Cột đá chạm rồng chùa Dạm là một trong những di vật kiến trúc đặc sắc của nghệ thuật thời Lý, đồng thời là hiện vật có giá trị đặc biệt trong nghiên cứu lịch sử kiến trúc và mỹ thuật Phật giáo Việt Nam thế kỷ XI. Tọa lạc tại chùa Dạm, xã Nam Sơn, thành phố Bắc Ninh, cột đá là dấu tích quan trọng còn lại của quần thể Đại Lãm tự, từng được xây dựng dưới thời vua Lý Nhân Tông với sự khởi xướng của Hoàng Thái hậu Ỷ Lan từ năm 1086. Trải qua gần một thiên niên kỷ, hiện vật vẫn tồn tại tại vị trí nguyên gốc, trở thành chứng tích trực quan về quy mô và trình độ nghệ thuật của một trung tâm Phật giáo lớn dưới triều Lý.
Với những giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật, Cột đá chạm rồng chùa Dạm đã được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 2090/QĐ-TTg ngày 25 tháng 12 năm 2017. Sự công nhận này khẳng định vị trí đặc biệt của hiện vật trong hệ thống di sản văn hóa Việt Nam, đồng thời ghi nhận tính độc đáo của một công trình điêu khắc đá hiếm có còn được bảo tồn tại địa điểm nguyên gốc.
Cột đá được xác định có niên đại vào khoảng cuối thế kỷ XI, gắn với quá trình xây dựng chùa Dạm trong khoảng thời gian từ năm 1086 đến năm 1094. Hiện vật hiện vẫn đứng ngoài khuôn viên chùa, tựa vào sườn núi Đại Lãm và hướng về phía Đông. Trong khi phần lớn kiến trúc của ngôi đại tự xưa đã không còn nguyên vẹn, cột đá vẫn tồn tại như một dấu mốc vật chất, gợi mở về quy mô của một quần thể kiến trúc từng được xây dựng với hàng trăm gian và giữ vị trí quan trọng trong đời sống Phật giáo thời Lý.
Về hình thức, cột đá có quy mô đồ sộ, cao khoảng 5 m, gồm hai phần chính. Phần thân dưới có tiết diện hình vuông, mỗi cạnh gần 2 m; phần phía trên chuyển sang hình tròn với đường kính khoảng 1,5 m. Toàn bộ được chế tác từ đá tự nhiên có kích thước lớn, cho thấy trình độ tổ chức và kỹ thuật xây dựng đáng kể của thời kỳ này. Việc khai thác, vận chuyển và tạo tác một khối đá có quy mô như vậy cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng chú ý về kỹ thuật xây dựng và điều kiện kinh tế – xã hội đương thời.

Giá trị nổi bật nhất của bảo vật nằm ở nghệ thuật chạm khắc đôi rồng thời Lý bao quanh thân cột. Những con rồng với đầu ngẩng cao, mào lửa vươn lên, thân uốn lượn mềm mại theo hình chữ S và đuôi giao nhau tạo nên một bố cục vừa cân đối vừa giàu chuyển động. Các chi tiết như vảy, chân và móng rồng được thể hiện tinh tế, cho thấy khả năng xử lý chất liệu đá và tư duy tạo hình điêu luyện của nghệ nhân. Hình tượng rồng ở đây mang những đặc trưng tiêu biểu của nghệ thuật thời Lý: thanh thóat, mềm mại nhưng vẫn tóat lên vẻ uy nghi, linh thiêng.
Phần trụ tròn là nơi tập trung tinh hoa mỹ thuật của cột đá, được chạm nổi đôi rồng theo đồ án “lưỡng long hiến châu”. Đây chính là điểm nhấn của phần thân cột đá, và cũng là nét đặc trưng mỹ thuật thời Lý.Phần đỉnh cột còn lưu lại hệ thống rãnh dầm và các lỗ kỹ thuật, cho thấy hiện vật có thể từng liên kết với một cấu trúc kiến trúc phía trên. Một số giả thuyết cho rằng đây có thể là bộ phận nâng đỡ một tòa sen hoặc một kiến trúc nhỏ dạng bảo tháp. Chính những dấu tích này khiến cột đá không chỉ có giá trị như một tác phẩm điêu khắc độc lập mà còn là manh mối quan trọng để phục dựng, hình dung về diện mạo kiến trúc chùa Dạm trong quá khứ.
Cho đến nay, chức năng nguyên thủy và ý nghĩa đầy đủ của cột đá vẫn chưa được xác định một cách thống nhất. Sự thiếu vắng của các cấu trúc kiến trúc đi kèm đã tạo nên nhiều cách lý giải khác nhau. Một số ý kiến liên hệ hình dáng cột với biểu tượng Linga trong tín ngưỡng phồn thực; trong khi đó, giả thuyết được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm cho rằng đây là bộ phận kiến trúc có chức năng nâng đỡ một tòa sen hoặc một công trình Phật giáo phía trên. Những cách tiếp cận khác nhau cho thấy cột đá chùa Dạm vẫn là một “ẩn số” có giá trị nghiên cứu, nơi khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật, kiến trúc và nghiên cứu tín ngưỡng cùng gặp gỡ.
Hình tượng đôi rồng trên cột đá cũng mở ra nhiều tầng ý nghĩa biểu tượng. Trong mỹ thuật thời Lý, rồng là linh vật gắn với quyền lực, vương quyền và thế giới thiêng. Bố cục rồng chầu cùng những chi tiết tạo hình đặc biệt trên thân cột có thể được nhìn nhận trong mối liên hệ với quan niệm về sự sinh sôi, nguồn năng lượng và vòng tuần hoàn của sự sống. Tuy nhiên, những cách diễn giải này vẫn cần được tiếp tục đối chiếu với các tư liệu khảo cổ, kiến trúc và tín ngưỡng đương thời.
Cột đá chạm rồng chùa Dạm vì thế không chỉ tiêu biểu cho đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc rồng thời Lý mà còn phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa kiến trúc, tôn giáo và quyền lực trong xã hội Đại Việt thế kỷ XI. Qua một khối đá tưởng như bất động, dấu ấn của một thời đại vẫn hiện diện rõ nét: từ kỹ thuật chế tác, tư duy kiến trúc đến quan niệm thẩm mỹ và thế giới biểu tượng của con người đương thời.
Đặc biệt, giá trị của bảo vật không chỉ được xác lập bởi ý nghĩa khảo cổ và mỹ thuật. Trong đời sống cộng đồng hiện nay, cột đá vẫn được người dân địa phương gìn giữ với sự tôn kính như một biểu tượng linh thiêng của không gian chùa Dạm. Việc người dân đến thắp hương vào những ngày sóc, vọng cho thấy hiện vật đã vượt ra khỏi phạm vi của một di tích khảo cổ để tiếp tục hiện diện trong đời sống tín ngưỡng đương đại.
Trải qua gần một nghìn năm, Cột đá chạm rồng chùa Dạm vẫn đứng tại nơi vốn thuộc về nó, giữa không gian núi Đại Lãm và ngôi chùa cổ. Chính sự tồn tại nguyên vị ấy khiến bảo vật trở thành một “chứng nhân bằng đá” đặc biệt của lịch sử. Mỗi đường chạm trên thân cột không chỉ ghi dấu bàn tay nghệ nhân thời Lý mà còn gợi mở những câu hỏi chưa có lời giải trọn vẹn về một công trình Phật giáo từng huy hoàng và về thế giới tinh thần của Đại Việt cách đây gần một thiên niên kỷ.







