Bia “Đại Việt Lam Sơn Kính Lăng bi”, thường được gọi là "Bia Lăng Vua Lê Túc Tông", là một trong những di vật tiêu biểu của lịch sử và nghệ thuật thời Lê sơ, hiện tồn trong không gian linh thiêng của Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh. Được dựng vào thế kỷ XVI để ghi công đức và hành trạng của vua Lê Túc Tông, tấm bia không chỉ là chứng tích quan trọng của lịch sử vương triều mà còn phản ánh những chuyển biến đáng chú ý trong nghệ thuật điêu khắc đá và thư pháp Việt Nam thời kỳ này.
Với những giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật, Bia Lăng Vua Lê Túc Tông đã được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 88/QĐ-TTg ngày 15 tháng 1 năm 2020.
Tấm bia được dựng trên một gò đất cao ở phía Đông Nam, cách lăng mộ vua Lê Túc Tông khỏang 100 m, thuộc quần thể Lam Kinh, nay thuộc xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa. Hiện vật gồm hai bộ phận chính là thân bia và đế rùa, được chế tác từ những khối đá lớn. Thân bia cao 2,6 m, rộng 1,8 m, dày 0,29 m; đế rùa dài 3,3 m, rộng 2,95 m và cao 0,43 m, với tổng trọng lượng khỏang 13 tấn. Quy mô đồ sộ cùng kỹ thuật đục chạm công phu cho thấy trình độ chế tác đá đáng kể của các nghệ nhân đương thời.
Trán bia được trang trí bằng hình tượng rồng cùng hệ thống hoa văn dày đặc nhưng được tổ chức chặt chẽ, mềm mại. Toàn bộ hai mặt bia được khắc chữ Hán theo lối Khải chân phương, gồm 47 dòng với khoảng 1.500 chữ, kết thúc bằng bài minh ca ngợi công đức nhà vua. Những đường nét chữ hiện còn tương đối sắc sảo, trang nghiêm, cho thấy sự kết hợp giữa giá trị văn bản và nghệ thuật thư pháp trong một tác phẩm đá quy mô lớn.
Đặc biệt, giá trị lịch sử của Kính Lăng bi trước hết nằm ở nội dung văn bia. Tác phẩm cung cấp nguồn sử liệu gốc quý hiếm về cuộc đời, hành trạng và phẩm chất của vua Lê Túc Tông, vị hoàng đế thứ sáu của triều Lê sơ. Dù thời gian trị vì chỉ kéo dài khoảng bảy tháng, ông được văn bia ghi nhận là một vị vua quan tâm đến đời sống nhân dân và chú trọng việc chỉnh đốn chính sự. Những chủ trương như thả tù nhân, giải phóng cung nữ, hạn chế các công trình xây dựng chưa cấp thiết, giảm lễ vật và lao dịch cho thấy một tư tưởng trị quốc hướng tới tiết chế và chăm lo dân sinh.
Kính Lăng bi còn có giá trị đặc biệt bởi được hợp soạn bởi bốn vị Tiến sĩ dưới chiếu chỉ của vua Lê Uy Mục. Điều này làm cho văn bia trở thành nguồn tư liệu đáng chú ý đối với việc nghiên cứu thể chế, quan chế, tư tưởng chính trị và văn học cung đình Việt Nam đầu thế kỷ XVI.
Không chỉ ghi lại lịch sử, tấm bia còn mang trong mình những giá trị biểu tượng sâu sắc. Việc dựng bia bên lăng mộ thể hiện đạo lý tưởng niệm và tôn vinh tổ tiên, đồng thời khẳng định tính liên tục và chính thống của vương triều. Những tư tưởng về thương dân, giảm lao dịch và coi trọng đời sống con người được ghi trên đá cũng cho thấy sự vận dụng các giá trị Nho giáo vào thực tiễn trị quốc của triều Lê sơ.
Ở phương diện mỹ thuật, Kính Lăng bi đánh dấu một giai đoạn chuyển biến trong nghệ thuật tạo hình đá thời Lê sơ. Các mô típ rồng và hoa văn trang trí đã có những biến đổi về đường nét, trở nên linh hoạt và phóng khoáng hơn so với một số bia cùng thời trước đó. Sự kết hợp giữa hình khối đồ sộ, kỹ thuật chạm khắc tinh tế và bố cục văn bia chặt chẽ tạo nên một chỉnh thể vừa uy nghiêm vừa giàu giá trị thẩm mỹ. Trải qua hơn năm thế kỷ, những dòng chữ trên đá vẫn góp phần gợi mở về trình độ kỹ thuật, khả năng tổ chức không gian và tay nghề của những người thợ đá đương thời.
Trong tổng thể không gian Lam Kinh, Bia Lăng Vua Lê Túc Tông là một thành tố quan trọng góp phần làm nên diện mạo lịch sử và văn hóa của kinh đô tưởng niệm nhà Lê. Cùng với hệ thống lăng mộ, điện miếu và các văn bia khác, bảo vật tạo nên một không gian ký ức nơi lịch sử vương triều được lưu giữ không chỉ qua sử sách mà còn qua những dấu tích vật chất cụ thể.
Đứng trước tấm bia đá nặng hàng chục tấn, người xem không chỉ bắt gặp một tác phẩm điêu khắc cổ mà còn tiếp cận một “trang sử bằng đá”, nơi lời ca ngợi một vị vua, tư tưởng trị quốc và tài nghệ của người xưa cùng được lưu giữ qua thời gian. Chính sự đan xen giữa **lịch sử, văn bản, tín ngưỡng và nghệ thuật** đã làm nên giá trị đặc biệt của Bia “Đại Việt Lam Sơn Kính Lăng bi” trong kho tàng di sản Việt Nam.










