Bia "Sùng Chỉ bia ký”, còn gọi là “Văn bia sinh từ Sùng Chỉ”, là một bảo vật quốc gia có giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật, được dựng vào năm 1696 dưới triều Lê Trung hưng nhằm ghi nhận thân thế, sự nghiệp và công đức của Tiến sĩ Hà Tông Mục – một danh thần nổi tiếng về tài học, tư tưởng trị quốc và tài năng ngọai giao. Không chỉ là một tác phẩm tiêu biểu của nghệ thuật chạm khắc đá cuối thế kỷ XVII, tấm bia còn là nguồn sử liệu gốc qúy hiếm, phản ánh sinh động diện mạo chính trị, xã hội và đời sống văn hóa của cộng đồng làng xã đương thời.
Bia được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 88/QĐ-TTg năm 2020, khẳng định những giá trị đặc biệt của hiện vật trong hệ thống di sản văn hóa dân tộc.
Văn bia được khởi dựng vào đầu mùa thu năm Bính Tý, niên hiệu Chính Hòa thứ 17 (1696), trên cơ sở việc chức sắc và nhân dân bốn thôn thuộc xã Tỉnh Thạch đồng lòng tôn bầu Hà Tông Mục làm Hậu thần. Người soạn văn bia là Nguyễn Trí Trung, Hộ khoa Cấp sự trung, theo lệnh ban hành dưới triều đình. Hiện nay, bia được bảo tồn nguyên vị tại đền thờ họ Hà (Sinh từ Sùng Chỉ), xã Tùng Lộc, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh, nơi gắn bó trực tiếp với truyền thống thờ phụng và tưởng niệm vị danh thần.
Mang hình thức một khối bia đá bốn mặt, hiện vật có kích thước khoảng 125 × 58 cm. Các mặt bia được bố trí chặt chẽ, kết hợp giữa nội dung văn bia và trang trí. Những họa tiết hoa sen, chữ Triện cách điệu cùng các dải cánh sen tạo nên vẻ trang nghiêm, thanh thoát cho toàn thể tác phẩm. Văn bản được khắc bằng chữ Hán chân phương, xen kẽ một số chữ Nôm cổ trong việc ghi chép tên đất, tên ruộng và các địa danh địa phương. Sự kết hợp này không chỉ tạo nên giá trị thẩm mỹ cho tấm bia mà còn mở ra những tư liệu đáng chú ý đối với nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ và văn tự Việt Nam.
Một trong những giá trị nổi bật của “Sùng Chỉ bia ký” nằm ở những thông tin trực tiếp về cuộc đời và sự nghiệp của Hà Tông Mục. Ông đỗ Giải nguyên năm 1675, đỗ Tiến sĩ năm 1688 và từng đứng đầu khoa Ứng chế Đông các. Trong sự nghiệp làm quan, ông được biết đến là người có năng lực chính trị và ngoại giao nổi bật. Đặc biệt, văn bia ghi lại sự kiện năm 1691, khi Hà Tông Mục được giao nhiệm vụ kinh lý vùng biên giới Bảo Lạc. Bằng khả năng lập luận và ngoại giao, ông đã góp phần buộc quân Thanh rút lui và hoàn trả phần đất bị lấn chiếm mà không phải sử dụng đến vũ lực. Chi tiết này giúp bổ sung một tư liệu quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử quan hệ Việt – Thanh và hoạt động bảo vệ biên cương dưới thời Lê Trung Hưng.
Tuy nhiên, giá trị của tấm bia không chỉ nằm ở việc ghi chép công trạng của một vị quan. Đằng sau những dòng chữ khắc trên đá còn hiện lên một truyền thống văn hóa đặc biệt của làng xã Việt Nam: tín ngưỡng tôn thờ Hậu thần. Khi giữ những trọng trách lớn trong triều đình, Hà Tông Mục vẫn dành nhiều tâm sức cho quê hương, từ việc giúp đỡ người nghèo, khuyến khích sản xuất nông nghiệp đến góp phần giải quyết những vấn đề của cộng đồng. Dù nhiều lần từ chối việc lập đền thờ khi còn sống, ông vẫn được người dân bốn thôn suy tôn làm “Tổ Ông”, phu nhân họ Vũ làm “Tổ Bà” và lập Sinh từ để phụng thờ lâu dài.
Qua đó, “Sùng Chỉ bia ký” phản ánh một quan niệm sâu sắc trong đời sống cộng đồng truyền thống: sự ghi nhận lớn nhất dành cho một con người không chỉ đến từ chức tước hay vinh hiển trong triều đình, mà còn từ những đóng góp thiết thực đối với quê hương và sự tưởng nhớ của cộng đồng. Tấm bia vì thế trở thành biểu tượng của đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, đồng thời cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa cá nhân, cộng đồng và không gian thờ tự trong xã hội Việt Nam cổ truyền.
Về phương diện nghệ thuật và kỹ thuật, bia là minh chứng cho trình độ chạm khắc đá tinh tế của nghệ nhân thế kỷ XVII. Những đường nét hoa văn được xử lý sắc gọn, bố cục cân đối, chữ khắc rõ ràng và đều đặn trên cả bốn mặt. Đặc biệt, việc sử dụng chữ Nôm trong một văn bản chính thức để xác định các địa danh và đơn vị ruộng đất đem lại cho hiện vật giá trị đặc biệt đối với nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ, địa danh học và chế độ ruộng đất thời Lê Trung Hưng.
Đặt trong không gian đền thờ Hà Tông Mục, “Sùng Chỉ bia ký” không tồn tại như một hiện vật độc lập mà là một bộ phận quan trọng của hệ thống di sản gắn với dòng họ Hà và truyền thống khoa bảng của vùng Can Lộc. Cùng với các sắc phong cổ, hòanh phi và những di vật liên quan đến nhân vật lịch sử, tấm bia góp phần tạo dựng một không gian ký ức nơi lịch sử, gia tộc, tín ngưỡng và truyền thống hiếu học được kết nối qua nhiều thế hệ.
Ngày nay, được bảo tồn tại chính không gian sinh từ, “Sùng Chỉ bia ký” tiếp tục thực hiện chức năng như một “ký ức bằng đá” của cộng đồng. Mỗi dòng chữ, mỗi đường chạm không chỉ lưu giữ tên tuổi một danh thần mà còn gợi mở về cách người xưa nhìn nhận công đức, quê hương và trách nhiệm với cộng đồng. Từ một tấm bia dựng cách đây hơn ba thế kỷ, lịch sử không chỉ được đọc qua những sự kiện, mà còn được cảm nhận qua ký ức của một vùng đất và lòng tri ân của những con người đối với người đã góp phần làm nên diện mạo quê hương.







