Bia “Sùng Thiên tự bi” là một di vật tiêu biểu của nghệ thuật điêu khắc đá thời Trần, được tạo tác năm 1331, dưới niên hiệu Khai Hựu thứ 3. Không chỉ mang giá trị đặc sắc về nghệ thuật tạo hình, tấm bia còn là nguồn tư liệu lịch sử quan trọng, góp phần phản ánh diện mạo đời sống tôn giáo, tư tưởng và văn hóa của Đại Việt thế kỷ XIV.
Hiện vật được chế tác từ đá xanh nguyên khối, đặt trên bệ rùa cùng chất liệu. Thân bia cao 151 cm, rộng 87 cm, dày 20 cm; bệ rùa dài 142 cm, rộng 92 cm và cao 48 cm. Bia có trán hình vòng cung, thân hình chữ nhật và được chạm khắc tinh xảo trên cả hai mặt. Sự kết hợp giữa văn bia và hệ thống đồ án trang trí tạo nên một chỉnh thể hài hòa, trong đó mỗi hình tượng đều góp phần làm nổi bật tính chất thiêng của không gian thờ tự.Mặt trước nổi bật với chữ “Phật” (佛) được chạm nổi với kích thước lớn, gần như chiếm trọn thân bia. Hai bên là hình nhân vật đội lư hương và chim hạc đội kinh phan. Bao quanh là đường diềm chạm hình rồng ổ thắt túi với chín con rồng được bố trí cân xứng. Mặt sau có hai rồng chầu vào ô vuông ghi tên bia “Sùng Thiên tự bi” bằng lối chữ cửu điệp triện; đường diềm được trang trí bằng hoa cúc dây, trong khi phần thân bia khắc kín minh văn. Đặc biệt, bệ rùa được tạo hình sinh động với đầu hơi ngẩng, mắt tròn, mũi cao và miệng rộng, thể hiện khả năng quan sát và xử lý hình khối tinh tế của nghệ nhân.

Hệ thống minh văn trên bia là nguồn tư liệu có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử Phật giáo và xã hội Đại Việt thời Trần. Sự hiện diện của tấm bia trong không gian chùa cho thấy vị trí quan trọng của Phật giáo trong đời sống tinh thần đương thời. Cùng với đó, các mô típ trang trí và nội dung văn bia phản ánh một bối cảnh văn hóa trong đó Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo cùng tồn tại, tương tác, tạo nên đặc trưng tư tưởng “Tam giáo đồng nguyên” của xã hội thời Trần.
Giá trị của bia còn được thể hiện rõ qua nghệ thuật điêu khắc đá. Những đồ án rồng, hoa cúc dây, hình tượng hạc và các kiểu chữ trang trí được xử lý với đường nét mềm mại, uyển chuyển nhưng vẫn giữ được tính trang nghiêm. Bố cục cân xứng giữa văn tự và hoa văn, giữa các mảng chạm nổi và chạm chìm cho thấy trình độ tạo hình cao của nghệ nhân thế kỷ XIV. Đặc biệt, sự hiện diện của chữ “Phật” với quy mô lớn tạo nên điểm nhấn thị giác mạnh, đồng thời khẳng định vị trí trung tâm của tư tưởng Phật giáo trong tổng thể tác phẩm.
Gắn với chùa Dâu, hay Sùng Thiên tự, tại Gia Lộc, Hải Dương, bia “Sùng Thiên tự bi” giữ vai trò như một dấu tích vật chất quan trọng trong lịch sử hình thành và phát triển của di tích. Tấm bia không chỉ ghi dấu họat động tôn giáo của cộng đồng trong quá khứ mà còn góp phần định hình không gian văn hóa và tín ngưỡng của địa phương. Qua đó, hiện vật trở thành một bộ phận không thể tách rời của hệ thống di sản văn hóa vùng đất Hải Dương.
Từ một khối đá được tạo tác cách đây gần bảy thế kỷ, “Sùng Thiên tự bi” lưu giữ đồng thời nhiều lớp giá trị: lịch sử của một vương triều, dấu ấn của một thời kỳ Phật giáo phát triển, trình độ nghệ thuật của người thợ xưa và ký ức văn hóa của một vùng đất. Mỗi dòng minh văn, mỗi đường chạm trên mặt đá vì thế không chỉ là dấu tích của quá khứ, mà còn mở ra những khả năng nghiên cứu về tư tưởng, tín ngưỡng và nghệ thuật Đại Việt thế kỷ XIV.









