
Theo truyền thuyết, xưa kia trên đồi Hà Khê từng xuất hiện một bà lão áo đỏ, quần lục, nói rằng sẽ có một vị chân chúa đến lập chùa để tụ linh khí, làm bền long mạch. Khi chúa Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa, nghe chuyện ấy, ông cho dựng chùa vào năm 1601 và đặt tên là Thiên Mụ. Từ đó, ngôi chùa gắn bó sâu sắc với lịch sử mở cõi của các chúa Nguyễn, rồi tiếp tục được chăm chút, trùng tu qua nhiều thời kỳ.

Điểm nhấn dễ nhận ra nhất của chùa Thiên Mụ là tháp Phước Duyên. Tháp được xây dưới thời vua Thiệu Trị, cao khoảng 21 mét, gồm bảy tầng, đứng phía trước khu chùa và hướng ra sông Hương. Với dáng bát giác thanh cao, tháp Phước Duyên đã trở thành hình ảnh quen thuộc trong thơ ca, hội họa, nhiếp ảnh và ký ức du lịch về Huế. Chỉ cần nhìn bóng tháp bên dòng sông, nhiều người đã nhận ra ngay vẻ đẹp của vùng đất Cố đô.
Bên trong chùa còn có nhiều công trình và hiện vật đáng chú ý như cổng tam quan, điện Đại Hùng, chuông đồng, bia đá và các không gian thờ tự. Tất cả tạo nên một tổng thể vừa có giá trị kiến trúc, vừa có chiều sâu tâm linh. Tiếng chuông chùa Thiên Mụ từ lâu đã đi vào cảm thức của người Huế như một âm thanh của sự tĩnh lặng, nhắc con người sống chậm lại giữa dòng đời.


Đến chùa Thiên Mụ, du khách không chỉ tham quan một ngôi cổ tự hơn bốn thế kỷ. Đây còn là nơi để cảm nhận mối giao hòa giữa đạo Phật, sông Hương, núi đồi và lịch sử đô thành Huế. Giữa không gian xanh mát và tiếng gió bên dòng sông, chùa Thiên Mụ vẫn giữ được vẻ trang nghiêm, thanh bình và sức sống bền lâu của một biểu tượng văn hóa Huế.













