Ấn đồng “Tuần phủ Đô tướng quân” là hiện vật đặc biệt qúy hiếm, gắn với tổ chức hành chính và quân sự dưới triều Lê sơ. Được đúc ngày 16 tháng 11 năm 1515, dưới thời vua Lê Tương Dực, chiếc ấn là tư liệu vật chất trực tiếp phản ánh cơ cấu và phương thức vận hành quyền lực của nhà nước phong kiến Việt Nam đầu thế kỷ XVI. Đồng thời, hiện vật còn cho thấy trình độ đúc đồng và khả năng tạo tác đồ kim khí của các nghệ nhân đương thời.
Với những giá trị nổi bật về lịch sử, văn hóa, mỹ thuật và kỹ thuật, ấn “Tuần phủ Đô tướng quân” được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 1821/QĐ-TTg ngày 24 tháng 12 năm 2018.
Hiện vật được phát hiện tại xã An Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình vào khoảng hơn 40 năm trước bởi gia đình ông Võ Phi Tần trong một lần đi thăm ruộng. Sau thời gian dài gìn giữ, gia đình đã tự nguyện bàn giao hiện vật cho cơ quan chức năng. Hiện nay, bảo vật được lưu giữ tại Bảo tàng Tổng hợp Quảng Bình, nơi góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của hiện vật đối với công chúng và hoạt động nghiên cứu lịch sử địa phương cũng như lịch sử quốc gia.
Ấn được chế tác bằng đồng, đúc nguyên khối, có trọng lượng khoảng 3,6 kg. Đế ấn hình vuông, kích thước 11 x 11 cm, dày 2,5 cm. Núm cầm được tạo hình một con nghê quỳ, cao 6,5 cm, dài 9,5 cm. Hình tượng nghê được thể hiện với dáng khỏe khoắn nhưng không kém phần linh hoạt, tạo nên điểm nhấn nghệ thuật cho toàn bộ hiện vật. Mặt ấn khắc minh văn gồm tám chữ Hán: “Phụng mệnh Tuần phủ Đô tướng quân ấn”, được bố trí thành ba hàng dọc với đường nét rõ ràng, cân đối. Minh văn không chỉ xác định chức năng của hiện vật mà còn là nguồn tư liệu quan trọng để nhận diện chức danh và hoạt động của đội ngũ quan lại được triều đình giao nhiệm vụ tuần phủ.
Giá trị nổi bật nhất của chiếc ấn nằm ở khả năng cung cấp chứng cứ trực tiếp về tổ chức hành chính và quân sự dưới thời Lê sơ. Chức danh “Tuần phủ Đô tướng quân” gắn với những quan tướng, khâm sai, khâm phái được triều đình cử tới các địa bàn có vị trí quan trọng nhằm thực hiện nhiệm vụ tuần tra, quản lý, an dân và củng cố trật tự. Qua đó, chiếc ấn góp phần làm rõ cơ chế thực thi quyền lực của nhà nước trung ương tại các địa phương, đồng thời phản ánh mối quan hệ giữa triều đình và các vùng đất thuộc phạm vi quản lý của quốc gia.
Về phương diện biểu tượng, ấn tín là một trong những dấu hiệu trực tiếp của quyền lực và tính chính danh của nhà nước. Hình tượng nghê được lựa chọn làm núm cầm vừa tạo vẻ uy nghi cho hiện vật, vừa mang những ý nghĩa biểu tượng quen thuộc trong nghệ thuật và tín ngưỡng truyền thống Việt Nam, gắn với sự bảo hộ, uy quyền và khả năng trấn giữ. Sự kết hợp giữa minh văn hành chính và hình tượng linh thú khiến chiếc ấn vừa mang chức năng thực dụng, vừa chứa đựng giá trị biểu tượng của quyền lực triều đình.
Xét về mỹ thuật và kỹ thuật, hiện vật thể hiện trình độ đúc đồng đáng chú ý của Việt Nam đầu thế kỷ XVI. Toàn bộ ấn được tạo tác chắc chắn, các đường nét minh văn tương đối sắc gọn, trong khi hình tượng nghê được xử lý với tỷ lệ hài hòa và tạo hình sinh động. Đặc biệt, việc kết hợp giữa cấu trúc hình học nghiêm cẩn của thân ấn với hình tượng linh thú trên núm cầm cho thấy sự thống nhất giữa yêu cầu chức năng và tư duy thẩm mỹ của nghệ nhân đương thời. Với tính chất độc bản và giá trị tư liệu đặc biệt, đây là hiện vật quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học, nghệ thuật kim khí và kỹ thuật chế tác truyền thống.
Trong hệ thống di sản văn hóa Quảng Bình, ấn “Tuần phủ Đô tướng quân” giữ vị trí nổi bật, không chỉ bởi giá trị của một Bảo vật quốc gia mà còn bởi câu chuyện phát hiện, gìn giữ và tự nguyện hiến tặng của người dân địa phương. Hành trình từ một hiện vật được tìm thấy trong đời sống thường nhật đến khi trở thành di sản quốc gia cho thấy vai trò của cộng đồng trong việc phát hiện, bảo vệ và trao truyền các giá trị lịch sử.
Ngày nay, chiếc ấn không chỉ là dấu tích của một chức quan và một thiết chế quyền lực đã tồn tại cách đây hơn năm thế kỷ. Qua tám chữ Hán được khắc trên mặt ấn, qua hình tượng nghê trên núm cầm và qua dấu vết của kỹ thuật đúc đồng, hiện vật mở ra một cách tiếp cận trực quan về diện mạo nhà nước, thiết chế quản lý và nghệ thuật chế tác của xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XVI. Đó cũng chính là giá trị bền vững của bảo vật: từ một vật dụng hành chính của quá khứ trở thành nguồn tư liệu sống động giúp nhận diện lịch sử và ký ức của một thời kỳ.










