Trong hệ thống di sản văn hóa Champa hiện còn được lưu giữ tại Việt Nam, phù điêu nữ thần Sarasvati là một tác phẩm đặc biệt, tiêu biểu cho trình độ phát triển rực rỡ của nghệ thuật điêu khắc đá Champa giai đọan thế kỷ XII. Không chỉ mang giá trị độc bản về hình thức thể hiện, tác phẩm còn phản ánh sự giao thoa giữa tư tưởng tôn giáo Ấn Độ giáo và tài năng sáng tạo của các nghệ nhân Champa xưa. Với những giá trị nổi bật về lịch sử, văn hóa và mỹ thuật, phù điêu nữ thần Sarasvati hiện được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ năm 2020.
Phù điêu được chế tác từ đá sa thạch, có niên đại khỏang thế kỷ XII, được phát hiện năm 1988 tại phế tích tháp Châu Thành, phường Nhơn Thành, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định. Hiện nay, tác phẩm đang được lưu giữ và trưng bày tại Bảo tàng tỉnh Bình Định. Phù điêu được chạm khắc trên một mặt đá, mặt sau để trơn, thể hiện kỹ thuật tạo tác tinh tế cùng khả năng xử lý hình khối điêu luyện của nghệ nhân Champa.
Tác phẩm khắc họa hình tượng nữ thần Sarasvati – vị thần đại diện cho nghệ thuật, tri thức và văn chương trong Ấn Độ giáo, đồng thời là phu nhân của thần Brahma, vị thần sáng tạo trong bộ ba vị thần tối cao Brahma – Vishnu – Shiva. Nữ thần được thể hiện trong tư thế ngồi kiết già trên tòa sen, thân mình uốn chuyển mềm mại theo dáng múa tam đoạn – một đặc trưng quan trọng trong nghệ thuật tạo hình Ấn Độ. Hình tượng ba đầu, bốn tay cùng các vật phẩm biểu tượng trên tay giúp nhận diện rõ nét đây là nữ thần Sarasvati, đồng thời tạo nên sự khác biệt độc đáo so với các hình tượng Sarasvati từng được phát hiện trong nghệ thuật Champa.

Trên phù điêu, nữ thần hiện lên với ba khuôn mặt thanh tú, mỗi đầu đội mũ chóp nhọn được trang trí hoa văn tinh xảo. Đôi tai dài đeo những vòng trang sức lớn, khuôn mặt mang vẻ đẹp thanh thoát nhưng vẫn thể hiện sự uy nghi của một vị thần. Bốn cánh tay được bố trí hài hòa: hai tay phía trước chắp trước ngực trong tư thế tạo ấn, hai tay phía sau nâng cao với các vật biểu tượng gồm chuỗi hạt và búp sen. Những chi tiết này không chỉ làm phong phú giá trị tạo hình mà còn thể hiện ý nghĩa biểu tượng gắn với trí tuệ, nghệ thuật và sự thanh cao trong quan niệm tôn giáo Ấn Độ.
Vẻ đẹp của tác phẩm còn được thể hiện qua nghệ thuật tạo hình cơ thể và kỹ thuật chạm khắc trang sức. Toàn thân nữ thần để trần phần trên, ngực hơi ưỡn, cơ thể chuyển động nhịp nhàng, tạo cảm giác vừa mềm mại vừa tràn đầy sinh lực. Trang phục với chiếc sampot bó sát cơ thể, được trang trí bằng nhiều lớp hoa văn cùng các đường viền móc xoắn đối xứng, thể hiện sự tinh tế trong nghệ thuật xử lý chất liệu đá. Các chi tiết như vòng cổ, vòng tay, mũ đội và những dải chuỗi hạt tạo thành hình cánh sen là những điểm nhấn quan trọng, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp hoàn mỹ của hình tượng nữ thần.
So với các phù điêu Sarasvati khác đã được phát hiện trong khu vực Champa, tác phẩm tại Bảo tàng tỉnh Bình Định mang những đặc điểm hoàn toàn khác biệt. Hiện nay, ngoài phù điêu này, chỉ còn một số ít hiện vật thể hiện nữ thần Sarasvati được biết đến như phù điêu phát hiện tại phế tích Chánh Lộ (Quảng Ngãi), phù điêu tại làng Thu Bồn (Quảng Nam) và phù điêu phát hiện tại phế tích Xuân Mỹ (Bình Định). Tuy nhiên, các tác phẩm này chủ yếu thể hiện nữ thần với một đầu, hai tay và thường đi kèm hình tượng ngỗng Hamsa – vật cưỡi biểu tượng của Sarasvati. Trong khi đó, phù điêu nữ thần Sarasvati tại Bảo tàng Bình Định lại thể hiện hình tượng ba đầu, bốn tay, không kết hợp với ngỗng Hamsa, tạo nên một phong cách thể hiện độc nhất trong nghệ thuật điêu khắc Champa.
Không chỉ có giá trị ở tính độc bản, phù điêu nữ thần Sarasvati còn là một tác phẩm đạt trình độ nghệ thuật cao, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố tĩnh và động, giữa vẻ đẹp duyên dáng của hình thể và sự trang nghiêm của một vị thần. Dáng múa tam đoạn cùng những đường cong uyển chuyển của cơ thể tạo nên nhịp điệu sống động, trong khi hệ thống trang sức cầu kỳ lại nhấn mạnh địa vị thần linh và vẻ đẹp thiêng liêng của nhân vật.
Về phong cách nghệ thuật, tác phẩm mang những đặc trưng chuyển tiếp giữa phong cách Chánh Lộ (thế kỷ XI) và phong cách Tháp Mẫm (thế kỷ XII – XIV). Những yếu tố như cách thể hiện cơ thể theo tư thế tam đoạn còn lưu dấu ảnh hưởng của nghệ thuật Chánh Lộ, trong khi hình thức trang sức, y phục và mô típ hoa văn lại thể hiện rõ nét đặc trưng của phong cách Tháp Mẫm. Vì vậy, các nhà nghiên cứu nhận định phù điêu nữ thần Sarasvati thuộc giai đoạn đầu của phong cách Tháp Mẫm, có niên đại khoảng thế kỷ XII.
Phù điêu nữ thần Sarasvati không chỉ là một kiệt tác của nghệ thuật điêu khắc Champa tại Bình Định mà còn là nguồn tư liệu qúy giá góp phần nghiên cứu về tín ngưỡng, mỹ thuật và sự phát triển của văn hóa Champa trong lịch sử. Với hình thức thể hiện độc đáo, kỹ thuật điêu khắc tinh xảo và giá trị biểu tượng sâu sắc, tác phẩm là minh chứng tiêu biểu cho sức sáng tạo của nghệ nhân Champa, đồng thời là một phần quan trọng trong kho tàng di sản văn hóa nghệ thuật của dân tộc.







