết kế, tạo tác và nung sản phẩm. Đây là những yếu tố cho thấy trình độ kỹ thuật và tư duy tạo hình phát triển của nghệ nhân Đại Việt, đồng thời góp phần đặt nền tảng cho quá trình phát triển của nghệ thuật gốm đa sắc ở các giai đoạn lịch sử tiếp theo.
Trong không gian trưng bày của Bảo tàng tỉnh Vĩnh Phúc, Tháp gốm men chùa Trò giữ vị trí đặc biệt trong hệ thống di sản cổ vật của địa phương. Không chỉ có giá trị về lịch sử và nghệ thuật, hiện vật còn là nguồn tư liệu trực quan phục vụ nghiên cứu, giáo dục và giới thiệu về văn hóa thời Trần. Từ cấu trúc kiến trúc, kỹ thuật chế tác đến hàng trăm hình tượng Phật được bố trí trên thân tháp, tác phẩm mở ra những góc nhìn về trình độ thủ công, đời sống tín ngưỡng và khả năng sáng tạo của cư dân Đại Việt cách đây nhiều thế kỷ.
Tháp gốm men chùa Trò vì thế không chỉ được nhìn nhận như một sản phẩm gốm có quy mô lớn và kỹ thuật đặc biệt, mà còn như một biểu tượng của sự gặp gỡ giữa nghệ thuật và tín ngưỡng. Qua hiện vật, lịch sử Phật giáo, kỹ thuật gốm và truyền thống mỹ thuật Đại Việt hiện lên trong một chỉnh thể thống nhất, tạo nên giá trị đặc biệt của tác phẩm trong kho tàng di sản văn hóa Việt Nam.









