Bia “Cổ Việt thôn Diên Phúc tự minh bi” là một trong những di vật tiêu biểu của nghệ thuật bia đá thời Lý, đồng thời là nguồn sử liệu qúy hiếm phản ánh nhiều phương diện của đời sống xã hội Đại Việt đầu thế kỷ XII. Được dựng năm 1115, dưới triều vua Lý Nhân Tông, tấm bia hội tụ giá trị đặc sắc về lịch sử, văn hóa, mỹ thuật và thư pháp, qua đó góp phần nhận diện diện mạo của xã hội Đại Việt trong một giai đọan Phật giáo phát triển mạnh mẽ. Với những giá trị đặc biệt về lịch sử và văn hóa, bia đã được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 88/QĐ-TTg ngày 15 tháng 01 năm 2020.
Theo nội dung văn bia, bia được dựng vào ngày mồng 1 tháng 4 năm Ất Mùi, niên hiệu Hội Tường Đại Khánh thứ 6 (1115), dưới triều Lý Nhân Tông. Đây là thời kỳ nhà Lý đạt tới sự ổn định tương đối về chính trị, kinh tế và văn hóa, đồng thời Phật giáo giữ vị trí quan trọng trong đời sống xã hội. Trải qua nhiều biến động lịch sử, chùa Diên Phúc xưa không còn tồn tại, trong khi tấm bia từng bị vùi lấp và có thời gian được sử dụng làm bệ tại khu vực hồ tắm voi của làng. Đến thập niên 1990, hiện vật được phát hiện và nghiên cứu, xác định lại giá trị. Hiện nay, bia được lưu giữ và bảo vệ tại chùa Cảnh Lâm, xã Tân Việt, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên.
Bia được tạo tác từ một khối đá trầm tích màu xanh xám, có thân hình chữ nhật dẹt, cao 102 cm, rộng 59 cm và dày 12 cm. Phần trán bia hình bán nguyệt được trang trí bằng hình đôi rồng thời Lý hướng vào trung tâm, tạo nên bố cục cân xứng và nhịp điệu mềm mại đặc trưng của mỹ thuật đương thời. Xung quanh thân bia là dải hoa cúc dây được chạm khắc liên hoàn, vừa tạo đường viền trang trọng, vừa làm nổi bật phần minh văn ở trung tâm. Mặt trước khắc bài văn chữ Hán gồm 32 cột với hơn 1.000 chữ, thể hiện kỹ thuật khắc chữ tinh tế, rõ nét và chuẩn mực. Sự kết hợp giữa hình thức kiến trúc, nghệ thuật trang trí và thư pháp khiến tấm bia trở thành một tác phẩm mỹ thuật hoàn chỉnh chứ không đơn thuần là một văn bản khắc đá.
Giá trị đặc biệt của bia trước hết nằm ở nội dung văn bản. Đây là nguồn sử liệu gốc ghi chép về quá trình xây dựng chùa Diên Phúc, việc đo đạc và xác lập ranh giới ruộng đất, các khoản công đức cũng như tên tuổi những người đóng góp tài sản để tạo lập ruộng đất công cho nhà chùa. Những thông tin này cung cấp cứ liệu quan trọng cho việc nghiên cứu cơ cấu sở hữu ruộng đất, hoạt động kinh tế và tổ chức cộng đồng ở Đại Việt thế kỷ XII. Đặc biệt, sự xuất hiện của địa danh “Cổ Việt thôn” góp phần cung cấp tư liệu có giá trị về lịch sử đơn vị cư trú và tổ chức hành chính ở vùng đồng bằng Bắc Bộ thời Lý.
Bên cạnh giá trị sử liệu, bia còn phản ánh rõ vai trò của Phật giáo trong đời sống cộng đồng đương thời. Việc người dân trong thôn cùng tham gia xây dựng chùa, đóng góp tài sản và lập bia cho thấy ngôi chùa không chỉ là không gian tín ngưỡng mà còn là một thiết chế văn hóa gắn kết cộng đồng làng xã. Qua văn bia, có thể hình dung mối quan hệ mật thiết giữa niềm tin tôn giáo, hoạt động công đức và đời sống xã hội, đồng thời nhận thấy dấu ấn của tư tưởng cầu quốc thái dân an và mong muốn về sự ổn định, thịnh vượng của cộng đồng.
Về phương diện mỹ thuật, “Cổ Việt thôn Diên Phúc tự minh bi” là tư liệu quan trọng cho nghiên cứu nghệ thuật thời Lý. Hình tượng đôi rồng với thân uốn lượn mềm mại, kết hợp cùng hoa cúc dây trên diềm bia, thể hiện đặc trưng thẩm mỹ của thế kỷ XI–XII với đường nét thanh thóat, nhịp điệu liên tục và bố cục hài hòa. Nghệ thuật khắc chữ cũng cho thấy trình độ kỹ thuật cao của nghệ nhân, khi những đường nét chữ Hán được tổ chức chặt chẽ, sắc sảo và có tính thẩm mỹ. Sự đồng nhất giữa văn bản, thư pháp và trang trí tạo nên giá trị tổng thể đặc biệt của hiện vật.
Trải qua gần một thiên niên kỷ, tấm bia không chỉ lưu giữ ký ức về một ngôi chùa đã mất mà còn bảo tồn dấu tích của một cộng đồng làng xã, một phương thức tổ chức ruộng đất và một giai đọan quan trọng trong lịch sử Phật giáo Đại Việt. Trong không gian chùa Cảnh Lâm, bia “Cổ Việt thôn Diên Phúc tự minh bi” cùng các di vật lịch sử khác tạo nên một hệ thống di sản có giá trị, góp phần làm nổi bật vị thế của Hưng Yên trong bản đồ di sản văn hóa thời Lý và thời Trần.
Ngày nay, được đặt trong nhà bia có mái che tại chùa Cảnh Lâm, hiện vật tiếp tục được bảo vệ và phát huy giá trị. Mỗi đường nét chạm khắc, mỗi hàng chữ còn lại trên mặt đá không chỉ là dấu tích của kỹ thuật tạo tác cách đây gần một nghìn năm, mà còn mở ra những thông tin quý giá về con người và xã hội Đại Việt. Từ một tấm bia làng, người xem có thể tiếp cận lịch sử của một ngôi chùa, một cộng đồng và rộng hơn là diện mạo của một thời đại mà Phật giáo, đời sống làng xã và nghệ thuật cung đình cùng hiện diện trong một chỉnh thể văn hóa đặc sắc.








